Quốc huy Hồng Kông

Đất nước Hồng Kông

Châu Á

Thông tin cơ bản

Dân số
7.498.900 người
Năm 2025
Diện tích
1.110 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Trung, tiếng Anh
Tiền tệ
Đô la Hồng Kông
HKD
GDP bình quân đầu người
56.983 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Hồng Kông áp dụng luật quốc tịch Trung Quốc theo giải thích của Nhân Đại: Không công nhận hai quốc tịch, người gốc Hoa mang hộ chiếu nước ngoài vẫn là công dân Trung Quốc.

Hồng Kông (Châu Á) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Global Citizenship Score — #2/199 (88,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #50/50 (0,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #15/198, tới được 188 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 88,3/100 (#2/199). Ở chiều nhập cảnh, 150/197 hộ chiếu vào được Hồng Kông mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hồng Kông.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 88,8Hạng #15 / 198
  • Miễn thị thực156
  • Visa cửa khẩu20
  • eTA12
  • e-⁠Visa32
Quality of Life Index 90,4Hạng #3 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ100,0
  • An toàn & Ổn định89,1
  • Kinh tế & Thu nhập87,3
  • Giáo dục89,3
  • Môi trường & Nước sạch97,2
  • Cơ sở hạ tầng97,6
  • Kết nối số93,1
  • Bình đẳng69,3
Education Index 89,3Hạng #2 / 191
  • Chất lượng học tập100,0
  • Trình độ đạt được100,0
  • Kỳ vọng học vấn98,2
  • Đầu tư giáo dục64,2
  • Phổ cập cơ bản71,1
Global Safety Index 89,1Hạng #35 / 203
  • Tội phạm bạo lực99,7
  • Ổn định & Không khủng bố79,2
  • Thực thi luật & Trật tự77,2
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Tax Freedom Index 89,7Hạng #19 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức100,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh63,7
Wealth Protection Index 86,1Hạng #13 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản83,1
  • Ổn định chính trị79,2
  • Thể chế & Điều tiết96,8
  • Vững chắc tài chính64,8
  • Ổn định tiền tệ100,0
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 85,9Hạng #2 / 198
  • Giáo dục89,3
  • An toàn89,1
  • Chất lượng sống90,4
  • Chi phí sinh hoạt61,2
  • Hộ chiếu88,8
Global Citizenship Score 88,3Hạng #2 / 199
  • Hộ chiếu88,8
  • Chất lượng sống90,4
  • An toàn89,1
  • Sức mua và ổn định giá83,8
  • Giáo dục89,3
  • Bảo vệ tài sản86,1
  • Thuế89,7
Investment Migration ROI 0,0Hạng #50 / 50
Retirement Destination Index 80,3Hạng #4 / 198
  • Chi phí sinh hoạt61,2
  • An toàn89,1
  • Chất lượng sống90,4
  • Thuế89,7
  • Bảo vệ tài sản86,1
Cost of Living Index 61,2Hạng #129 / 200
  • Giá cả phải chăng44,5
  • Ổn định giá100,0
  • Sức mua79,8

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Hồng Kông

  • Miễn thị thực: 148 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 2 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 47 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 2/11 chỉ số: Education Index và Family Relocation Score
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • General Employment Policy (GEP) – Establish/Join a Business (Entrepreneur)
  • New Capital Investment Entrant Scheme (CIES)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Hồng Kông

Dân số Hồng Kông là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Hồng Kông năm 2025 là 7.498.900 người.

Ngôn ngữ chính thức của Hồng Kông là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Hồng Kông là tiếng Trung và tiếng Anh.

Hồng Kông dùng đồng tiền nào?

Hồng Kông dùng Đô la Hồng Kông (HKD).

Hồng Kông có cho phép hai quốc tịch không?

Hồng Kông áp dụng luật quốc tịch Trung Quốc theo giải thích của Nhân Đại: Không công nhận hai quốc tịch, người gốc Hoa mang hộ chiếu nước ngoài vẫn là công dân Trung Quốc.

Hộ chiếu Hồng Kông mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Hồng Kông xếp hạng #15/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 188 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Hồng Kông phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Hồng Kông phải xin visa lãnh sự trước khi đến 27 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 32 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Hồng Kông.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Hồng Kông mà không cần xin visa trước?

150/197 hộ chiếu vào được Hồng Kông mà không cần xin visa lãnh sự trước: 148 miễn thị thực và 2 dùng eTA. 47 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Hồng Kông có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hồng Kông: General Employment Policy (GEP) – Establish/Join a Business (Entrepreneur) và New Capital Investment Entrant Scheme (CIES). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Hồng Kông là bao nhiêu?

Tại Hồng Kông, New Capital Investment Entrant Scheme (CIES) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 3.850.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Hồng Kông được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Hồng Kông, hồ sơ General Employment Policy (GEP) – Establish/Join a Business (Entrepreneur) được xét duyệt trong khoảng 1 tháng và New Capital Investment Entrant Scheme (CIES) trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Hồng Kông qua các chương trình này?

Qua General Employment Policy (GEP) – Establish/Join a Business (Entrepreneur), có thể nhập quốc tịch Hồng Kông sau khoảng 7 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua New Capital Investment Entrant Scheme (CIES), có thể nhập quốc tịch Hồng Kông sau khoảng 7 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Hồng Kông bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Hồng Kông, New Capital Investment Entrant Scheme (CIES) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Hồng Kông không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Hồng Kông mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Hồng Kông mạnh nhất ở Global Citizenship Score (#2/199) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#50/50).

Chất lượng cuộc sống ở Hồng Kông xếp hạng thế nào?

Hồng Kông đạt 90,4/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #3/211.

Chi phí sinh hoạt ở Hồng Kông có đắt không?

Hồng Kông đạt 61,2/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #129/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Hồng Kông xếp hạng thế nào?

Hồng Kông đạt 89,1/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #35/203.

Giáo dục ở Hồng Kông xếp hạng thế nào?

Hồng Kông đạt 89,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #2/191.

Thuế ở Hồng Kông xếp hạng thế nào?

Hồng Kông đạt 89,7/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #19/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Mức độ bảo vệ tài sản ở Hồng Kông xếp hạng thế nào?

Hồng Kông đạt 86,1/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #13/205.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận