Quốc huy Bắc Macedonia

Đất nước Bắc Macedonia

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Skopje
Dân số
1.820.909 người
Năm 2025
Diện tích
25.713 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Macedonia, tiếng Albania
Tiền tệ
Denar Macedonia
MKD
GDP bình quân đầu người
10.490 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Công dân Bắc Macedonia nhập quốc tịch nước khác vẫn giữ quốc tịch, nhưng người nước ngoài nhập quốc tịch thường phải được thôi quốc tịch cũ.

Bắc Macedonia (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Retirement Destination Index — #48/198 (70,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Wealth Protection Index — #105/205 (57,5/100). Hộ chiếu xếp hạng #49/198, tới được 129 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 64,3/100 (#74/199). Ở chiều nhập cảnh, 79/197 hộ chiếu vào được Bắc Macedonia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Bắc Macedonia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 57,5Hạng #49 / 198
  • Miễn thị thực98
  • Visa cửa khẩu25
  • eTA6
  • e-⁠Visa56
Quality of Life Index 68,0Hạng #92 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ62,5
  • An toàn & Ổn định79,4
  • Kinh tế & Thu nhập57,3
  • Giáo dục65,6
  • Môi trường & Nước sạch73,6
  • Cơ sở hạ tầng87,9
  • Kết nối số68,3
  • Bình đẳng57,2
Education Index 65,6Hạng #89 / 191
  • Chất lượng học tập45,6
  • Trình độ đạt được80,7
  • Kỳ vọng học vấn57,5
  • Đầu tư giáo dục86,9
  • Phổ cập cơ bản66,2
Global Safety Index 79,4Hạng #70 / 203
  • Tội phạm bạo lực97,1
  • Ổn định & Không khủng bố65,5
  • Thực thi luật & Trật tự44,9
  • An toàn giao thông90,3
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 62,5Hạng #73 / 192
  • Kết quả sức khỏe89,5
  • Bao phủ & Tiếp cận82,8
  • Nguồn lực y tế47,8
  • Đầu tư & Chi tiêu27,4
  • Bảo vệ tài chính46,9
Tax Freedom Index 84,1Hạng #37 / 145
  • Thu nhập cá nhân81,8
  • Lãi vốn & Cổ tức75,0
  • Hệ thống & Ưu đãi72,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh82,9
Wealth Protection Index 57,5Hạng #105 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản40,2
  • Ổn định chính trị65,5
  • Thể chế & Điều tiết52,8
  • Vững chắc tài chính82,4
  • Ổn định tiền tệ55,2
  • Tự do dịch chuyển vốn60,0
Family Relocation Score 68,2Hạng #69 / 198
  • Giáo dục65,6
  • Y tế62,5
  • An toàn79,4
  • Chất lượng sống68,0
  • Chi phí sinh hoạt72,6
  • Hộ chiếu57,5
Global Citizenship Score 64,3Hạng #74 / 199
  • Hộ chiếu57,5
  • Chất lượng sống68,0
  • An toàn79,4
  • Y tế62,5
  • Sức mua và ổn định giá44,9
  • Giáo dục65,6
  • Bảo vệ tài sản57,5
  • Thuế84,1
Retirement Destination Index 70,9Hạng #48 / 198
  • Chi phí sinh hoạt72,6
  • Y tế62,5
  • An toàn79,4
  • Chất lượng sống68,0
  • Thuế84,1
  • Bảo vệ tài sản57,5
Cost of Living Index 72,6Hạng #87 / 200
  • Giá cả phải chăng80,1
  • Ổn định giá55,2
  • Sức mua42,3

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Bắc Macedonia

  • Miễn thị thực: 79 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 118 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 2/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • TR & personal work permit for self-employment/business
  • North Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Bắc Macedonia

Thủ đô của Bắc Macedonia là gì?

Thủ đô của Bắc Macedonia là Skopje.

Dân số Bắc Macedonia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Bắc Macedonia năm 2025 là 1.820.909 người.

Ngôn ngữ chính thức của Bắc Macedonia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Bắc Macedonia là tiếng Macedonia và tiếng Albania.

Bắc Macedonia dùng đồng tiền nào?

Bắc Macedonia dùng Denar Macedonia (MKD).

Bắc Macedonia có cho phép hai quốc tịch không?

Công dân Bắc Macedonia nhập quốc tịch nước khác vẫn giữ quốc tịch, nhưng người nước ngoài nhập quốc tịch thường phải được thôi quốc tịch cũ.

Hộ chiếu Bắc Macedonia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Bắc Macedonia xếp hạng #49/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 129 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Bắc Macedonia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Bắc Macedonia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 62 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 56 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Bắc Macedonia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Bắc Macedonia mà không cần xin visa trước?

79/197 hộ chiếu vào được Bắc Macedonia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 79 miễn thị thực. 118 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Bắc Macedonia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Bắc Macedonia: TR & personal work permit for self-employment/business và North Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Bắc Macedonia là bao nhiêu?

Tại Bắc Macedonia, North Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 220.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Bắc Macedonia được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Bắc Macedonia, hồ sơ North Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11) được xét duyệt trong khoảng 5–⁠12 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Bắc Macedonia qua các chương trình này?

North Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11) cấp quốc tịch trực tiếp (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Bắc Macedonia bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Bắc Macedonia, North Macedonia Naturalisation by Exception — special economic/national interest (Law on Citizenship, Art. 9 & 11) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Bắc Macedonia không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Bắc Macedonia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Bắc Macedonia mạnh nhất ở Retirement Destination Index (#48/198) và yếu nhất ở Wealth Protection Index (#105/205).

Chất lượng cuộc sống ở Bắc Macedonia xếp hạng thế nào?

Bắc Macedonia đạt 68,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #92/211.

Chi phí sinh hoạt ở Bắc Macedonia có đắt không?

Bắc Macedonia đạt 72,6/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #87/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Bắc Macedonia xếp hạng thế nào?

Bắc Macedonia đạt 79,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #70/203.

Hệ thống y tế của Bắc Macedonia xếp hạng thế nào?

Bắc Macedonia đạt 62,5/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #73/192.

Giáo dục ở Bắc Macedonia xếp hạng thế nào?

Bắc Macedonia đạt 65,6/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #89/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận