Đất nước Bulgaria
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Sofia
- Dân số
- 6.433.302 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 111.000 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Bulgaria
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 20.328 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Có điều kiện
- Công dân Bulgaria được có thêm quốc tịch khác, nhưng người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ công dân EU/EEA/Thụy Sĩ, vợ hoặc chồng công dân và người gốc Bulgaria.
Bulgaria (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #14/198 (89,4/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #30/50 (49,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #14/198, tới được 189 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 73,4/100 (#51/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Bulgaria mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Bulgaria.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ67,1
- An toàn & Ổn định78,0
- Kinh tế & Thu nhập73,3
- Giáo dục71,7
- Môi trường & Nước sạch70,5
- Cơ sở hạ tầng86,2
- Kết nối số69,5
- Bình đẳng53,6
- Chất lượng học tập57,7
- Trình độ đạt được89,7
- Kỳ vọng học vấn71,8
- Đầu tư giáo dục66,8
- Phổ cập cơ bản76,8
- Tội phạm bạo lực98,1
- Ổn định & Không khủng bố62,2
- Thực thi luật & Trật tự50,3
- An toàn giao thông78,9
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe87,1
- Bao phủ & Tiếp cận81,7
- Nguồn lực y tế66,8
- Đầu tư & Chi tiêu33,6
- Bảo vệ tài chính52,8
- Thu nhập cá nhân81,8
- Lãi vốn & Cổ tức80,0
- Hệ thống & Ưu đãi72,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh62,1
- Pháp quyền & Quyền tài sản44,2
- Ổn định chính trị62,2
- Thể chế & Điều tiết54,2
- Vững chắc tài chính76,2
- Ổn định tiền tệ54,5
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục71,7
- Y tế67,1
- An toàn78,0
- Chất lượng sống70,7
- Chi phí sinh hoạt68,1
- Hộ chiếu89,4
- Hộ chiếu89,4
- Chất lượng sống70,7
- An toàn78,0
- Y tế67,1
- Sức mua và ổn định giá58,6
- Giáo dục71,7
- Bảo vệ tài sản61,9
- Thuế82,6
- Chi phí sinh hoạt68,1
- Y tế67,1
- An toàn78,0
- Chất lượng sống70,7
- Thuế82,6
- Bảo vệ tài sản61,9
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Bulgaria
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 2/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Long-term residence for commercial activity / trade rep
- Long-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25)
Câu hỏi thường gặp về Bulgaria
Thủ đô của Bulgaria là gì?
Thủ đô của Bulgaria là Sofia.
Dân số Bulgaria là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Bulgaria năm 2025 là 6.433.302 người.
Ngôn ngữ chính thức của Bulgaria là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Bulgaria là tiếng Bulgaria.
Bulgaria dùng đồng tiền nào?
Bulgaria dùng Euro (EUR).
Bulgaria có cho phép hai quốc tịch không?
Công dân Bulgaria được có thêm quốc tịch khác, nhưng người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ công dân EU/EEA/Thụy Sĩ, vợ hoặc chồng công dân và người gốc Bulgaria.
Hộ chiếu Bulgaria mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Bulgaria xếp hạng #14/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 189 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Bulgaria phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Bulgaria phải xin visa lãnh sự trước khi đến 24 điểm đến và cần e-Visa ở 34 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Bulgaria.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Bulgaria mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Bulgaria mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Bulgaria có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Bulgaria: Long-term residence for commercial activity / trade rep và Long-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25). Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Bulgaria là bao nhiêu?
Tại Bulgaria, Long-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 335.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Bulgaria được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Bulgaria, hồ sơ Long-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25) được xét duyệt trong khoảng 2–4 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Bulgaria qua các chương trình này?
Qua Long-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25), có thể nhập quốc tịch Bulgaria sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Bulgaria không?
Thành viên gia đình được đi kèm: Long-term residence for commercial activity / trade rep: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Long-Term Residence by Investment (Foreigners in the Republic of Bulgaria Act, Art. 25): Vợ hoặc chồng.
Bulgaria mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Bulgaria mạnh nhất ở Passport Index (#14/198) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#30/50).
Chất lượng cuộc sống ở Bulgaria xếp hạng thế nào?
Bulgaria đạt 70,7/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #72/211.
Chi phí sinh hoạt ở Bulgaria có đắt không?
Bulgaria đạt 68,1/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #106/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Bulgaria xếp hạng thế nào?
Bulgaria đạt 78,0/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #73/203.
Hệ thống y tế của Bulgaria xếp hạng thế nào?
Bulgaria đạt 67,1/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #53/192.
Giáo dục ở Bulgaria xếp hạng thế nào?
Bulgaria đạt 71,7/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #56/191.
Thuế ở Bulgaria xếp hạng thế nào?
Bulgaria đạt 82,6/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #45/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức