Opportunity Map™

Tra cứu chương trình quốc tịch và cư trú theo quốc gia, loại, trạng thái và ngưỡng vốn trong snapshot.

Ngày kiểm tra nguồn trong snapshot: 2026-06-24 – 2026-08-26 · 248 chương trình

Trạng thái và điều kiện là dữ liệu lịch sử tại ngày kiểm tra, không phải xác nhận chương trình còn mở hôm nay. Luôn kiểm tra lại cơ quan chính thức trước khi quyết định.

Xoá bộ lọc

Ngưỡng USD chỉ để so sánh, không phải tổng chi phí hay báo giá. Khi lọc ngưỡng tối đa, chương trình thiếu số tiền bị loại khỏi kết quả; không có số tiền không có nghĩa là miễn phí.

Góc nhìn bản đồ

Màu thể hiện số chương trình phù hợp bộ lọc, không phải điểm chất lượng hay khuyến nghị.

Có thể chọn quốc gia bằng bộ lọc phía trên; bảng dữ liệu luôn dùng được không cần bản đồ.

Chú giải: xám = không có kết quả · nhạt = ít chương trình · đậm = nhiều chương trình.

Kết quả tra cứu — 222 chương trình / 106 quốc gia

Albania · Đầu tư chủ động · Doanh nhânUnique permit for self-employment (economic activity)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Self-employed (LLC/sole) — EUR 5,000
  • Investor track — EUR 100,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Andorra · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A)Đang hoạt động
USD 440,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
20
Hiện diện ngày/năm
90
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đầu tư 400k EUR vào Quỹ Nhà ở quốc gia (route giảm) — EUR 400,000
  • Đầu tư 1M EUR vào tài sản Andorra — EUR 1,000,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Anguilla · Thường trú đầu tư · Golden VisaAnguilla Residency by Investment (ARBI)Đang hoạt động
USD 150,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Capital Development Fund contribution — USD 150,000
  • Real estate purchase/construction (family of up to 4) — USD 750,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Antigua and Barbuda · Quốc tịch đầu tưAntigua and Barbuda Citizenship by Investment ProgrammeĐang hoạt động
USD 250,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
1
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 30
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 55
  • Anh chị em: Có

Các phương án trong snapshot

  • National Development Fund (NDF) — USD 230,000
  • University of the West Indies (UWI) Fund (family of 6) — USD 260,000
  • Government-approved Real Estate — USD 300,000
  • Approved Business Investment — USD 1,500,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Argentina · Du mục sốResidencia Transitoria Nómada DigitalĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Không
  • Tuổi tối đa của con: 0
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Không mức cố định (chứng minh thu nhập từ xa) — USD 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Argentina · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidencia temporaria inversionista (Ley 25.871 art.23a)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
2
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Dự án đầu tư sản xuất/thương mại/dịch vụ (duyệt bởi DNM + Bộ) — ARS 1,500,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Úc · Khởi nghiệpNational Innovation visa (subclass 858)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Exceptional talent / entrepreneur & investor track (by invitation)
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Áo · Quốc tịch theo cống hiếnCitizenship for exceptional contribution (StbG §10 Abs. 6)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-24
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
24.0 – 36.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Không
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đóng góp kinh tế đặc biệt (đầu tư thật + tạo việc làm; tùy nghi, KHÔNG mức cố định)
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Áo · Đầu tư chủ động · Doanh nhânRed-White-Red Card – Self-employed Key WorkersĐang hoạt động
USD 108,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
10
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Self-employed Key Worker (macroeconomic benefit) — EUR 100,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Áo · Khởi nghiệpRed-White-Red Card – Start-up FoundersĐang hoạt động
USD 32,400
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
10
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Start-up Founder (EUR 30,000 capital, >=50% equity, points-tested) — EUR 30,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bahamas · Du mục sốBahamas Extended Access Travel Stay (BEATS)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 0.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Không mức công bố (chứng minh đủ tài chính) — USD 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bahrain · Thường trú đầu tư · Golden VisaBahrain Golden Residency VisaĐang hoạt động
USD 345,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Property ownership (single or combined properties) — BHD 130,000
  • Salary route: avg monthly basic salary > BHD 2,000 over 5 yrs employment — BHD 2,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bahrain · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSelf-Sponsorship Residence Permit (Foreign Investor)Đang hoạt động
USD 265,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)
Chưa ghi nhận

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Sở hữu cổ phần >= BHD 100,000 trong công ty Bahrain — BHD 100,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bangladesh · Đầu tư chủ động · Doanh nhânPI (Private Investor) Visa → Permanent ResidenceĐang hoạt động
USD 75,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • PI visa: đầu tư vào DN đăng ký BIDA — USD 75,000
  • Tier PR nhanh — USD 200,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Barbados · Du mục sốBarbados Welcome StampĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập năm (~USD 50,000) — USD 50,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bỉ · Đầu tư chủ động · Doanh nhânProfessional card for self-employed (carte professionnelle)Đang hoạt động
USD 151
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 5.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Professional card (regional: Flanders/Wallonia/Brussels)
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Belize · Hưu tríQualified Retirement Program (QRP)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
30
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Hưu nước ngoài ≥USD 2,000/tháng — USD 2,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bermuda · Thường trú đầu tư · Golden VisaEconomic Investment Residential Certificate (EIRC), revised June 2024Đang hoạt động
USD 2,500,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
90
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Bermuda situs real estate — BMD 2,500,000
  • Contribution to Bermuda Sinking Fund (debt reduction) — BMD 2,500,000
  • Contribution to Bermuda Trust Fund — BMD 2,500,000
  • Donation to a registered Bermuda charity — BMD 2,500,000
  • Equity in an existing or new Bermuda-based business — BMD 2,500,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bosnia and Herzegovina · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTemporary residence based on work for a company founderĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Founder DN BiH / sole proprietor — EUR 500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Khởi nghiệpInvestor Visa - Startup (VITEM IX / RN 13)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đầu tư ≥BRL 150,000 vào startup tech (thường ~10 việc làm) — BRL 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ)Đang hoạt động
USD 27,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
4.0 – 8.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đầu tư vào công ty Brazil (RN CNIg 13/2017) — BRL 500,000
  • Startup công nghệ (ngưỡng giảm) — BRL 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018Đang hoạt động
USD 127,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
4
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Urban real estate in North/Northeast regions (reduced threshold) — BRL 700,000
  • Urban real estate (standard, rest of country) — BRL 1,000,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Brazil · Du mục sốVisto Temporário XIV – Nômade DigitalĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 0.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~USD 1,500) hoặc số dư 18,000 — USD 1,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bulgaria · Thường trú đầu tư · Golden VisaLong-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25)Đang hoạt động
USD 335,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Real estate investment — BGN 600,000
  • Alternative investment fund / ETF — BGN 1,000,000
  • Bulgarian company: BGN 500,000 + 10 jobs — BGN 500,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Bulgaria · Đầu tư chủ động · Doanh nhânLong-term residence for commercial activity / trade repĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đầu tư công ty + 10 việc làm — BGN 500,000
  • Trade Representative Office
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Campuchia · Thường trú đầu tư · Golden VisaCambodia My 2nd Home (CM2H)Đang hoạt động
USD 100,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Real estate investment — USD 100,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Campuchia · Quốc tịch theo cống hiếnNaturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025)Đang hoạt động
USD 1,000,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-24
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 9.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đầu tư lĩnh vực ưu tiên (KHR 4 tỷ) — USD 1,000,000
  • Đóng góp ngân sách quốc gia (KHR 12 tỷ) — USD 3,000,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Campuchia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânOrdinary (E-class) Visa – Business Extension (EB)Đang hoạt động
USD 50,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • EB business visa (đầu tư/công ty) — USD 50,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Canada · Đầu tư chủ động · Doanh nhânBritish Columbia PNP - Entrepreneur Immigration (Base Stream)Đang hoạt động
USD 146,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
3
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 22
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đầu tư + trực tiếp điều hành doanh nghiệp BC (tối thiểu CAD 200,000) + tạo >=1 việc làm — CAD 200,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Canada · Đầu tư chủ động · Doanh nhânQuebec Entrepreneur Program - Stream 2 (Business Start-up)Đang hoạt động
USD 110,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
3
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 22
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Lập/điều hành DN Quebec; đầu tư >= CAD 300,000 (Montreal Metro) hoặc >= CAD 150,000 (ngoài); sở hữu >=25% — CAD 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Cabo Verde · Du mục sốRemote Working ProgramĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Số dư 6 tháng (~EUR 1,500 / 2,700 gia đình) — USD 1,620
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Quần đảo Cayman · Thường trú đầu tư · Golden VisaCertificate of Permanent Residence for Persons of Independent Means (R42)Đang hoạt động
USD 2,400,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
1
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • R42 Permanent Residence - developed real estate (fully paid, no financing) — KYD 2,000,000
  • R41 Residency Certificate (25-yr, not PR): total CI$1,000,000 incl. >=CI$500,000 real estate + income >=CI$120,000/yr — KYD 1,000,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Chile · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidencia Temporal Inversionista (Ley 21.325)Đang hoạt động
USD 500,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Dự án đầu tư >= USD 500,000; là legal rep/quản lý cấp cao — USD 500,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Chile · Khởi nghiệpStart-Up Chile (CORFO) temporary work visaĐang hoạt động
USD 0
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 2.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Grant CORFO không pha loãng; founder >=10% cổ phần — USD 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Colombia · Thường trú đầu tư · Golden VisaMigrant (M) / Resident (R) Investor Visa - Resolution 5477 of 2022Đang hoạt động
USD 38,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 2.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Investment in a Colombian company (M visa) — SMMLV 100
  • Real estate investment — SMMLV 350
  • Foreign direct investment for R Resident Investor visa — SMMLV 650
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Colombia · Hưu tríVisa M — PensionadoĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 2.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Hưu trọn đời ≥3x lương tối thiểu (~USD 1,000) — COP 4,270,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Colombia · Du mục sốVisa V Nómadas DigitalesĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~USD 1,050, 3x lương tối thiểu) — USD 1,050
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Costa Rica · Du mục sốNómadas Digitales (Ley 10008)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
180
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~USD 3,000 / 4,000 gia đình) — USD 3,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Costa Rica · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidencia Temporal — Inversionista (Ley 9996)Đang hoạt động
USD 150,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
1
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • BĐS / tài sản đăng ký — USD 150,000
  • Dự án sản xuất / lợi ích quốc gia — USD 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Costa Rica · Hưu tríResidencia Temporal — PensionadoĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 12.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
7
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Lương hưu trọn đời ≥USD 1,000/tháng — USD 1,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Croatia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânStay & work permit for self-employed / own-company ownerĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Own company (>=51%) hoặc sole trade
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Croatia · Du mục sốTemporary Stay of Digital NomadsĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
5.0 – 12.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~EUR 3,623, 2.5x lương TB) — EUR 3,623
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Síp · Hưu tríCategory F Permanent ResidenceĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
6.0 – 18.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
8
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập năm từ nước ngoài (~EUR 9,568 +4,613/người) — EUR 9,568
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Síp · Du mục sốDigital Nomad Visa SchemeĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 2.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~EUR 3,500 net) — EUR 3,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Síp · Thường trú đầu tư · Golden VisaImmigration Permit for Investors — Permanent Residence (Reg 6(2))Đang hoạt động
USD 324,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
8
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 25
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • BĐS nhà ở mới (sơ cấp) +VAT — EUR 300,000
  • Cổ phần DN Síp (≥5 lao động) — EUR 300,000
  • Quỹ đầu tư Síp — EUR 300,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Síp · Đầu tư chủ động · Doanh nhânImmigration permit Category C (self-employed in trade/profession)Đang hoạt động
USD 280,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Category C self-employment (vốn tự do EUR 256,000) — EUR 256,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Séc · Du mục sốLong-term Visa for Business (Zivno)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
10
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Số dư tài khoản (~CZK 156,500) — CZK 156,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Séc · Đầu tư chủ động · Doanh nhânLong-term residence for business (živno)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
10
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Trade licence (živnostenské oprávnění)
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Đan Mạch · Khởi nghiệpStart-up DenmarkĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 2.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
9
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Hội đồng chuyên gia duyệt + tự túc ~DKK 153,240 — DKK 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Dominica · Quốc tịch đầu tưCommonwealth of Dominica Citizenship by Investment ProgrammeĐang hoạt động
USD 200,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 30
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Economic Diversification Fund (EDF) — USD 200,000
  • Approved Real Estate — USD 200,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ecuador · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidencia Temporal Inversionista (company shares)Đang hoạt động
USD 47,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
3
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Cổ phần công ty Ecuador (>=100 SBU) — SBU 100
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ecuador · Hưu tríVisa Jubilado (Pensionista)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 3.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
3
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Hưu nước ngoài ≥3x SBU (~USD 1,446) — USD 1,446
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ecuador · Du mục sốVisa Rentista Trabajo Remoto (Nómada)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 0.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
3
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~USD 1,446, 3x SBU) — USD 1,446
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ai Cập · Quốc tịch đầu tưEgyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019)Đang hoạt động
USD 250,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 9.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Đóng góp không hoàn lại vào ngân khố (+10k phí) — USD 250,000
  • BĐS đăng ký, giữ 5 năm (+10k phí) — USD 300,000
  • Đầu tư DN 350k + 100k đóng góp (+10k phí) — USD 350,000
  • Tiền gửi 500k, hoàn sau 3 năm không lãi (+10k phí) — USD 500,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ai Cập · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor Residence via company participation (Companies Law / GAFI)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Founder/cổ đông/đối tác công ty Ai Cập, phần góp >= USD 35,000 — USD 35,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ai Cập · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence permit for foreign real-estate owners (PM Decree, 2023)Đang hoạt động
USD 50,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • 1-year renewable residence (property >= USD 50,000) — USD 50,000
  • 3-year renewable residence (property >= USD 100,000) — USD 100,000
  • 5-year renewable residence (property >= USD 200,000) — USD 200,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Estonia · Du mục sốDigital Nomad VisaĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
0.0 – 1.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Không
  • Tuổi tối đa của con: 0
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Thu nhập tháng (~EUR 4,500 gross) — EUR 4,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Estonia · Khởi nghiệpEstonian Startup VisaĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 3.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
8
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Startup Committee duyệt; sinh hoạt phí ~EUR 800/tháng — EUR 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Estonia · Khởi nghiệpStartup Visa / TRP for a start-up founderĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Start-up founder TRP (Startup Committee) — EUR 800
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Estonia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTRP for enterprise (investor/self-employed)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-07-01
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Cổ đông công ty — EUR 65,000
  • Sole proprietor — EUR 16,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Ethiopia · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence permit via residential property ownership (Proclamation No. 1388/2025)Đang hoạt động
USD 150,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Purchase of a residential house (min per house) — USD 150,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Phần Lan · Khởi nghiệpResidence permit for a start-up entrepreneurĐang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-25
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 3.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
8
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Business Finland duyệt + ~EUR 1,210/tháng — EUR 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Pháp · Đầu tư chủ động · Doanh nhânPasseport Talent – Créateur d'entrepriseĐang hoạt động
USD 32,400
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Talent – Business Creator — EUR 30,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Pháp · Đầu tư chủ động · Doanh nhânPasseport Talent – Investisseur économiqueĐang hoạt động
USD 324,000
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Talent – Economic Investor (direct investment + jobs) — EUR 300,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Pháp · Khởi nghiệpPasseport Talent – Projet économique innovant (French Tech Visa for Founders)Đang hoạt động
USD 24,200
Ngày kiểm tra nguồn
2026-08-26
Lộ trình
Thường trú rồi quốc tịch
Xử lý tham chiếu (tháng)
2.0 – 4.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
5
Hiện diện ngày/năm
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)

Gia đình (snapshot)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong snapshot

  • Talent – Innovative Economic Project — EUR 0
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Georgia · Quốc tịch theo cống hiếnGeorgian Citizenship by Exception (Organic Law on Citizenship, Art. 17)Đang hoạt động
Chưa có ngưỡng USD
Ngày kiểm tra nguồn
2026-06-30
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (snapshot)
Không

Gia đình (snapshot)

    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Georgia · Thường trú đầu tư · Golden VisaShort-Term (Investment/Property) Residence PermitĐang hoạt động
    USD 150,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 2.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Sở hữu BĐS ≥150k USD (nâng từ 100k, hiệu lực 1/3/2026) — USD 150,000
    • Đầu tư residency ≥300k USD — USD 300,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Đức · Du mục sốFreelance Residence Permit (Freiberufler §21)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Tự túc đủ (xét từng ca, không mức cố định) — EUR 0
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Đức · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for self-employment (§21 AufenthG)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 4.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • §21(1) self-employed / commercial business
    • §21(5) freelance / liberal profession
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ghana · Đầu tư chủ động · Doanh nhânGIPC-registered investment + Residence/Work Permit (Act 865)Đang hoạt động
    USD 500,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • DN 100% vốn ngoại >= USD 500,000 (hoặc USD 200,000 JV >=10% Ghana) đăng ký GIPC — USD 500,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hy Lạp · Du mục sốDigital Nomad Visa (Law 4825/2021)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 1.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~EUR 3,500 net) — EUR 3,500
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hy Lạp · Hưu tríFinancially Independent Person (FIP)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~EUR 3,500) — EUR 3,500
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hy Lạp · Thường trú đầu tư · Golden VisaPermanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023)Đang hoạt động
    USD 270,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 8.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 24
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • BĐS cải tạo/chuyển đổi công năng/di tích — EUR 250,000
    • BĐS vùng thường (≥120m²) — EUR 400,000
    • BĐS Athens/Thessaloniki/Mykonos/Santorini — EUR 800,000
    • Quỹ AIF Hy Lạp — EUR 350,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hy Lạp · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for independent economic activity / businessĐang hoạt động
    USD 540,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-07-01
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Lập/điều hành DN Hy Lạp — EUR 500,000
    • Hoạt động KT độc lập (tự doanh)
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Grenada · Quốc tịch đầu tưGrenada Citizenship by Investment ProgrammeĐang hoạt động
    USD 235,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Quốc tịch thẳng
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 4.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    0
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 30
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 55
    • Anh chị em: Có

    Các phương án trong snapshot

    • National Transformation Fund (NTF) — USD 235,000
    • Approved Real Estate (shared) — USD 270,000
    • Approved Real Estate (sole) — USD 350,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Guatemala · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidencia Temporal para Inversionistas (IGM 008-2022)Đang hoạt động
    USD 100,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Đầu tư > USD 100,000 (vốn KD) qua NH + acta notarial nêu hoạt động KT — USD 100,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hồng Kông · Đầu tư chủ động · Doanh nhânGeneral Employment Policy (GEP) – Establish/Join a Business (Entrepreneur)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 1.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Lập/tham gia DN, đóng góp đáng kể cho kinh tế HK
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hồng Kông · Thường trú đầu tư · Golden VisaNew Capital Investment Entrant Scheme (CIES)Đang hoạt động
    USD 3,850,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Tài sản tài chính/BĐS (BĐS tính tối đa 10M HKD) — HKD 27,000,000
    • CIES Investment Portfolio (bắt buộc) — HKD 3,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hungary · Thường trú đầu tư · Golden VisaGuest Investor Programme (GIP)Đang hoạt động
    USD 270,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    8
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Quỹ BĐS đăng ký MNB (≥40% BĐS nhà ở Hungary) — EUR 250,000
    • Quyên góp ĐH công Hungary — EUR 1,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hungary · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for guest self-employmentĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-07-01
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Self-employed / CEO công ty Hungary
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Hungary · Du mục sốWhite Card (Digital Nomad Residence Permit)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 1.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Không
    • Tuổi tối đa của con: 0
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~EUR 3,000 net) — EUR 3,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Iceland · Du mục sốLong-term Visa for Remote WorkĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 1.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    180
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~ISK 1,000,000) — ISK 1,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Indonesia · Thường trú đầu tư · Golden VisaIndonesia Golden VisaĐang hoạt động
    USD 350,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Đầu tư thụ động cá nhân 5 năm — USD 350,000
    • Đầu tư thụ động cá nhân 10 năm — USD 700,000
    • Lập DN Indonesia 5 năm — USD 2,500,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Indonesia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor KITAS (Index E28A)Đang hoạt động
    USD 615,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Cổ đông-giám đốc PT PMA — IDR 10,000,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Indonesia · Du mục sốRemote Worker Visa (E33G / Bali Nomad)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 2.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    365
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập năm (~USD 60,000) — USD 60,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Indonesia · Hưu tríRetirement KITAS (E33F)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 0.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 0
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Lương hưu/thu nhập tháng (~USD 3,000) — USD 3,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ireland · Khởi nghiệpStart-up Entrepreneur Programme (STEP)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 4.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Tài trợ tối thiểu EUR 50,000 cho HPSU sáng tạo — EUR 50,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Israel · Khởi nghiệpInnovation Visa for a Foreign Technology Entrepreneur (B/2 Innovation)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Lập startup công nghệ đổi mới dưới khung Innovation Authority
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ý · Du mục sốDigital Nomad / Remote Worker VisaĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 1.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~EUR 2,066) — EUR 2,066
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ý · Thường trú đầu tư · Golden VisaInvestor Visa for Italy (IV4I)Đang hoạt động
    USD 270,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Startup sáng tạo Ý — EUR 250,000
    • DN Ý hiện hữu — EUR 500,000
    • Quyên góp từ thiện — EUR 1,000,000
    • Trái phiếu chính phủ Ý — EUR 2,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ý · Khởi nghiệpItalia Startup Visa (innovative startup, DL 179/2012 art.25)Đang hoạt động
    USD 54,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Innovative startup founder — EUR 50,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ý · Hưu tríResidenza Elettiva (Elective Residence)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập thụ động (~EUR 31,000/năm độc thân) — EUR 31,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Ý · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSelf-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo)Đang hoạt động
    USD 540,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Entrepreneur – commercial activity significant for economy — EUR 500,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Nhật Bản · Đầu tư chủ động · Doanh nhânBusiness Manager VisaĐang hoạt động
    USD 200,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Vốn/đầu tư >= JPY 30,000,000 + thuê >=1 nhân viên toàn thời gian — JPY 30,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Nhật Bản · Du mục sốDesignated Activities (Digital Nomad)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 2.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    180
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập năm (~JPY 10,000,000) — USD 67,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Nhật Bản · Khởi nghiệpStartup Visa (Foreign Nationals startup program)Đang hoạt động
    USD 0
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Chuẩn bị lập startup (Designated Activities) — JPY 0
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Nhật Bản · Khởi nghiệpStartup Visa / Business Manager VisaĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Startup Visa: chuẩn bị KD, 2 năm ân hạn — JPY 0
    • Business Manager: vốn ≥JPY 30,000,000 + 1 nhân viên — JPY 30,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Jordan · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor Residency (via company registration under Investment Law)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Đăng ký/sở hữu công ty, vốn ngoại tối thiểu ~JD 50,000 — JOD 50,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Jordan · Quốc tịch đầu tưJordan Citizenship by Investment Program (khung cải tổ 2025)Đang hoạt động
    USD 493,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-24
    Lộ trình
    Quốc tịch thẳng
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    0
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Dự án ngoài Amman (≥10 việc làm Jordan) — JOD 350,000
    • Dự án trong Amman (≥20 việc làm) — JOD 700,000
    • Mua cổ phần DN Jordan (khóa 3 năm) — JOD 1,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Kenya · Đầu tư chủ động · Doanh nhânClass G Permit (Investor)Đang hoạt động
    USD 100,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    7
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Đầu tư >= USD 100,000 vào DN Kenya đăng ký, tự sở hữu/điều hành — USD 100,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Kuwait · Đầu tư chủ động · Doanh nhân15-Year Investor Residency (company owner, Cabinet Resolution 651/2026)Đang hoạt động
    USD 16,300,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Chủ công ty được KDIPA cấp phép, vốn đầu tư >= KD 5m — KWD 5,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Kuwait · Thường trú đầu tư · Golden VisaKuwait Long-Term Residency for Foreign InvestorsĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Business investment route (up to 15-yr residency)
    • Real estate route (up to 10-yr residency)
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Lào · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor Visa (NI-B2) + Stay PermitĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Nhà đầu tư/cổ đông có investment licence + đăng ký DN
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Latvia · Du mục sốLong-stay (D) Visa for Remote WorkĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 1.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Không
    • Tuổi tối đa của con: 0
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~EUR 4,213, 2.5x lương TB) — EUR 4,213
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Latvia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for a self-employed personĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-07-01
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Self-employed (business plan duyệt bởi sworn auditor)
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Latvia · Khởi nghiệpResidence permit for innovative product (Startup)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-07-01
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Startup (innovative product), vốn ~EUR 14,000 từ 2026 — EUR 14,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Latvia · Thường trú đầu tư · Golden VisaTemporary Residence through Investment (Immigration Law s.23)Đang hoạt động
    USD 65,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Góp vốn DN nhỏ Latvia + 10k phí — EUR 50,000
    • BĐS + 5% phí — EUR 250,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Lithuania · Khởi nghiệpStartup Visa (TRP for start-up activity)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-07-01
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 2.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Startup TRP (Innovation Agency duyệt) — EUR 0
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Lithuania · Khởi nghiệpStartup Visa LithuaniaĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 3.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Hội đồng chuyên gia đánh giá + tự túc ~EUR 1,038/tháng — EUR 0
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Luxembourg · Thường trú đầu tư · Golden VisaInvestor Residence PermitĐang hoạt động
    USD 540,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Đầu tư DN Luxembourg hiện hữu — EUR 500,000
    • Tiền gửi tổ chức tài chính Luxembourg — EUR 20,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Luxembourg · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for self-employed / investor (third-country nationals)Đang hoạt động
    USD 540,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 4.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Self-employed worker (travailleur indépendant)
    • Investor – new business, 5 jobs in 3 yrs — EUR 500,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malaysia · Du mục sốDE Rantau Nomad PassĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 2.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    365
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập năm (~USD 24,000 IT / 60,000 non-tech) — USD 24,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malaysia · Thường trú đầu tư · Golden VisaMalaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024Đang hoạt động
    USD 150,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    90
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 34
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Silver (visa 5 năm) + BĐS ≥600k RM — USD 150,000
    • Gold (15 năm) + BĐS ≥1M RM — USD 500,000
    • Platinum (20 năm) + BĐS ≥2M RM — USD 1,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malaysia · Thường trú đầu tư · Golden VisaMalaysia Premium Visa Programme (PVIP)Đang hoạt động
    USD 213,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 4.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 21
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Tiền gửi cố định ngân hàng Malaysia — MYR 1,000,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malaysia · Khởi nghiệpMalaysia Tech Entrepreneur Programme (MTEP)Đang hoạt động
    USD 11,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.5 – 2.5
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • New Tech (pass 1 năm) / Established (pass 5 năm) — MYR 50,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malta · Quốc tịch theo cống hiếnMalta Citizenship by Merit (Citizenship Act Cap. 188, Art. 10(9), Act XXI of 2025)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Quốc tịch thẳng
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    0
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malta · Thường trú đầu tư · Golden VisaMalta Permanent Residence Programme (MPRP)Đang hoạt động
    USD 65,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    4.0 – 8.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Government contribution (property purchase track) — EUR 28,000
    • Government contribution (property lease track) — EUR 58,000
    • Purchase residential property (min value, hold 5 yrs) — EUR 375,000
    • Lease residential property (min annual rent, hold 5 yrs) — EUR 14,000
    • Mandatory donation to a registered NGO — EUR 2,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malta · Hưu tríMalta Retirement Programme (MRP)Đang hoạt động
    USD 297,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    3.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    90
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Hưu trí ≥75% thu nhập + BĐS ≥EUR 275,000 (hoặc thuê 9,600/năm) — EUR 275,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malta · Du mục sốNomad Residence PermitĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    1.0 – 2.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~EUR 3,500) — EUR 3,500
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Malta · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSelf-employment residence (Jobsplus licence + Identità)Đang hoạt động
    USD 540,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-07-01
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Vốn EUR 500,000 (tài sản cố định) trong 6 tháng — EUR 500,000
    • Innovator + thuê 3 EEA/MT trong 18 tháng
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Mauritius · Du mục sốMauritius Premium VisaĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Chỉ cư trú
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 0.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 24
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thu nhập tháng (~USD 1,500) — USD 1,500
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Mauritius · Đầu tư chủ động · Doanh nhânOccupation Permit — Investor / Self-Employed (EDB)Đang hoạt động
    USD 50,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Investor OP: chuyển >= USD 100.000 vào công ty trong 60 ngày; doanh thu >= MUR 5tr/năm từ năm 3, >= MUR 8tr từ năm 5 — USD 100,000
    • Self-Employed OP: >= USD 50.000 (chỉ ngành dịch vụ) — USD 50,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Mauritius · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence Permit by Acquisition of Property (PDS/IRS/RES/Smart City) - EDB MauritiusĐang hoạt động
    USD 375,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    1
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 24
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Acquire residential property under PDS/IRS/RES/Smart City Scheme — USD 375,000
    • Investor Occupation Permit (10-yr renewable, company investment) — USD 50,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Mauritius · Hưu tríResidence Permit for Retired Non-CitizenĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    0.0 – 0.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 0
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Chuyển vào Mauritius ~USD 1,500/tháng — USD 1,500
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Mexico · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidencia Temporal por Solvencia Económica / InversionistaĐang hoạt động
    USD 74,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 6.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Số dư tiết kiệm/đầu tư ~11,460 ngày UMA/12 tháng — USD 74,000
    • Vốn DN Mexico ~20,000 ngày lương tối thiểu — USD 250,000
    • Sở hữu BĐS Mexico ~40,000 ngày lương — USD 500,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Mexico · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTemporary Resident Visa - Investor (Inversionista)Đang hoạt động
    USD 270,000
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-08-26
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    5
    Hiện diện ngày/năm
    Điều kiện vốn cố định
    Song tịch (snapshot)

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Đầu tư vào vốn cổ phần công ty Mexico (> MXN 5,378,663 / ~USD 270,000) + chứng minh hoạt động kinh doanh — USD 270,000
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Monaco · Thường trú đầu tư · Golden VisaCarte de Séjour (Residence Permit)Đang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-25
    Lộ trình
    Thường trú rồi quốc tịch
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    2.0 – 4.0
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    10
    Hiện diện ngày/năm
    183
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

    • Vợ/chồng: Có
    • Tuổi tối đa của con: 18
    • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
    • Anh chị em: Không

    Các phương án trong snapshot

    • Thư ngân hàng Monaco chứng minh tài chính; thực tế cần gửi ≥500k EUR — EUR 500,000
    • Sở hữu/thuê (≥12 tháng) nhà ở Monaco — không mức tối thiểu — EUR 0
    Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
    Montenegro · Quốc tịch theo cống hiếnMontenegro Citizenship by Special Admission (Citizenship Act, Art. 12) — special state interestĐang hoạt động
    Chưa có ngưỡng USD
    Ngày kiểm tra nguồn
    2026-06-30
    Lộ trình
    Quốc tịch thẳng
    Xử lý tham chiếu (tháng)
    — – —
    Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
    0
    Hiện diện ngày/năm
    0
    Điều kiện vốn cố định
    Không
    Song tịch (snapshot)
    Không

    Gia đình (snapshot)

      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Montenegro · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence Permit by Real Estate OwnershipĐang hoạt động
      USD 165,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Sở hữu BĐS (≥150k theo định giá thuế) — EUR 150,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Montenegro · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTemporary residence & work permit for company founder/directorĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-07-01
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Founder/giám đốc điều hành công ty của mình
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Maroc · Đầu tư chủ động · Doanh nhânCarte de séjour — investisseur / entrepreneurĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Lập/điều hành công ty Morocco + duyệt cơ quan xúc tiến đầu tư
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Myanmar · Đầu tư chủ động · Doanh nhânForeign Investor Stay Permit (MIC-permitted company)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Nhà đầu tư trong công ty được MIC/MIFER cấp phép
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Namibia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânBusiness / Investor Residence & Work Permit (MHAISS)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Sở hữu/điều hành DN Namibia + business plan + tạo việc làm
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Namibia · Du mục sốNamibia Digital Nomad VisaĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      0.0 – 0.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thu nhập tháng (~USD 2,000) — USD 2,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Nauru · Quốc tịch đầu tưEconomic and Climate Resilience Citizenship Program (ECRCP)Mới
      USD 105,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-24
      Lộ trình
      Quốc tịch thẳng
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      3.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      0
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Có

      Các phương án trong snapshot

      • Đóng góp Treasury Fund (1 người) — USD 105,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Hà Lan · Khởi nghiệpResidence permit for a start-up (IND)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 3.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thỏa thuận facilitator + DN sáng tạo; ~EUR 20,374/năm — EUR 0
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Hà Lan · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit self-employed person (essential Dutch interest)Đang hoạt động
      USD 4,860
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Self-employed – points system (essential Dutch interest, RVO)
      • DAFT (US nationals only) — EUR 4,500
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Hà Lan · Khởi nghiệpStartup visa (residence permit for foreign startups)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 3.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Startup – innovative business with approved facilitator
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      New Zealand · Thường trú đầu tư · Golden VisaActive Investor Plus VisaĐang hoạt động
      USD 3,000,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      3.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      7
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 24
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Growth — đầu tư trực tiếp/quỹ rủi ro cao — local 5,000,000
      • Balanced — đầu tư rủi ro thấp gồm trái phiếu/BĐS — local 10,000,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      New Zealand · Đầu tư chủ động · Doanh nhânBusiness Investor Work Visa (work-to-residence)Đang hoạt động
      USD 600,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 24
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • NZD 1m vào DN đang hoạt động (3 năm → PR) — NZD 1,000,000
      • NZD 2m fast-track (PR sau 12 tháng) — NZD 2,000,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Nicaragua · Hưu tríResidente Pensionado / Rentista (Ley 694)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 6.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      4
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Hưu ≥USD 600/tháng (Rentista 750) — USD 600
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Nigeria · Đầu tư chủ động · Doanh nhânBusiness Permit + Expatriate Quota + CERPACĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Công ty Nigeria vốn ngoại + Business Permit + Expatriate Quota → CERPAC
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bắc Macedonia · Quốc tịch theo cống hiếnNorth Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11)Đang hoạt động
      USD 220,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-24
      Lộ trình
      Quốc tịch thẳng
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      5.0 – 12.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      0
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Private investment fund meeting special criteria (>=2 yrs) — EUR 200,000
      • Direct investment in new facilities + >=10 full-time jobs (>=1 yr) — EUR 400,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bắc Macedonia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTR & personal work permit for self-employment/businessĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-07-01
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Self-employment / founder + business plan
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Na Uy · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for self-employed persons (skilled)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-07-01
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      8
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Self-employed sole proprietorship — NOK 325,400
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Na Uy · Du mục sốSelf-Employed Residence Permit (Independent Contractor)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 3.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      8
      Hiện diện ngày/năm
      183
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Lợi nhuận năm (~NOK 341,373) — NOK 28,448
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Oman · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor Residency - company formation channelĐang hoạt động
      USD 390,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Lập LLC vốn cổ phần ~OMR 150,000 — OMR 150,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Oman · Thường trú đầu tư · Golden VisaOman Golden Residency Programme (Investor Residency)Đang hoạt động
      USD 520,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Purchase real estate in an Integrated Tourism Complex (ITC) — OMR 200,000
      • Fixed bank deposit in a local bank (min 5 yrs) — OMR 200,000
      • Government development bonds (min 2-yr maturity) — OMR 200,000
      • Listed equities investment — OMR 200,000
      • Establish/own a company (operating >=1 yr, or employing 50+ Omanis) — OMR 200,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Pakistan · Thường trú đầu tư · Golden VisaSIFC Investor Visa (Special Investment Facilitation Council)Đang hoạt động
      USD 50,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – 1.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Investment in a Pakistan-registered company/partnership — USD 50,000
      • Real estate investment (for >1-yr visa) — USD 100,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Panama · Thường trú đầu tư · Golden VisaFriendly Nations Visa (Naciones Amigas)Đang hoạt động
      USD 200,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-08-26
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      3.0 – 6.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 25
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • BĐS không thế chấp (cá nhân/cty) — USD 200,000
      • Tiền gửi cố định 3 năm — USD 200,000
      • Lý do lao động: hợp đồng + giấy phép MITRADEL (không đầu tư) — USD 0
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Panama · Thường trú đầu tư · Golden VisaQualified Investor Permanent ResidenceĐang hoạt động
      USD 300,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 25
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • BĐS (mua trực tiếp/hứa mua, không thế chấp) — USD 300,000
      • Chứng khoán qua công ty môi giới — USD 500,000
      • Tiền gửi cố định ngân hàng Panama — USD 750,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Panama · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidente permanente — Inversionista de la Macro-EmpresaĐang hoạt động
      USD 160,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-08-26
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Đầu tư >= USD 160,000 lập DN mới; thuê 5 người Panama — USD 160,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Panama · Du mục sốVisa Corta Estancia Trabajador RemotoĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      0.0 – 0.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Không
      • Tuổi tối đa của con: 0
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thu nhập năm (~USD 36,000) — USD 36,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Panama · Hưu tríVisa Pensionado (Jubilado)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      3.0 – 6.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Lương hưu trọn đời ≥USD 1,000/tháng (750 nếu mua BĐS 100k+) — USD 1,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Paraguay · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidencia Permanente para Inversionistas (SUACE)Đang hoạt động
      USD 70,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      3
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • DN đầu tư SUACE (70k + 5 việc làm trong 24 tháng) — USD 70,000
      • Investor Pass — BĐS/chứng khoán — USD 200,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Peru · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidente InversionistaĐang hoạt động
      USD 135,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      5
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Đầu tư >= S/ 500,000 vào công ty đăng ký SUNARP; lập/điều hành DN — PEN 500,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Philippines · Du mục sốDigital Nomad Visa (EO No. 86)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      365
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thu nhập năm (~USD 24,000, chờ IRR) — USD 24,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Philippines · Thường trú đầu tư · Golden VisaSpecial Investor's Resident Visa (SIRV)Đang hoạt động
      USD 75,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 3.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 21
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Investment in shares of BOI-eligible corporations (via LBP/DBP time deposit then converted to equity) — USD 75,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Philippines · Hưu tríSpecial Resident Retiree's Visa (SRRV)Đang hoạt động
      USD 1,500
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 1.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 21
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Tiền gửi SRRV Classic (50+ có hưu = USD 15,000) — USD 15,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Philippines · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSpecial Visa for Employment Generation (SVEG)Đang hoạt động
      USD 0
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thuê >= 10 người Philippines trong DN của mình — USD 0
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Ba Lan · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTRP for conducting business activityĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-07-01
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • DN có thu nhập >=12x lương TB vùng, hoặc >=2 việc làm
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bồ Đào Nha · Thường trú đầu tư · Golden VisaAutorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa)Đang hoạt động
      USD 270,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      12.0 – 36.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      7
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 26
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Hỗ trợ văn hóa/di sản — EUR 250,000
      • Quỹ đầu tư (không BĐS, ≥60% DN Bồ Đào Nha) — EUR 500,000
      • Lập DN + 5 việc làm — EUR 500,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bồ Đào Nha · Đầu tư chủ động · Doanh nhânD2 visa – Entrepreneur / self-employedĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-08-26
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • D2 – set up/relocate a business or self-employed activity
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bồ Đào Nha · Hưu tríD7 Visa (Passive Income / Hưu trí)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-08-26
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      183
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thu nhập thụ động (~EUR 870/tháng) — EUR 870
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bồ Đào Nha · Du mục sốD8 Digital Nomad VisaĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      183
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thu nhập tháng tối thiểu (~EUR 3,680, 4x lương tối thiểu) — EUR 3,680
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bồ Đào Nha · Khởi nghiệpStartUP Visa (IAPMEI) / D2 EntrepreneurĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 6.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Vườn ươm chứng nhận + ~EUR 10,440 sinh hoạt phí — EUR 0
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Bồ Đào Nha · Khởi nghiệpStartUP Visa (residence visa for entrepreneurs, IAPMEI)Đang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-08-26
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      2.0 – 4.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      10
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • StartUP Visa – certified incubator, innovative tech business
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Qatar · Khởi nghiệpMustaqel (self-employed/entrepreneur) 5-year residenceĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-08-26
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Kế hoạch KD được incubator (QSTP/Qatar Fintech Hub) bảo trợ — QAR 250,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Qatar · Thường trú đầu tư · Golden VisaReal Estate Residency / Permanent Residency (Law No. 16 & No. 10 of 2018)Đang hoạt động
      USD 200,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Renewable residency by property purchase in designated zones — QAR 730,000
      • Permanent residency by property purchase (higher tier) — QAR 3,650,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Romania · Du mục sốLong-stay Visa for Digital NomadsĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      0.0 – 2.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      8
      Hiện diện ngày/năm
      183
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Thu nhập tháng (~RON 26,730, 3x lương TB) — RON 26,730
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Romania · Đầu tư chủ động · Doanh nhânLong-stay visa/residence for commercial (business) activitiesĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-07-01
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 18
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • SRL đầu tư — EUR 100,000
      • SA đầu tư — EUR 150,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Rwanda · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor / Business Entrepreneur Temporary Resident Permit (DGIE)Đang hoạt động
      USD 250,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Thường trú rồi quốc tịch
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      15
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • DN Rwanda đăng ký + RDB investment certificate; chủ/giám đốc điều hành — USD 250,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Saint Kitts and Nevis · Quốc tịch đầu tưSt. Kitts and Nevis Citizenship by Investment ProgrammeĐang hoạt động
      USD 250,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Quốc tịch thẳng
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      3.0 – 6.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      0
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 25
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 55
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Sustainable Island State Contribution (SISC) — USD 250,000
      • Approved Development / condominium share — USD 325,000
      • Private single-family dwelling — USD 600,000
      • Public Benefit Option — USD 250,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Saint Lucia · Quốc tịch đầu tưSaint Lucia Citizenship by Investment ProgrammeĐang hoạt động
      USD 240,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Quốc tịch thẳng
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      3.0 – 6.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      0
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 30
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 55
      • Anh chị em: Có

      Các phương án trong snapshot

      • National Economic Fund (NEF) — USD 240,000
      • Approved Real Estate — USD 300,000
      • National Action Bond (không lãi) — USD 300,000
      • Enterprise Project (solo) — USD 3,500,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Ả Rập Xê Út · Khởi nghiệpPremium Residency - Entrepreneur ResidencyĐang hoạt động
      USD 107,000
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Chưa ghi nhận

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Cat 1: vòng gọi vốn >= SAR 400k từ nhà đầu tư + 20% cổ phần (5 năm) — SAR 400,000
      • Cat 2: >= SAR 15m + 5% cổ phần (PR, tạo việc làm) — SAR 15,000,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Ả Rập Xê Út · Thường trú đầu tư · Golden VisaSaudi Premium ResidencyĐang hoạt động
      USD 26,700
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-25
      Lộ trình
      Chỉ cư trú
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      1.0 – 3.0
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Song tịch (snapshot)
      Không

      Gia đình (snapshot)

      • Vợ/chồng: Có
      • Tuổi tối đa của con: 25
      • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
      • Anh chị em: Không

      Các phương án trong snapshot

      • Residency có thời hạn (phí năm) — SAR 100,000
      • Residency vĩnh viễn (phí 1 lần) — SAR 800,000
      • Residency sở hữu BĐS — SAR 4,000,000
      Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
      Serbia · Quốc tịch theo cống hiếnSerbian Citizenship by Exception (Law on Citizenship, Art. 19) — interest of the RepublicĐang hoạt động
      Chưa có ngưỡng USD
      Ngày kiểm tra nguồn
      2026-06-30
      Lộ trình
      Quốc tịch thẳng
      Xử lý tham chiếu (tháng)
      — – —
      Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
      0
      Hiện diện ngày/năm
      0
      Điều kiện vốn cố định
      Không
      Song tịch (snapshot)

      Gia đình (snapshot)

        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Serbia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSingle permit for self-employmentĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-07-01
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Self-employment (founder/chủ công ty Serbia) — EUR 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Serbia · Thường trú đầu tư · Golden VisaTemporary Residence by Real Estate / BusinessĐang hoạt động
        USD 30,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Sở hữu BĐS nhà ở (KHÔNG có mức tối thiểu luật định) — EUR 0
        • Đăng ký DN/hoạt động KD ở Serbia — EUR 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Seychelles · Du mục sốWorkcation Retreat ProgrammeĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 0.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Không mức cố định (đủ tài chính ngoài Seychelles) — USD 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Singapore · Khởi nghiệpEntrePass (Entrepreneur Pass)Đang hoạt động
        USD 74,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 21
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Gọi vốn >= SGD 100,000 1 vòng — SGD 100,000
        • IP/incubator/research/past-success — SGD 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Singapore · Thường trú đầu tư · Golden VisaGlobal Investor Programme (GIP)Đang hoạt động
        USD 7,700,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        6.0 – 12.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        2
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 21
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Đầu tư DN Singapore — SGD 10,000,000
        • Quỹ GIP duyệt đầu tư DN Singapore — SGD 25,000,000
        • Single Family Office (AUM 200M SGD) — SGD 200,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Slovakia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTemporary residence for businessĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-07-01
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Business residence (số dư tài khoản KD ~EUR 5,683 sole trader) — EUR 5,683
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Slovenia · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSingle permit for self-employmentĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-07-01
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Self-employment (s.p. hoặc d.o.o.) — EUR 10,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Nam Phi · Đầu tư chủ động · Doanh nhânBusiness Visa / Business PR (Immigration Act 13/2002)Đang hoạt động
        USD 280,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Góp vốn R5,000,000 từ nước ngoài vào DN SA; >=60% nhân sự SA/PR — ZAR 5,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Nam Phi · Du mục sốRemote Work Visitor VisaĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 0.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thu nhập năm (~USD 36,000, R650,796) — USD 36,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Hàn Quốc · Đầu tư chủ động · Doanh nhânD-8 Corporate Investment (D-8-1) & D-8-4 Tech StartupĐang hoạt động
        USD 72,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 19
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • D-8-1: đầu tư >= KRW 100,000,000 + >=10% cổ phần/điều hành — KRW 100,000,000
        • D-8-4: tech startup theo điểm (IP/patent) — KRW 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Hàn Quốc · Khởi nghiệpStartup Visa D-8-4 (OASIS)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Startup tech + DN đăng ký + ≥60 điểm OASIS — KRW 0
        Hồ sơ quốc gia
        Hàn Quốc · Thường trú đầu tư · Golden VisaTourism & Leisure Facility (Real Estate) Investment Immigration - F-2 / F-5Đang hoạt động
        USD 720,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Designated tourism/leisure real estate (Jeju, Incheon FEZ, etc.) — KRW 1,000,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Hàn Quốc · Du mục sốWorkation Visa (F-1-D)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 1.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        365
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thu nhập năm (~USD 66,000, >2x GNI) — USD 66,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Tây Ban Nha · Khởi nghiệpEntrepreneur residence authorisation (Ley 14/2013, Startup Law)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Entrepreneur – innovative project (ENISA favourable report)
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Tây Ban Nha · Khởi nghiệpEntrepreneur visa (Startup Law route)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 4.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Báo cáo ENISA thuận lợi (DN sáng tạo) + đủ tài chính — EUR 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Tây Ban Nha · Du mục sốInternational Teleworking Visa (DNV)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 1.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        183
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thu nhập tháng (200% SMI ~EUR 2,368) — EUR 2,368
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Tây Ban Nha · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSelf-employed work visa (trabajo por cuenta propia)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Self-employed / autónomo (viable business, licences, funds)
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Tây Ban Nha · Hưu tríVisado de residencia no lucrativaĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        183
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thu nhập năm 400% IPREM (~EUR 28,800) — EUR 28,800
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Sri Lanka · Du mục sốDigital Nomad VisaĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 1.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        365
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thu nhập tháng (~USD 2,000) — USD 24,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Sri Lanka · Thường trú đầu tư · Golden VisaGolden Paradise Residence Visa ProgrammeĐang hoạt động
        USD 75,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Investment in condominium property — USD 75,000
        • Bank deposit (lower tier) — USD 100,000
        • Golden Paradise Foreign Currency Account (10-yr visa, 50% withdrawable after yr1) — USD 200,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Sri Lanka · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResident Visa (Business/Investor) via Board of Investment (BOI)Đang hoạt động
        USD 250,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Dự án BOI Section 16 (nhà đầu tư/giám đốc) — USD 250,000
        • BOI Section 17 (ưu đãi mở rộng) — USD 3,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thụy Điển · Đầu tư chủ động · Doanh nhânResidence permit for running your own business (self-employed)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-07-01
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Self-employed (>=51% sở hữu) — SEK 200,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thụy Sĩ · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        2.0 – 6.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        183
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thuế khoán theo chi tiêu thỏa thuận với bang; sàn liên bang CHF 434,700 (2025) — CHF 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thụy Sĩ · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSelf-employment residence permit (economic interest, Art. 19 FNIA)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        2.0 – 6.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        10
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Self-employed – overall economic interest (B/L permit, cantonal quota)
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Đài Loan · Du mục sốEmployment Gold CardĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 2.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        365
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 20
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Lương tháng ≥NT$160,000 (~USD 5,300) — USD 64,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Đài Loan · Khởi nghiệpEntrepreneur (Resident) VisaĐang hoạt động
        USD 32,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        183
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 20
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Gọi vốn >= NT$2,000,000 từ VC/angel — TWD 2,000,000
        • Lập DN >= NT$1,000,000, làm giám đốc/quản lý — TWD 1,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thái Lan · Du mục sốDestination Thailand Visa (DTV)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 1.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        180
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 20
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Số dư ~500,000 THB giữ 3 tháng — USD 14,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thái Lan · Hưu tríNon-Immigrant Visa O-A (Long Stay, hưu trí)Đang hoạt động
        USD 23,500
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 0.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        365
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 0
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Gửi THB 800,000 HOẶC thu nhập THB 65,000/tháng — THB 800,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thái Lan · Hưu tríNon-Immigrant Visa O-X (Long Stay 10 năm)Đang hoạt động
        USD 88,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 0.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        365
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 20
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Gửi cố định THB 3,000,000 — THB 3,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thái Lan · Khởi nghiệpSMART Visa – SMART S (Startup)Đang hoạt động
        USD 17,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 2.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Ký quỹ >= THB 600,000 + >=25% cổ phần/giám đốc, ngành S-Curve — THB 600,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thái Lan · Thường trú đầu tư · Golden VisaThailand Long-Term Resident (LTR) Visa — Wealthy Global CitizenĐang hoạt động
        USD 500,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        2.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 20
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Đầu tư tài sản Thái (trái phiếu CP/BĐS/DN Thái) — USD 500,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thái Lan · Thường trú đầu tư · Golden VisaThailand Privilege (Elite) MembershipĐang hoạt động
        USD 18,500
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 0
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Bronze 5 năm — THB 650,000
        • Platinum 10 năm — THB 1,500,000
        • Diamond 15 năm — THB 2,500,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thổ Nhĩ Kỳ · Quốc tịch đầu tưTurkish Citizenship by Investment (Law No. 5901)Đang hoạt động
        USD 400,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-24
        Lộ trình
        Quốc tịch thẳng
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        3.0 – 6.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        0
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • BĐS (khóa bán 3 năm trên sổ) — USD 400,000
        • Tiền gửi ngân hàng TNK, giữ 3 năm — USD 500,000
        • Trái phiếu chính phủ, giữ 3 năm — USD 500,000
        • Vốn cố định / quỹ đầu tư, giữ 3 năm — USD 500,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Thổ Nhĩ Kỳ · Đầu tư chủ động · Doanh nhânTurquoise (Turkuaz) CardĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Doanh nhân tạo việc làm đáng kể / work permit độc lập cho công ty của mình
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        UAE · Khởi nghiệpGolden Residence for Entrepreneurs (entrepreneur category)Đang hoạt động
        USD 136,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 3.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Dự án công nghệ/đổi mới tại UAE — AED 500,000
        • Chủ SME doanh thu >= AED 1m/năm — AED 1,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        UAE · Khởi nghiệpGreen Residency (Freelancer/Entrepreneur)Đang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 1.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 25
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Freelancer: thu nhập ≥AED 360,000/năm + MOHRE + bằng cấp — AED 360,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        UAE · Thường trú đầu tư · Golden VisaUAE Golden Visa (Golden Residency)Đang hoạt động
        USD 545,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-08-26
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 2.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)
        Không

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 0
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Sở hữu BĐS (DLD định giá ≥2M AED) — AED 2,000,000
        • Quỹ đầu tư UAE được duyệt — AED 2,000,000
        • Dự án khởi nghiệp (kiểm toán xác nhận) — AED 500,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        UAE · Du mục sốVirtual Working ProgrammeĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        0.0 – 1.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        365
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Thu nhập tháng (~USD 3,500) — USD 3,500
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Vương quốc Anh · Khởi nghiệpInnovator Founder visaĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        1.0 – 2.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        6
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Được tổ chức bảo trợ duyệt (DN mới, sáng tạo, mở rộng được) — GBP 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Hoa Kỳ · Đầu tư chủ động · Doanh nhânE-2 Treaty Investor VisaĐang hoạt động
        Chưa có ngưỡng USD
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-07-01
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 21
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Đầu tư đáng kể vào DN Mỹ đang hoạt động, nhà đầu tư trực tiếp điều hành
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Hoa Kỳ · Thường trú đầu tư · Golden VisaEB-5 Immigrant Investor ProgramĐang hoạt động
        USD 800,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        24.0 – 60.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        183
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 21
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Targeted Employment Area (TEA)/nông thôn — USD 800,000
        • Đầu tư tiêu chuẩn (non-TEA) — USD 1,050,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Hoa Kỳ · Khởi nghiệpInternational Entrepreneur Rule (IER) - ParoleĐang hoạt động
        USD 311,071
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-07-01
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 21
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Sở hữu >=10% startup Mỹ mới lập + đầu tư đủ điều kiện (>= USD 311,071 từ nhà đầu tư đủ điều kiện) hoặc grant chính phủ — USD 311,071
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Uruguay · Thường trú đầu tư · Golden VisaResidencia Legal Permanente (rentista/đầu tư)Đang hoạt động
        USD 18,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-25
        Lộ trình
        Chỉ cư trú
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        6.0 – 18.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        3
        Hiện diện ngày/năm
        183
        Điều kiện vốn cố định
        Không
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Rentista / thu nhập ổn định (~1,500 USD/tháng, chứng thực công chứng) — USD 18,000
        • BĐS cho TAX residency (UI 12.5tr ~2M USD từ 1/1/2026) — USD 2,000,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Vanuatu · Quốc tịch đầu tưDevelopment Support Program (DSP)Đang hoạt động
        USD 130,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-24
        Lộ trình
        Quốc tịch thẳng
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        2.0 – 2.0
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        0
        Hiện diện ngày/năm
        0
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 25
        • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 50
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • Đóng góp DSP (1 người) — USD 130,000
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
        Việt Nam · Đầu tư chủ động · Doanh nhânInvestor Visa & Temporary Residence Card (ĐT1-ĐT4)Đang hoạt động
        USD 120,000
        Ngày kiểm tra nguồn
        2026-06-30
        Lộ trình
        Thường trú rồi quốc tịch
        Xử lý tham chiếu (tháng)
        — – —
        Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
        5
        Hiện diện ngày/năm
        Điều kiện vốn cố định
        Song tịch (snapshot)

        Gia đình (snapshot)

        • Vợ/chồng: Có
        • Tuổi tối đa của con: 18
        • Anh chị em: Không

        Các phương án trong snapshot

        • ĐT1 (vốn lớn/ngành ưu tiên) — VND 100,000,000,000
        • ĐT2 — VND 50,000,000,000
        • ĐT3 — VND 3,000,000,000
        • ĐT4 (chỉ visa, không TRC) — VND 0
        Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia

        Phương pháp và giới hạn

        Opportunity Map là bản tra cứu chương trình, không chấm điểm 0–100 và không xếp hạng “nước tốt nhất”. Bộ lọc mặc định chỉ hiện trạng thái active/new trong snapshot. Đóng, tạm ngừng và đề xuất chỉ xuất hiện khi bạn chọn. Số tiền, thời gian và lộ trình là tham chiếu lịch sử; điều kiện gia đình, phí phụ, thuế, tỷ giá và tư cách hồ sơ cần đối chiếu văn bản chính thức. Dấu — là thiếu dữ liệu, không phải không có yêu cầu.

        Phương pháp luận của PI · Passport Index