Quốc huy Panama

Đất nước Panama

Châu Mỹ

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Thành phố Panama
Dân số
4.571.189 người
Năm 2025
Diện tích
75.320 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Tây Ban Nha
Tiền tệ
Balboa Panama, Đô la Mỹ
PAB, USD
GDP bình quân đầu người
19.790 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Quốc tịch Panama theo nơi sinh không mất nhưng bị đình chỉ quyền công dân khi lấy thêm quốc tịch khác; người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch gốc.

Panama (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #32/198 (72,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Education Index — #128/191 (54,4/100). Hộ chiếu xếp hạng #32/198, tới được 158 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 66,9/100 (#66/199). Ở chiều nhập cảnh, 115/197 hộ chiếu vào được Panama mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 5 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Panama.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 72,9Hạng #32 / 198
  • Miễn thị thực125
  • Visa cửa khẩu25
  • eTA8
  • e-⁠Visa52
Quality of Life Index 64,0Hạng #111 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ60,6
  • An toàn & Ổn định69,3
  • Kinh tế & Thu nhập82,7
  • Giáo dục54,4
  • Môi trường & Nước sạch80,4
  • Cơ sở hạ tầng82,2
  • Kết nối số60,5
  • Bình đẳng22,7
Education Index 54,4Hạng #128 / 191
  • Chất lượng học tập29,4
  • Trình độ đạt được79,5
  • Kỳ vọng học vấn55,2
  • Đầu tư giáo dục46,0
  • Phổ cập cơ bản73,0
Global Safety Index 69,3Hạng #103 / 203
  • Tội phạm bạo lực74,8
  • Ổn định & Không khủng bố68,6
  • Thực thi luật & Trật tự43,8
  • An toàn giao thông65,9
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 60,6Hạng #78 / 192
  • Kết quả sức khỏe86,5
  • Bao phủ & Tiếp cận90,3
  • Nguồn lực y tế23,4
  • Đầu tư & Chi tiêu37,4
  • Bảo vệ tài chính45,6
Tax Freedom Index 83,9Hạng #39 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức75,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh57,1
Wealth Protection Index 67,0Hạng #77 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản36,5
  • Ổn định chính trị68,6
  • Thể chế & Điều tiết51,8
  • Vững chắc tài chính83,8
  • Ổn định tiền tệ100,0
  • Tự do dịch chuyển vốn90,0
Family Relocation Score 64,1Hạng #95 / 198
  • Giáo dục54,4
  • Y tế60,6
  • An toàn69,3
  • Chất lượng sống64,0
  • Chi phí sinh hoạt79,5
  • Hộ chiếu72,9
Global Citizenship Score 66,9Hạng #66 / 199
  • Hộ chiếu72,9
  • Chất lượng sống64,0
  • An toàn69,3
  • Y tế60,6
  • Sức mua và ổn định giá64,3
  • Giáo dục54,4
  • Bảo vệ tài sản67,0
  • Thuế83,9
Investment Migration ROI 58,0Hạng #28 / 50
Retirement Destination Index 70,5Hạng #51 / 198
  • Chi phí sinh hoạt79,5
  • Y tế60,6
  • An toàn69,3
  • Chất lượng sống64,0
  • Thuế83,9
  • Bảo vệ tài sản67,0
Cost of Living Index 79,5Hạng #43 / 200
  • Giá cả phải chăng70,7
  • Ổn định giá100,0
  • Sức mua55,4

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà1.137 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà310 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước861 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản89 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài109 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại13 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động65 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà1.718 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà730 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.087 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản285 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài217 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại38 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động90 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.261 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 3 trường, 1.103 USD–1.380 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Panama

  • Miễn thị thực: 115 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 82 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Mỹ ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa
  • Visa Corta Estancia Trabajador Remoto
  • Friendly Nations Visa (Naciones Amigas)
  • và 2 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Panama

Thủ đô của Panama là gì?

Thủ đô của Panama là Thành phố Panama.

Dân số Panama là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Panama năm 2025 là 4.571.189 người.

Ngôn ngữ chính thức của Panama là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Panama là tiếng Tây Ban Nha.

Panama dùng đồng tiền nào?

Panama dùng Balboa Panama (PAB) và Đô la Mỹ (USD).

Panama có cho phép hai quốc tịch không?

Quốc tịch Panama theo nơi sinh không mất nhưng bị đình chỉ quyền công dân khi lấy thêm quốc tịch khác; người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch gốc.

Hộ chiếu Panama mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Panama xếp hạng #32/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 158 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Panama phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Panama phải xin visa lãnh sự trước khi đến 37 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 52 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Panama.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Panama mà không cần xin visa trước?

115/197 hộ chiếu vào được Panama mà không cần xin visa lãnh sự trước: 115 miễn thị thực. 82 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Panama có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 5 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Panama: Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa, Visa Corta Estancia Trabajador Remoto, Friendly Nations Visa (Naciones Amigas) và 2 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Panama là bao nhiêu?

Tại Panama, Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 160.000 USD, Friendly Nations Visa (Naciones Amigas) yêu cầu từ 200.000 USD và Qualified Investor Permanent Residence yêu cầu từ 300.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Panama được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Panama, hồ sơ Visa Corta Estancia Trabajador Remoto được xét duyệt trong khoảng 0 tháng, Friendly Nations Visa (Naciones Amigas) trong khoảng 3–⁠6 tháng và Qualified Investor Permanent Residence trong khoảng 1–⁠2 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Panama qua các chương trình này?

Qua Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa, có thể nhập quốc tịch Panama sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Friendly Nations Visa (Naciones Amigas), có thể nhập quốc tịch Panama sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Qualified Investor Permanent Residence, có thể nhập quốc tịch Panama sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Panama bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Panama, Visa Corta Estancia Trabajador Remoto yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm, Friendly Nations Visa (Naciones Amigas) 0 ngày và Qualified Investor Permanent Residence 0 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Panama không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Residente permanente — Inversionista de la Macro-Empresa: Vợ hoặc chồng; Friendly Nations Visa (Naciones Amigas): Vợ hoặc chồng và con dưới 25 tuổi; Qualified Investor Permanent Residence: Vợ hoặc chồng và con dưới 25 tuổi.

Panama mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Panama mạnh nhất ở Passport Index (#32/198) và yếu nhất ở Education Index (#128/191).

Chất lượng cuộc sống ở Panama xếp hạng thế nào?

Panama đạt 64,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #111/211.

Chi phí sinh hoạt ở Panama có đắt không?

Panama đạt 79,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #43/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Panama xếp hạng thế nào?

Panama đạt 69,3/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #103/203.

Hệ thống y tế của Panama xếp hạng thế nào?

Panama đạt 60,6/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #78/192.

Giáo dục ở Panama xếp hạng thế nào?

Panama đạt 54,4/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #128/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận