Đất nước Indonesia
Châu Á
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Jakarta
- Dân số
- 285.721.236 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 1.916.907 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Indonesia
- Tiền tệ
- Rupiah Indonesia
- IDR
- GDP bình quân đầu người
- 5.060 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Không cho phép
- Indonesia không cho phép người trưởng thành có hai quốc tịch; chỉ con có cha mẹ khác quốc tịch được giữ hai quốc tịch đến 18 tuổi rồi phải chọn.
Indonesia (Châu Á) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #7/200 (90,7/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #44/50 (31,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #72/198, tới được 70 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 53,8/100 (#109/199). Ở chiều nhập cảnh, 98/197 hộ chiếu vào được Indonesia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Indonesia.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ46,7
- An toàn & Ổn định72,2
- Kinh tế & Thu nhập76,1
- Giáo dục60,3
- Môi trường & Nước sạch73,3
- Cơ sở hạ tầng79,0
- Kết nối số46,1
- Bình đẳng66,4
- Chất lượng học tập37,3
- Trình độ đạt được90,9
- Kỳ vọng học vấn60,7
- Đầu tư giáo dục43,3
- Phổ cập cơ bản76,9
- Tội phạm bạo lực99,8
- Ổn định & Không khủng bố43,5
- Thực thi luật & Trật tự45,4
- An toàn giao thông73,1
- Vắng xung đột vũ trang99,6
- Kết quả sức khỏe67,4
- Bao phủ & Tiếp cận76,4
- Nguồn lực y tế14,3
- Đầu tư & Chi tiêu1,8
- Bảo vệ tài chính59,2
- Thu nhập cá nhân36,4
- Lãi vốn & Cổ tức89,9
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh55,9
- Pháp quyền & Quyền tài sản37,4
- Ổn định chính trị43,5
- Thể chế & Điều tiết53,7
- Vững chắc tài chính85,5
- Ổn định tiền tệ89,5
- Tự do dịch chuyển vốn65,0
- Giáo dục60,3
- Y tế46,7
- An toàn72,2
- Chất lượng sống64,9
- Chi phí sinh hoạt90,7
- Hộ chiếu26,1
- Hộ chiếu26,1
- Chất lượng sống64,9
- An toàn72,2
- Y tế46,7
- Sức mua và ổn định giá46,7
- Giáo dục60,3
- Bảo vệ tài sản59,3
- Thuế68,6
- Chi phí sinh hoạt90,7
- Y tế46,7
- An toàn72,2
- Chất lượng sống64,9
- Thuế68,6
- Bảo vệ tài sản59,3
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Indonesia
- Miễn thị thực: 19 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 79 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 87 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 12 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Á ở 0/12 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 4/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Investor KITAS (Index E28A)
- Remote Worker Visa (E33G / Bali Nomad)
- Indonesia Golden Visa
- và 1 chương trình khác
Câu hỏi thường gặp về Indonesia
Thủ đô của Indonesia là gì?
Thủ đô của Indonesia là Jakarta.
Dân số Indonesia là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Indonesia năm 2025 là 285.721.236 người.
Ngôn ngữ chính thức của Indonesia là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Indonesia là tiếng Indonesia.
Indonesia dùng đồng tiền nào?
Indonesia dùng Rupiah Indonesia (IDR).
Indonesia có cho phép hai quốc tịch không?
Indonesia không cho phép người trưởng thành có hai quốc tịch; chỉ con có cha mẹ khác quốc tịch được giữ hai quốc tịch đến 18 tuổi rồi phải chọn.
Hộ chiếu Indonesia mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Indonesia xếp hạng #72/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 70 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Indonesia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Indonesia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 125 điểm đến và cần e-Visa ở 52 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Indonesia.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Indonesia mà không cần xin visa trước?
98/197 hộ chiếu vào được Indonesia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 19 miễn thị thực và 79 visa cửa khẩu. 87 hộ chiếu dùng e-Visa và 12 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Indonesia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Indonesia: Investor KITAS (Index E28A), Remote Worker Visa (E33G / Bali Nomad), Indonesia Golden Visa và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Indonesia là bao nhiêu?
Tại Indonesia, Indonesia Golden Visa yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 350.000 USD và Investor KITAS (Index E28A) yêu cầu 615.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Indonesia được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Indonesia, hồ sơ Remote Worker Visa (E33G / Bali Nomad) được xét duyệt trong khoảng 1–2 tháng, Indonesia Golden Visa trong khoảng 1–3 tháng và Retirement KITAS (E33F) trong khoảng 0 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Indonesia qua các chương trình này?
Qua Investor KITAS (Index E28A), có thể nhập quốc tịch Indonesia sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Indonesia Golden Visa, có thể nhập quốc tịch Indonesia sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Indonesia bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Indonesia, Remote Worker Visa (E33G / Bali Nomad) yêu cầu hiện diện 365 ngày mỗi năm, Indonesia Golden Visa 0 ngày và Retirement KITAS (E33F) 0 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Indonesia không?
Thành viên gia đình được đi kèm: Investor KITAS (Index E28A): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Remote Worker Visa (E33G / Bali Nomad): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Indonesia Golden Visa: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Indonesia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Indonesia mạnh nhất ở Cost of Living Index (#7/200) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#44/50).
Chất lượng cuộc sống ở Indonesia xếp hạng thế nào?
Indonesia đạt 64,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #109/211.
Chi phí sinh hoạt ở Indonesia có đắt không?
Indonesia đạt 90,7/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #7/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Indonesia xếp hạng thế nào?
Indonesia đạt 72,2/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #91/203.
Hệ thống y tế của Indonesia xếp hạng thế nào?
Indonesia đạt 46,7/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #134/192.
Giáo dục ở Indonesia xếp hạng thế nào?
Indonesia đạt 60,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #106/191.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức