Quốc huy Hàn Quốc

Đất nước Hàn Quốc

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Seoul
Dân số
51.684.564 người
Năm 2025
Diện tích
100.460 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Hàn
Tiền tệ
Won Hàn Quốc
KRW
GDP bình quân đầu người
36.227 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Hàn Quốc hạn chế hai quốc tịch: Công dân tự nguyện nhập quốc tịch nước khác sẽ mất quốc tịch Hàn; một số diện nhập quốc tịch Hàn được giữ quốc tịch cũ.

Hàn Quốc (Châu Á) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #2/198 (96,8/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #136/145 (41,2/100). Hộ chiếu xếp hạng #2/198, tới được 203 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 80,8/100 (#24/199). Ở chiều nhập cảnh, 110/197 hộ chiếu vào được Hàn Quốc mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hàn Quốc.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 96,8Hạng #2 / 198
  • Miễn thị thực160
  • Visa cửa khẩu27
  • eTA16
  • e-⁠Visa30
Quality of Life Index 82,3Hạng #24 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ78,0
  • An toàn & Ổn định88,7
  • Kinh tế & Thu nhập81,7
  • Giáo dục87,8
  • Môi trường & Nước sạch71,7
  • Cơ sở hạ tầng96,7
  • Kết nối số93,5
  • Bình đẳng69,8
Education Index 87,8Hạng #6 / 191
  • Chất lượng học tập100,0
  • Trình độ đạt được85,5
  • Kỳ vọng học vấn98,5
  • Đầu tư giáo dục71,7
  • Phổ cập cơ bản73,7
Global Safety Index 88,7Hạng #38 / 203
  • Tội phạm bạo lực99,5
  • Ổn định & Không khủng bố79,4
  • Thực thi luật & Trật tự82,8
  • An toàn giao thông80,6
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 78,0Hạng #24 / 192
  • Kết quả sức khỏe98,9
  • Bao phủ & Tiếp cận100,0
  • Nguồn lực y tế70,0
  • Đầu tư & Chi tiêu49,0
  • Bảo vệ tài chính55,3
Tax Freedom Index 41,2Hạng #136 / 145
  • Thu nhập cá nhân10,0
  • Lãi vốn & Cổ tức47,1
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng20,0
  • Doanh nghiệp & An sinh44,5
Wealth Protection Index 77,6Hạng #34 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản75,8
  • Ổn định chính trị79,4
  • Thể chế & Điều tiết84,4
  • Vững chắc tài chính60,9
  • Ổn định tiền tệ84,2
  • Tự do dịch chuyển vốn85,0
Family Relocation Score 83,6Hạng #9 / 198
  • Giáo dục87,8
  • Y tế78,0
  • An toàn88,7
  • Chất lượng sống82,3
  • Chi phí sinh hoạt65,5
  • Hộ chiếu96,8
Global Citizenship Score 80,8Hạng #24 / 199
  • Hộ chiếu96,8
  • Chất lượng sống82,3
  • An toàn88,7
  • Y tế78,0
  • Sức mua và ổn định giá72,0
  • Giáo dục87,8
  • Bảo vệ tài sản77,6
  • Thuế41,2
Investment Migration ROI 76,0Hạng #18 / 50
Retirement Destination Index 73,1Hạng #23 / 198
  • Chi phí sinh hoạt65,5
  • Y tế78,0
  • An toàn88,7
  • Chất lượng sống82,3
  • Thuế41,2
  • Bảo vệ tài sản77,6
Cost of Living Index 65,5Hạng #115 / 200
  • Giá cả phải chăng57,5
  • Ổn định giá84,2
  • Sức mua68,9

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà868 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà379 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước525 USDHạng 2 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản143 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài113 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại46 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động41 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà1.608 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà981 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước730 USDHạng 1 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản458 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài226 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại129 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động65 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Hàn Quốc

  • Miễn thị thực: 22 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 88 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 87 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 10/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • D-8 Corporate Investment (D-8-1) & D-8-4 Tech Startup
  • Workation Visa (F-1-D)
  • Tourism & Leisure Facility (Real Estate) Investment Immigration - F-2 / F-5
  • và 1 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Hàn Quốc

Thủ đô của Hàn Quốc là gì?

Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.

Dân số Hàn Quốc là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Hàn Quốc năm 2025 là 51.684.564 người.

Ngôn ngữ chính thức của Hàn Quốc là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Hàn Quốc là tiếng Hàn.

Hàn Quốc dùng đồng tiền nào?

Hàn Quốc dùng Won Hàn Quốc (KRW).

Hàn Quốc có cho phép hai quốc tịch không?

Hàn Quốc hạn chế hai quốc tịch: Công dân tự nguyện nhập quốc tịch nước khác sẽ mất quốc tịch Hàn; một số diện nhập quốc tịch Hàn được giữ quốc tịch cũ.

Hộ chiếu Hàn Quốc mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Hàn Quốc xếp hạng #2/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 203 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Hàn Quốc phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Hàn Quốc phải xin visa lãnh sự trước khi đến 14 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 30 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Hàn Quốc.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Hàn Quốc mà không cần xin visa trước?

110/197 hộ chiếu vào được Hàn Quốc mà không cần xin visa lãnh sự trước: 22 miễn thị thực và 88 dùng eTA. 87 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Hàn Quốc có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hàn Quốc: D-8 Corporate Investment (D-8-1) & D-8-4 Tech Startup, Workation Visa (F-1-D), Tourism & Leisure Facility (Real Estate) Investment Immigration - F-2 / F-5 và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Hàn Quốc là bao nhiêu?

Tại Hàn Quốc, D-8 Corporate Investment (D-8-1) & D-8-4 Tech Startup yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 72.000 USD và Tourism & Leisure Facility (Real Estate) Investment Immigration - F-2 / F-5 yêu cầu 720.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Hàn Quốc được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Hàn Quốc, hồ sơ Workation Visa (F-1-D) được xét duyệt trong khoảng 0–⁠1 tháng và Startup Visa D-8-4 (OASIS) trong khoảng 1–⁠3 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Hàn Quốc qua các chương trình này?

Qua D-8 Corporate Investment (D-8-1) & D-8-4 Tech Startup, có thể nhập quốc tịch Hàn Quốc sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Tourism & Leisure Facility (Real Estate) Investment Immigration - F-2 / F-5, có thể nhập quốc tịch Hàn Quốc sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Startup Visa D-8-4 (OASIS), có thể nhập quốc tịch Hàn Quốc sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Hàn Quốc bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Hàn Quốc, Workation Visa (F-1-D) yêu cầu hiện diện 365 ngày mỗi năm và Startup Visa D-8-4 (OASIS) 0 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Hàn Quốc không?

Thành viên gia đình được đi kèm: D-8 Corporate Investment (D-8-1) & D-8-4 Tech Startup: Vợ hoặc chồng và con dưới 19 tuổi; Workation Visa (F-1-D): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Tourism & Leisure Facility (Real Estate) Investment Immigration - F-2 / F-5: Vợ hoặc chồng.

Hàn Quốc mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Hàn Quốc mạnh nhất ở Passport Index (#2/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#136/145).

Chất lượng cuộc sống ở Hàn Quốc xếp hạng thế nào?

Hàn Quốc đạt 82,3/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #24/211.

Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc có đắt không?

Hàn Quốc đạt 65,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #115/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Hàn Quốc xếp hạng thế nào?

Hàn Quốc đạt 88,7/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #38/203.

Hệ thống y tế của Hàn Quốc xếp hạng thế nào?

Hàn Quốc đạt 78,0/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #24/192.

Giáo dục ở Hàn Quốc xếp hạng thế nào?

Hàn Quốc đạt 87,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #6/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận