Quốc huy New Zealand

Đất nước New Zealand

Châu Đại Dương

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Wellington
Dân số
5.324.700 người
Năm 2025
Diện tích
267.710 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh, tiếng Māori
Tiền tệ
Đô la New Zealand
NZD
GDP bình quân đầu người
49.591 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
New Zealand cho phép hai quốc tịch và đa quốc tịch: Người nhập quốc tịch giữ được quốc tịch cũ, công dân New Zealand nhập quốc tịch nước khác vẫn giữ quốc tịch.

New Zealand (Châu Đại Dương) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Wealth Protection Index — #1/205 (93,5/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #173/200 (40,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #10/198, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 81,2/100 (#21/199). Ở chiều nhập cảnh, 61/197 hộ chiếu vào được New Zealand mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại New Zealand.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 92,6Hạng #10 / 198
  • Miễn thị thực150
  • Visa cửa khẩu32
  • eTA13
  • e-⁠Visa34
Quality of Life Index 83,5Hạng #20 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ82,7
  • An toàn & Ổn định93,9
  • Kinh tế & Thu nhập73,3
  • Giáo dục83,8
  • Môi trường & Nước sạch79,0
  • Cơ sở hạ tầng94,6
  • Kết nối số77,6
  • Bình đẳng86,1
Education Index 83,8Hạng #17 / 191
  • Chất lượng học tập92,3
  • Kỳ vọng học vấn83,5
  • Đầu tư giáo dục71,9
  • Phổ cập cơ bản81,6
Global Safety Index 93,9Hạng #16 / 203
  • Tội phạm bạo lực97,3
  • Ổn định & Không khủng bố94,1
  • Thực thi luật & Trật tự98,3
  • An toàn giao thông77,8
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 82,7Hạng #20 / 192
  • Kết quả sức khỏe95,6
  • Bao phủ & Tiếp cận97,0
  • Nguồn lực y tế59,3
  • Đầu tư & Chi tiêu67,4
  • Bảo vệ tài chính85,8
Tax Freedom Index 61,8Hạng #101 / 145
  • Thu nhập cá nhân29,1
  • Lãi vốn & Cổ tức67,0
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh52,0
Wealth Protection Index 93,5Hạng #1 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản98,7
  • Ổn định chính trị94,1
  • Thể chế & Điều tiết100,0
  • Ổn định tiền tệ70,4
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 81,9Hạng #18 / 198
  • Giáo dục83,8
  • Y tế82,7
  • An toàn93,9
  • Chất lượng sống83,5
  • Chi phí sinh hoạt40,3
  • Hộ chiếu92,6
Global Citizenship Score 81,2Hạng #21 / 199
  • Hộ chiếu92,6
  • Chất lượng sống83,5
  • An toàn93,9
  • Y tế82,7
  • Sức mua và ổn định giá45,0
  • Giáo dục83,8
  • Bảo vệ tài sản93,5
  • Thuế61,8
Investment Migration ROI 39,0Hạng #39 / 50
Retirement Destination Index 73,0Hạng #24 / 198
  • Chi phí sinh hoạt40,3
  • Y tế82,7
  • An toàn93,9
  • Chất lượng sống83,5
  • Thuế61,8
  • Bảo vệ tài sản93,5
Cost of Living Index 40,3Hạng #173 / 200
  • Giá cả phải chăng27,4
  • Ổn định giá70,4
  • Sức mua38,6

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà1.788 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà569 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.320 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản107 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài166 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại121 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động73 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà3.112 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.355 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.944 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản343 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài333 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại386 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động106 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.209 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 4 trường, 1.125 USD–1.257 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh New Zealand

  • Miễn thị thực: 1 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 60 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 136 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Đại Dương ở 4/12 chỉ số: Passport Index, Wealth Protection Index, Global Citizenship Score và Retirement Destination Index
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Business Investor Work Visa (work-to-residence)
  • Active Investor Plus Visa
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về New Zealand

Thủ đô của New Zealand là gì?

Thủ đô của New Zealand là Wellington.

Dân số New Zealand là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số New Zealand năm 2025 là 5.324.700 người.

Ngôn ngữ chính thức của New Zealand là gì?

Ngôn ngữ chính thức của New Zealand là tiếng Anh và tiếng Māori.

New Zealand dùng đồng tiền nào?

New Zealand dùng Đô la New Zealand (NZD).

New Zealand có cho phép hai quốc tịch không?

New Zealand cho phép hai quốc tịch và đa quốc tịch: Người nhập quốc tịch giữ được quốc tịch cũ, công dân New Zealand nhập quốc tịch nước khác vẫn giữ quốc tịch.

Hộ chiếu New Zealand mạnh đến đâu?

Hộ chiếu New Zealand xếp hạng #10/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu New Zealand phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu New Zealand phải xin visa lãnh sự trước khi đến 18 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 34 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu New Zealand.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được New Zealand mà không cần xin visa trước?

61/197 hộ chiếu vào được New Zealand mà không cần xin visa lãnh sự trước: 1 miễn thị thực và 60 dùng eTA. 136 hộ chiếu dùng e-⁠Visa.

New Zealand có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại New Zealand: Business Investor Work Visa (work-to-residence) và Active Investor Plus Visa. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch New Zealand là bao nhiêu?

Tại New Zealand, Business Investor Work Visa (work-to-residence) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 600.000 USD và Active Investor Plus Visa yêu cầu từ 3.000.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại New Zealand được xét duyệt trong bao lâu?

Tại New Zealand, hồ sơ Active Investor Plus Visa được xét duyệt trong khoảng 3–⁠4 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch New Zealand qua các chương trình này?

Qua Business Investor Work Visa (work-to-residence), có thể nhập quốc tịch New Zealand sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Active Investor Plus Visa, có thể nhập quốc tịch New Zealand sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở New Zealand bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại New Zealand, Active Investor Plus Visa yêu cầu hiện diện 7 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại New Zealand không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 24 tuổi.

New Zealand mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, New Zealand mạnh nhất ở Wealth Protection Index (#1/205) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#173/200).

Chất lượng cuộc sống ở New Zealand xếp hạng thế nào?

New Zealand đạt 83,5/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #20/211.

Chi phí sinh hoạt ở New Zealand có đắt không?

New Zealand đạt 40,3/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #173/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của New Zealand xếp hạng thế nào?

New Zealand đạt 93,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #16/203.

Hệ thống y tế của New Zealand xếp hạng thế nào?

New Zealand đạt 82,7/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #20/192.

Giáo dục ở New Zealand xếp hạng thế nào?

New Zealand đạt 83,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #17/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận