Quốc huy Sri Lanka

Đất nước Sri Lanka

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Sri Jayawardenepura Kotte
Dân số
21.756.000 người
Năm 2025
Diện tích
65.610 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Sinhala, tiếng Tamil
Tiền tệ
Rupee Sri Lanka
LKR
GDP bình quân đầu người
5.002 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Sri Lanka chỉ cho phép hai quốc tịch khi Bộ trưởng chấp thuận: Công dân nhập quốc tịch nước khác mất quốc tịch Sri Lanka nếu không được duyệt giữ lại hoặc khôi phục.

Sri Lanka (Châu Á) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #63/200 (76,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Wealth Protection Index — #154/205 (40,5/100). Hộ chiếu xếp hạng #102/198, tới được 35 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 46,1/100 (#136/199). Ở chiều nhập cảnh, 190/197 hộ chiếu vào được Sri Lanka mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Sri Lanka.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 7,5Hạng #102 / 198
  • Miễn thị thực19
  • Visa cửa khẩu13
  • eTA3
  • e-⁠Visa64
Quality of Life Index 59,6Hạng #138 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ51,5
  • An toàn & Ổn định68,1
  • Kinh tế & Thu nhập57,3
  • Giáo dục57,8
  • Môi trường & Nước sạch72,4
  • Cơ sở hạ tầng79,4
  • Kết nối số41,5
  • Bình đẳng49,1
Education Index 57,8Hạng #114 / 191
  • Chất lượng học tập39,6
  • Trình độ đạt được84,1
  • Kỳ vọng học vấn54,2
  • Đầu tư giáo dục41,9
  • Phổ cập cơ bản75,4
Global Safety Index 68,1Hạng #109 / 203
  • Tội phạm bạo lực93,2
  • Ổn định & Không khủng bố50,9
  • Thực thi luật & Trật tự43,9
  • An toàn giao thông49,9
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 51,5Hạng #121 / 192
  • Kết quả sức khỏe88,6
  • Bao phủ & Tiếp cận85,0
  • Nguồn lực y tế25,9
  • Đầu tư & Chi tiêu6,5
  • Bảo vệ tài chính24,8
Tax Freedom Index 61,8Hạng #101 / 145
  • Thu nhập cá nhân34,5
  • Lãi vốn & Cổ tức70,0
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh35,8
Wealth Protection Index 40,5Hạng #154 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản38,9
  • Ổn định chính trị50,9
  • Thể chế & Điều tiết41,4
  • Vững chắc tài chính38,0
  • Ổn định tiền tệ34,1
  • Tự do dịch chuyển vốn40,0
Family Relocation Score 56,8Hạng #119 / 198
  • Giáo dục57,8
  • Y tế51,5
  • An toàn68,1
  • Chất lượng sống59,6
  • Chi phí sinh hoạt76,9
  • Hộ chiếu7,5
Global Citizenship Score 46,1Hạng #136 / 199
  • Hộ chiếu7,5
  • Chất lượng sống59,6
  • An toàn68,1
  • Y tế51,5
  • Sức mua và ổn định giá39,1
  • Giáo dục57,8
  • Bảo vệ tài sản40,5
  • Thuế61,8
Retirement Destination Index 62,1Hạng #116 / 198
  • Chi phí sinh hoạt76,9
  • Y tế51,5
  • An toàn68,1
  • Chất lượng sống59,6
  • Thuế61,8
  • Bảo vệ tài sản40,5
Cost of Living Index 76,9Hạng #63 / 200
  • Giá cả phải chăng95,3
  • Ổn định giá34,1
  • Sức mua40,3

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Sri Lanka

  • Miễn thị thực: 0 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 190 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 7 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 0/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Resident Visa (Business/Investor) via Board of Investment (BOI)
  • Digital Nomad Visa
  • Golden Paradise Residence Visa Programme
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Sri Lanka

Thủ đô của Sri Lanka là gì?

Thủ đô của Sri Lanka là Sri Jayawardenepura Kotte.

Dân số Sri Lanka là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Sri Lanka năm 2025 là 21.756.000 người.

Ngôn ngữ chính thức của Sri Lanka là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Sri Lanka là tiếng Sinhala và tiếng Tamil.

Sri Lanka dùng đồng tiền nào?

Sri Lanka dùng Rupee Sri Lanka (LKR).

Sri Lanka có cho phép hai quốc tịch không?

Sri Lanka chỉ cho phép hai quốc tịch khi Bộ trưởng chấp thuận: Công dân nhập quốc tịch nước khác mất quốc tịch Sri Lanka nếu không được duyệt giữ lại hoặc khôi phục.

Hộ chiếu Sri Lanka mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Sri Lanka xếp hạng #102/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 35 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Sri Lanka phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Sri Lanka phải xin visa lãnh sự trước khi đến 148 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 64 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Sri Lanka.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Sri Lanka mà không cần xin visa trước?

190/197 hộ chiếu vào được Sri Lanka mà không cần xin visa lãnh sự trước: 190 dùng eTA. 7 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Sri Lanka có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Sri Lanka: Resident Visa (Business/Investor) via Board of Investment (BOI), Digital Nomad Visa và Golden Paradise Residence Visa Programme. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Sri Lanka là bao nhiêu?

Tại Sri Lanka, Golden Paradise Residence Visa Programme yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 75.000 USD và Resident Visa (Business/Investor) via Board of Investment (BOI) yêu cầu từ 250.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Sri Lanka được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Sri Lanka, hồ sơ Digital Nomad Visa được xét duyệt trong khoảng 0–⁠1 tháng và Golden Paradise Residence Visa Programme trong khoảng 1–⁠3 tháng (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Sri Lanka bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Sri Lanka, Digital Nomad Visa yêu cầu hiện diện 365 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Sri Lanka không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Resident Visa (Business/Investor) via Board of Investment (BOI): Vợ hoặc chồng; Digital Nomad Visa: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Golden Paradise Residence Visa Programme: Vợ hoặc chồng.

Sri Lanka mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Sri Lanka mạnh nhất ở Cost of Living Index (#63/200) và yếu nhất ở Wealth Protection Index (#154/205).

Chất lượng cuộc sống ở Sri Lanka xếp hạng thế nào?

Sri Lanka đạt 59,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #138/211.

Chi phí sinh hoạt ở Sri Lanka có đắt không?

Sri Lanka đạt 76,9/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #63/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Sri Lanka xếp hạng thế nào?

Sri Lanka đạt 68,1/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #109/203.

Hệ thống y tế của Sri Lanka xếp hạng thế nào?

Sri Lanka đạt 51,5/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #121/192.

Giáo dục ở Sri Lanka xếp hạng thế nào?

Sri Lanka đạt 57,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #114/191.

Thuế ở Sri Lanka xếp hạng thế nào?

Sri Lanka đạt 61,8/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #101/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận