Hồ sơ Panama

Americas · 12 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Panama trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Panama (Americas) có dữ liệu trên 12/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index™ — #43/200 (79.5/100). Hộ chiếu xếp hạng #61/198. Điểm Công dân Toàn cầu 65.7/100 (#66/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Panama

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 116 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 2 xin e-Visa và 79 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Panama tới được 164 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Americas.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index™ 73.0 65.5 #11 / 35 2026-06-23 Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích.
PI Passport v0.1 (gov-sourced)
Quality of Life Index™ 64.0 65.6 #24 / 45 2026-09-14 UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index.
2026-09-14
Cost of Living Index™ 79.5 64.9 #2 / 41 2026-08-28 World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo.
2026-08-28
Education Index™ 54.4 66.2 #28 / 38 2026-09-14 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY).
2026-09-14
Global Safety Index™ 69.3 64.7 #18 / 41 2026-09-14 UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY).
2026-09-14
Healthcare Index™ 60.6 58.3 #13 / 35 2026-08-28 World Bank WDI + WHO (CC-BY).
2026-08-28
Tax Freedom Index™ 83.9 82.9 #13 / 27 2026-09-14 OECD Tax Database + cơ quan thuế quốc gia (bảng thuế suất do PI tổng hợp).
2026-09-14
Wealth Protection Index™ 67.0 61.1 #17 / 41 2026-09-14 World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY.
2026-09-14
Family Relocation Score™ 63.6 62.0 #18 / 38 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Global Citizenship Score™ 65.7 59.9 #12 / 39 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Investment Migration ROI™ 58.0 77.0 #14 / 17 2026-08-28 Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index của PI.
2026-08-28
Retirement Destination Index™ 70.5 63.0 #5 / 39 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
128 điểm đến
Visa cửa khẩu
30 điểm đến
eTA
6 điểm đến
e-Visa
36 điểm đến

e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.

Chương trình, trạng thái, vốn tối thiểu và ngày kiểm nguồn
Chương trìnhLoạiTrạng thái trong dữ liệuVốn tối thiểu quy đổi (USD)Đối chiếu nguồn
Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa BIZactive 160,000 2026-08-26
Visa Corta Estancia Trabajador Remoto NOMADactive 2026-06-25
Friendly Nations Visa (Naciones Amigas) RBIactive 200,000 2026-08-26
Qualified Investor Permanent Residence RBIactive 300,000 2026-06-25
Visa Pensionado (Jubilado) RETIREMENTactive 2026-06-25

Cân nhắc Panama cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Panama đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.