Đất nước Croatia
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Zagreb
- Dân số
- 3.876.200 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 88.070 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Croatia
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 27.104 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Có điều kiện
- Công dân Croatia được có thêm quốc tịch khác, nhưng đa số người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ kiều dân, con cháu họ và người gốc Croatia ở nước ngoài.
Croatia (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #8/198 (93,6/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #126/200 (61,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #8/198, tới được 197 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 77,0/100 (#41/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Croatia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Croatia.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ75,0
- An toàn & Ổn định84,7
- Kinh tế & Thu nhập77,4
- Giáo dục79,0
- Môi trường & Nước sạch74,4
- Cơ sở hạ tầng90,2
- Kết nối số66,2
- Bình đẳng77,5
- Chất lượng học tập78,1
- Trình độ đạt được88,6
- Kỳ vọng học vấn83,6
- Đầu tư giáo dục65,9
- Phổ cập cơ bản76,1
- Tội phạm bạo lực99,0
- Ổn định & Không khủng bố77,8
- Thực thi luật & Trật tự61,9
- An toàn giao thông82,5
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe91,7
- Bao phủ & Tiếp cận89,0
- Nguồn lực y tế63,1
- Đầu tư & Chi tiêu31,8
- Bảo vệ tài chính90,6
- Thu nhập cá nhân45,5
- Lãi vốn & Cổ tức75,0
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng92,9
- Doanh nghiệp & An sinh37,1
- Pháp quyền & Quyền tài sản55,4
- Ổn định chính trị77,8
- Thể chế & Điều tiết63,3
- Vững chắc tài chính64,5
- Ổn định tiền tệ62,6
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục79,0
- Y tế75,0
- An toàn84,7
- Chất lượng sống78,0
- Chi phí sinh hoạt61,3
- Hộ chiếu93,6
- Hộ chiếu93,6
- Chất lượng sống78,0
- An toàn84,7
- Y tế75,0
- Sức mua và ổn định giá57,6
- Giáo dục79,0
- Bảo vệ tài sản68,1
- Thuế64,6
- Chi phí sinh hoạt61,3
- Y tế75,0
- An toàn84,7
- Chất lượng sống78,0
- Thuế64,6
- Bảo vệ tài sản68,1
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Croatia
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 3/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Stay & work permit for self-employed / own-company owner
- Temporary Stay of Digital Nomads
Câu hỏi thường gặp về Croatia
Thủ đô của Croatia là gì?
Thủ đô của Croatia là Zagreb.
Dân số Croatia là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Croatia năm 2025 là 3.876.200 người.
Ngôn ngữ chính thức của Croatia là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Croatia là tiếng Croatia.
Croatia dùng đồng tiền nào?
Croatia dùng Euro (EUR).
Croatia có cho phép hai quốc tịch không?
Công dân Croatia được có thêm quốc tịch khác, nhưng đa số người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ kiều dân, con cháu họ và người gốc Croatia ở nước ngoài.
Hộ chiếu Croatia mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Croatia xếp hạng #8/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 197 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Croatia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Croatia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 18 điểm đến và cần e-Visa ở 32 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Croatia.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Croatia mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Croatia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Croatia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Croatia: Stay & work permit for self-employed / own-company owner và Temporary Stay of Digital Nomads. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Croatia được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Croatia, hồ sơ Temporary Stay of Digital Nomads được xét duyệt trong khoảng 5–12 tháng (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Croatia bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Croatia, Temporary Stay of Digital Nomads yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Croatia không?
Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Croatia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Croatia mạnh nhất ở Passport Index (#8/198) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#126/200).
Chất lượng cuộc sống ở Croatia xếp hạng thế nào?
Croatia đạt 78,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #40/211.
Chi phí sinh hoạt ở Croatia có đắt không?
Croatia đạt 61,3/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #126/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Croatia xếp hạng thế nào?
Croatia đạt 84,7/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #53/203.
Hệ thống y tế của Croatia xếp hạng thế nào?
Croatia đạt 75,0/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #32/192.
Giáo dục ở Croatia xếp hạng thế nào?
Croatia đạt 79,0/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #32/191.
Thuế ở Croatia xếp hạng thế nào?
Croatia đạt 64,6/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #91/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Mức độ bảo vệ tài sản ở Croatia xếp hạng thế nào?
Croatia đạt 68,1/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #74/205.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức