Quốc huy Hoa Kỳ

Đất nước Hoa Kỳ

Châu Mỹ

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Washington, D.C.
Thành phố lớn nhất
New York
Dân số
341.784.857 người
Năm 2025
Diện tích
9.831.510 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh
Tiền tệ
Đô la Mỹ
USD
GDP bình quân đầu người
90.027 USD
Năm 2025
Múi giờ
9 múi giờ chuẩn
Từ UTC−11 đến UTC−4, và UTC+10
Hai quốc tịch
Được phép
Hoa Kỳ chấp nhận hai quốc tịch. Luật Hoa Kỳ không buộc chọn một quốc tịch, và nhập quốc tịch nước khác chỉ làm mất quốc tịch Hoa Kỳ khi có ý định từ bỏ.

Hoa Kỳ (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Healthcare Index — #6/192 (88,8/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #182/200 (33,4/100). Hộ chiếu xếp hạng #10/198, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 77,6/100 (#38/199). Ở chiều nhập cảnh, 47/197 hộ chiếu vào được Hoa Kỳ mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hoa Kỳ.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 92,6Hạng #10 / 198
  • Miễn thị thực159
  • Visa cửa khẩu26
  • eTA10
  • e-⁠Visa32
Quality of Life Index 76,9Hạng #43 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ88,8
  • An toàn & Ổn định77,5
  • Kinh tế & Thu nhập80,9
  • Giáo dục82,1
  • Môi trường & Nước sạch68,9
  • Cơ sở hạ tầng96,6
  • Kết nối số75,5
  • Bình đẳng47,0
Education Index 82,1Hạng #24 / 191
  • Chất lượng học tập88,8
  • Trình độ đạt được90,0
  • Kỳ vọng học vấn79,8
  • Đầu tư giáo dục74,1
  • Phổ cập cơ bản69,5
Global Safety Index 77,5Hạng #74 / 203
  • Tội phạm bạo lực87,8
  • Ổn định & Không khủng bố58,3
  • Thực thi luật & Trật tự78,4
  • An toàn giao thông69,3
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 88,8Hạng #6 / 192
  • Kết quả sức khỏe90,1
  • Bao phủ & Tiếp cận99,3
  • Nguồn lực y tế63,0
  • Đầu tư & Chi tiêu100,0
  • Bảo vệ tài chính88,4
Tax Freedom Index 47,4Hạng #131 / 145
  • Thu nhập cá nhân32,7
  • Lãi vốn & Cổ tức40,5
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng28,9
  • Doanh nghiệp & An sinh51,8
Wealth Protection Index 77,0Hạng #38 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản76,9
  • Ổn định chính trị58,3
  • Thể chế & Điều tiết87,4
  • Vững chắc tài chính71,7
  • Ổn định tiền tệ73,2
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 77,7Hạng #35 / 198
  • Giáo dục82,1
  • Y tế88,8
  • An toàn77,5
  • Chất lượng sống76,9
  • Chi phí sinh hoạt33,4
  • Hộ chiếu92,6
Global Citizenship Score 77,6Hạng #38 / 199
  • Hộ chiếu92,6
  • Chất lượng sống76,9
  • An toàn77,5
  • Y tế88,8
  • Sức mua và ổn định giá61,9
  • Giáo dục82,1
  • Bảo vệ tài sản77,0
  • Thuế47,4
Investment Migration ROI 23,0Hạng #45 / 50
Retirement Destination Index 65,9Hạng #88 / 198
  • Chi phí sinh hoạt33,4
  • Y tế88,8
  • An toàn77,5
  • Chất lượng sống76,9
  • Thuế47,4
  • Bảo vệ tài sản77,0
Cost of Living Index 33,4Hạng #182 / 200
  • Giá cả phải chăng16,3
  • Ổn định giá73,2
  • Sức mua59,1

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà3.609 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà715 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước3.062 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản113 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài227 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại132 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động75 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà6.038 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.763 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước4.587 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản361 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài454 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại528 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động108 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)5.179 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 5 trường, 3.905 USD–6.275 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Hoa Kỳ

  • Miễn thị thực: 5 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 42 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 150 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Mỹ ở 2/12 chỉ số: Education Index và Healthcare Index
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • E-2 Treaty Investor Visa
  • EB-5 Immigrant Investor Program
  • International Entrepreneur Rule (IER) - Parole
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Hoa Kỳ

Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?

Thủ đô của Hoa Kỳ là Washington, D.C.

Dân số Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Hoa Kỳ năm 2025 là 341.784.857 người.

Ngôn ngữ chính thức của Hoa Kỳ là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Hoa Kỳ là tiếng Anh.

Hoa Kỳ dùng đồng tiền nào?

Hoa Kỳ dùng Đô la Mỹ (USD).

Hoa Kỳ có cho phép hai quốc tịch không?

Hoa Kỳ chấp nhận hai quốc tịch. Luật Hoa Kỳ không buộc chọn một quốc tịch, và nhập quốc tịch nước khác chỉ làm mất quốc tịch Hoa Kỳ khi có ý định từ bỏ.

Hộ chiếu Hoa Kỳ mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Hoa Kỳ xếp hạng #10/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Hoa Kỳ phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Hoa Kỳ phải xin visa lãnh sự trước khi đến 20 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 32 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Hoa Kỳ.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Hoa Kỳ mà không cần xin visa trước?

47/197 hộ chiếu vào được Hoa Kỳ mà không cần xin visa lãnh sự trước: 5 miễn thị thực và 42 dùng eTA. 150 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Hoa Kỳ có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hoa Kỳ: E-2 Treaty Investor Visa, EB-5 Immigrant Investor Program và International Entrepreneur Rule (IER) - Parole. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Tại Hoa Kỳ, EB-5 Immigrant Investor Program yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 800.000 USD.

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Hoa Kỳ được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Hoa Kỳ, hồ sơ EB-5 Immigrant Investor Program được xét duyệt trong khoảng 24–⁠60 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Hoa Kỳ qua các chương trình này?

Qua EB-5 Immigrant Investor Program, có thể nhập quốc tịch Hoa Kỳ sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Hoa Kỳ bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Hoa Kỳ, EB-5 Immigrant Investor Program yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Hoa Kỳ không?

Cả 3 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 21 tuổi.

Hoa Kỳ mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Hoa Kỳ mạnh nhất ở Healthcare Index (#6/192) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#182/200).

Chất lượng cuộc sống ở Hoa Kỳ xếp hạng thế nào?

Hoa Kỳ đạt 76,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #43/211.

Chi phí sinh hoạt ở Hoa Kỳ có đắt không?

Hoa Kỳ đạt 33,4/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #182/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Hoa Kỳ xếp hạng thế nào?

Hoa Kỳ đạt 77,5/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #74/203.

Hệ thống y tế của Hoa Kỳ xếp hạng thế nào?

Hoa Kỳ đạt 88,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #6/192.

Giáo dục ở Hoa Kỳ xếp hạng thế nào?

Hoa Kỳ đạt 82,1/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #24/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận