Đất nước Philippines
Châu Á
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Manila
- Dân số
- 116.786.962 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 300.000 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Anh, tiếng Philippines
- Tiền tệ
- Peso Philipin
- PHP
- GDP bình quân đầu người
- 4.171 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Có điều kiện
- Người Philippines bẩm sinh nhập quốc tịch nước khác được giữ hoặc lấy lại quốc tịch nhờ tuyên thệ theo RA 9225; người nhập quốc tịch Philippines phải từ bỏ trung thành với nước cũ.
Philippines (Châu Á) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #24/200 (82,2/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Healthcare Index — #138/192 (44,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #80/198, tới được 61 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 49,5/100 (#122/199). Ở chiều nhập cảnh, 162/197 hộ chiếu vào được Philippines mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Philippines.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ44,3
- An toàn & Ổn định65,9
- Kinh tế & Thu nhập74,1
- Giáo dục56,0
- Môi trường & Nước sạch70,0
- Cơ sở hạ tầng83,7
- Kết nối số43,5
- Bình đẳng53,8
- Chất lượng học tập22,7
- Trình độ đạt được84,6
- Kỳ vọng học vấn65,2
- Đầu tư giáo dục48,3
- Phổ cập cơ bản73,9
- Tội phạm bạo lực90,9
- Ổn định & Không khủng bố38,7
- Thực thi luật & Trật tự35,0
- An toàn giao thông71,2
- Vắng xung đột vũ trang97,2
- Kết quả sức khỏe65,4
- Bao phủ & Tiếp cận69,4
- Nguồn lực y tế18,0
- Đầu tư & Chi tiêu13,6
- Bảo vệ tài chính39,9
- Thu nhập cá nhân82,0
- Lãi vốn & Cổ tức67,5
- Hệ thống & Ưu đãi90,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng89,3
- Doanh nghiệp & An sinh49,9
- Pháp quyền & Quyền tài sản31,8
- Ổn định chính trị38,7
- Thể chế & Điều tiết52,6
- Vững chắc tài chính66,4
- Ổn định tiền tệ73,9
- Tự do dịch chuyển vốn65,0
- Giáo dục56,0
- Y tế44,3
- An toàn65,9
- Chất lượng sống61,0
- Chi phí sinh hoạt82,2
- Hộ chiếu21,3
- Hộ chiếu21,3
- Chất lượng sống61,0
- An toàn65,9
- Y tế44,3
- Sức mua và ổn định giá35,1
- Giáo dục56,0
- Bảo vệ tài sản51,6
- Thuế80,1
- Chi phí sinh hoạt82,2
- Y tế44,3
- An toàn65,9
- Chất lượng sống61,0
- Thuế80,1
- Bảo vệ tài sản51,6
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Philippines
- Miễn thị thực: 161 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 1 hộ chiếu
- e-Visa: 35 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Á ở 0/11 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 2/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Special Visa for Employment Generation (SVEG)
- Digital Nomad Visa (EO No. 86)
- Special Investor's Resident Visa (SIRV)
- và 1 chương trình khác
Câu hỏi thường gặp về Philippines
Thủ đô của Philippines là gì?
Thủ đô của Philippines là Manila.
Dân số Philippines là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Philippines năm 2025 là 116.786.962 người.
Ngôn ngữ chính thức của Philippines là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Philippines là tiếng Anh và tiếng Philippines.
Philippines dùng đồng tiền nào?
Philippines dùng Peso Philipin (PHP).
Philippines có cho phép hai quốc tịch không?
Người Philippines bẩm sinh nhập quốc tịch nước khác được giữ hoặc lấy lại quốc tịch nhờ tuyên thệ theo RA 9225; người nhập quốc tịch Philippines phải từ bỏ trung thành với nước cũ.
Hộ chiếu Philippines mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Philippines xếp hạng #80/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 61 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Philippines phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Philippines phải xin visa lãnh sự trước khi đến 129 điểm đến và cần e-Visa ở 57 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Philippines.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Philippines mà không cần xin visa trước?
162/197 hộ chiếu vào được Philippines mà không cần xin visa lãnh sự trước: 161 miễn thị thực và 1 dùng eTA. 35 hộ chiếu dùng e-Visa.
Philippines có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Philippines: Special Visa for Employment Generation (SVEG), Digital Nomad Visa (EO No. 86), Special Investor's Resident Visa (SIRV) và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Philippines là bao nhiêu?
Tại Philippines, Special Investor's Resident Visa (SIRV) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 75.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Philippines được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Philippines, hồ sơ Digital Nomad Visa (EO No. 86) được xét duyệt trong khoảng 1–2 tháng, Special Investor's Resident Visa (SIRV) trong khoảng 1–3 tháng và Special Resident Retiree's Visa (SRRV) trong khoảng 1 tháng (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Philippines bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Philippines, Digital Nomad Visa (EO No. 86) yêu cầu hiện diện 365 ngày mỗi năm và Special Resident Retiree's Visa (SRRV) 0 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Philippines không?
Thành viên gia đình được đi kèm: Special Visa for Employment Generation (SVEG): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Digital Nomad Visa (EO No. 86): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Special Investor's Resident Visa (SIRV): Vợ hoặc chồng và con dưới 21 tuổi.
Philippines mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Philippines mạnh nhất ở Cost of Living Index (#24/200) và yếu nhất ở Healthcare Index (#138/192).
Chất lượng cuộc sống ở Philippines xếp hạng thế nào?
Philippines đạt 61,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #131/211.
Chi phí sinh hoạt ở Philippines có đắt không?
Philippines đạt 82,2/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #24/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Philippines xếp hạng thế nào?
Philippines đạt 65,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #117/203.
Hệ thống y tế của Philippines xếp hạng thế nào?
Philippines đạt 44,3/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #138/192.
Giáo dục ở Philippines xếp hạng thế nào?
Philippines đạt 56,0/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #121/191.
Thuế ở Philippines xếp hạng thế nào?
Philippines đạt 80,1/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #49/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức