Hồ sơ Malaysia
Asia · 11 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Malaysia trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Malaysia (Asia) có dữ liệu trên 11/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index™ — #8/200 (90.3/100). Hộ chiếu xếp hạng #37/198. Điểm Công dân Toàn cầu 74.4/100 (#43/199).
Tầng 1 · Core
Tầng 2 · Premium
Tầng 3 · Signature
Nhập cảnh Malaysia
Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 164 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 26 xin e-Visa và 7 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Malaysia tới được 204 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: Immigration Department of Malaysia (Jabatan Imigresen Malaysia) · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Asia.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Passport Index™ | 93.0 | 28.0 | #5 / 51 | 2026-06-23 | Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích. PI Passport v0.1 (gov-sourced) |
| Quality of Life Index™ | 69.6 | 65.7 | #16 / 50 | 2026-09-14 | UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index. 2026-09-14 |
| Cost of Living Index™ | 90.3 | 77.8 | #6 / 49 | 2026-08-28 | World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo. 2026-08-28 |
| Education Index™ | 66.3 | 65.9 | #23 / 48 | 2026-09-14 | World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY). 2026-09-14 |
| Global Safety Index™ | 76.7 | 69.0 | #15 / 50 | 2026-09-14 | UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY). 2026-09-14 |
| Healthcare Index™ | 57.8 | 56.0 | #21 / 47 | 2026-08-28 | World Bank WDI + WHO (CC-BY). 2026-08-28 |
| Tax Freedom Index™ | 89.1 | 79.1 | #13 / 44 | 2026-09-14 | OECD Tax Database + cơ quan thuế quốc gia (bảng thuế suất do PI tổng hợp). 2026-09-14 |
| Wealth Protection Index™ | 69.7 | 53.6 | #14 / 50 | 2026-09-14 | World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY. 2026-09-14 |
| Family Relocation Score™ | 70.9 | 62.4 | #9 / 49 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
| Global Citizenship Score™ | 74.4 | 54.9 | #9 / 49 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
| Retirement Destination Index™ | 75.4 | 68.0 | #8 / 49 | 2026-09-14 | Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI. 2026-09-14 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 181 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 19 điểm đến
- eTA
- 4 điểm đến
- e-Visa
- 26 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.
| Chương trình | Loại | Trạng thái trong dữ liệu | Vốn tối thiểu quy đổi (USD) | Đối chiếu nguồn |
|---|---|---|---|---|
| DE Rantau Nomad Pass | NOMAD | active | — | 2026-06-25 |
| Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024 | RBI | active | 150,000 | 2026-08-26 |
| Malaysia Premium Visa Programme (PVIP) | RBI | active | 213,000 | 2026-08-26 |
| Malaysia Tech Entrepreneur Programme (MTEP) | STARTUP | active | 11,000 | 2026-06-30 |
Cân nhắc Malaysia cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Malaysia đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.