Quốc huy Malaysia

Đất nước Malaysia

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Kuala Lumpur, Putrajaya
Dân số
35.977.838 người
Năm 2025
Diện tích
330.534 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Mã Lai
Tiền tệ
Ringgit Malaysia
MYR
GDP bình quân đầu người
13.125 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Không cho phép
Malaysia không công nhận hai quốc tịch: Công dân tự nguyện nhập quốc tịch nước khác có thể bị Chính phủ Liên bang tước quốc tịch Malaysia.

Malaysia (Châu Á) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #8/200 (90,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Healthcare Index — #91/192 (57,8/100). Hộ chiếu xếp hạng #10/198, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 76,2/100 (#44/199). Ở chiều nhập cảnh, 166/197 hộ chiếu vào được Malaysia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Malaysia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 92,6Hạng #10 / 198
  • Miễn thị thực167
  • Visa cửa khẩu18
  • eTA10
  • e-⁠Visa29
Quality of Life Index 69,6Hạng #83 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ57,8
  • An toàn & Ổn định76,7
  • Kinh tế & Thu nhập83,2
  • Giáo dục66,3
  • Môi trường & Nước sạch75,6
  • Cơ sở hạ tầng92,4
  • Kết nối số66,5
  • Bình đẳng45,0
Education Index 66,3Hạng #82 / 191
  • Chất lượng học tập59,7
  • Trình độ đạt được80,7
  • Kỳ vọng học vấn58,1
  • Đầu tư giáo dục64,1
  • Phổ cập cơ bản70,0
Global Safety Index 76,7Hạng #75 / 203
  • Tội phạm bạo lực98,9
  • Ổn định & Không khủng bố72,1
  • Thực thi luật & Trật tự61,0
  • An toàn giao thông42,1
  • Vắng xung đột vũ trang99,9
Healthcare Index 57,8Hạng #91 / 192
  • Kết quả sức khỏe86,0
  • Bao phủ & Tiếp cận92,4
  • Nguồn lực y tế29,5
  • Đầu tư & Chi tiêu9,7
  • Bảo vệ tài chính50,5
Tax Freedom Index 89,1Hạng #22 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức100,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh58,9
Wealth Protection Index 69,7Hạng #63 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản59,9
  • Ổn định chính trị72,1
  • Thể chế & Điều tiết71,7
  • Vững chắc tài chính62,7
  • Ổn định tiền tệ95,1
  • Tự do dịch chuyển vốn65,0
Family Relocation Score 71,7Hạng #53 / 198
  • Giáo dục66,3
  • Y tế57,8
  • An toàn76,7
  • Chất lượng sống69,6
  • Chi phí sinh hoạt90,3
  • Hộ chiếu92,6
Global Citizenship Score 76,2Hạng #44 / 199
  • Hộ chiếu92,6
  • Chất lượng sống69,6
  • An toàn76,7
  • Y tế57,8
  • Sức mua và ổn định giá83,0
  • Giáo dục66,3
  • Bảo vệ tài sản69,7
  • Thuế89,1
Retirement Destination Index 75,4Hạng #10 / 198
  • Chi phí sinh hoạt90,3
  • Y tế57,8
  • An toàn76,7
  • Chất lượng sống69,6
  • Thuế89,1
  • Bảo vệ tài sản69,7
Cost of Living Index 90,3Hạng #8 / 200
  • Giá cả phải chăng88,3
  • Ổn định giá95,1
  • Sức mua80,0

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà896 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà220 USDHạng 2 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước691 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản79 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài58 USDHạng 2 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại37 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động32 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà1.361 USDHạng 2 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà601 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước807 USDHạng 2 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản253 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài115 USDHạng 2 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại147 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động39 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)2.128 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 4 trường, 1.989 USD–2.360 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Malaysia

  • Miễn thị thực: 166 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 28 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 3 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 11/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • DE Rantau Nomad Pass
  • Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024
  • Malaysia Premium Visa Programme (PVIP)
  • và 1 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Malaysia

Thủ đô của Malaysia là gì?

Malaysia có 2 thủ đô: Kuala Lumpur và Putrajaya.

Dân số Malaysia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Malaysia năm 2025 là 35.977.838 người.

Ngôn ngữ chính thức của Malaysia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Malaysia là tiếng Mã Lai.

Malaysia dùng đồng tiền nào?

Malaysia dùng Ringgit Malaysia (MYR).

Malaysia có cho phép hai quốc tịch không?

Malaysia không công nhận hai quốc tịch: Công dân tự nguyện nhập quốc tịch nước khác có thể bị Chính phủ Liên bang tước quốc tịch Malaysia.

Hộ chiếu Malaysia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Malaysia xếp hạng #10/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Malaysia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Malaysia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 23 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 29 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Malaysia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Malaysia mà không cần xin visa trước?

166/197 hộ chiếu vào được Malaysia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 166 miễn thị thực. 28 hộ chiếu dùng e-⁠Visa và 3 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Malaysia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Malaysia: DE Rantau Nomad Pass, Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024, Malaysia Premium Visa Programme (PVIP) và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Malaysia là bao nhiêu?

Tại Malaysia, Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024 yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 150.000 USD và Malaysia Premium Visa Programme (PVIP) yêu cầu 213.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Malaysia được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Malaysia, hồ sơ DE Rantau Nomad Pass được xét duyệt trong khoảng 0–⁠2 tháng, Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024 trong khoảng 3–⁠6 tháng và Malaysia Premium Visa Programme (PVIP) trong khoảng 2–⁠4 tháng (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Malaysia bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Malaysia, DE Rantau Nomad Pass yêu cầu hiện diện 365 ngày mỗi năm, Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024 90 ngày và Malaysia Premium Visa Programme (PVIP) 0 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Malaysia không?

Thành viên gia đình được đi kèm: DE Rantau Nomad Pass: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Malaysia My Second Home (MM2H) — sửa 2024: Vợ hoặc chồng và con dưới 34 tuổi; Malaysia Premium Visa Programme (PVIP): Vợ hoặc chồng và con dưới 21 tuổi.

Malaysia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Malaysia mạnh nhất ở Cost of Living Index (#8/200) và yếu nhất ở Healthcare Index (#91/192).

Chất lượng cuộc sống ở Malaysia xếp hạng thế nào?

Malaysia đạt 69,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #83/211.

Chi phí sinh hoạt ở Malaysia có đắt không?

Malaysia đạt 90,3/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #8/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Malaysia xếp hạng thế nào?

Malaysia đạt 76,7/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #75/203.

Hệ thống y tế của Malaysia xếp hạng thế nào?

Malaysia đạt 57,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #91/192.

Giáo dục ở Malaysia xếp hạng thế nào?

Malaysia đạt 66,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #82/191.

Thuế ở Malaysia xếp hạng thế nào?

Malaysia đạt 89,1/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #22/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận