Hồ sơ Đài Loan
Asia · 3 chỉ số có dữ liệu
Tổng hợp vị trí của Đài Loan trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.
Đài Loan (Asia) có dữ liệu trên 3/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Investment Migration ROI™ — #9/50 (89.0/100). Hộ chiếu xếp hạng #48/198.
Tầng 1 · Core
Tầng 2 · Premium
Tầng 3 · Signature
Nhập cảnh Đài Loan
Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 57 hộ chiếu được miễn thị thực, 0 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 16 xin e-Visa và 124 phải xin visa lãnh sự.
Hộ chiếu Đài Loan tới được 187 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.
Cơ quan quản lý nhập cảnh: Bureau of Consular Affairs, Ministry of Foreign Affairs, Republic of China (Taiwan) · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Asia.
| Chỉ số | Điểm (0–100) | Trung vị vùng | Hạng vùng | Ngày dữ liệu | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Passport Index™ | 84.5 | 28.0 | #10 / 51 | 2026-06-23 | Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích. PI Passport v0.1 (gov-sourced) |
| Tax Freedom Index™ | 78.4 | 79.1 | #25 / 44 | 2026-09-14 | OECD Tax Database + cơ quan thuế quốc gia (bảng thuế suất do PI tổng hợp). 2026-09-14 |
| Investment Migration ROI™ | 89.0 | 45.0 | #1 / 13 | 2026-08-28 | Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index của PI. 2026-08-28 |
Thành phần sức mạnh hộ chiếu
- Miễn thị thực
- 148 điểm đến
- Visa cửa khẩu
- 33 điểm đến
- eTA
- 6 điểm đến
- e-Visa
- 36 điểm đến
e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.
| Chương trình | Loại | Trạng thái trong dữ liệu | Vốn tối thiểu quy đổi (USD) | Đối chiếu nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Employment Gold Card | NOMAD | active | — | 2026-06-25 |
| Entrepreneur (Resident) Visa | STARTUP | active | 32,000 | 2026-06-30 |
Cân nhắc Đài Loan cho phương án thứ hai?
Xem hộ chiếu Đài Loan đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.