Quốc huy Ai Cập

Đất nước Ai Cập

Châu Phi

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Cairo
Dân số
118.365.995 người
Năm 2025
Diện tích
1.001.450 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Ả Rập
Tiền tệ
Bảng Ai Cập
EGP
GDP bình quân đầu người
3.086 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Ai Cập cho phép hai quốc tịch có điều kiện: Công dân phải xin phép Bộ Nội vụ trước khi nhập quốc tịch nước ngoài; người nhập quốc tịch Ai Cập không phải từ bỏ.

Ai Cập (Châu Phi) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #56/200 (77,8/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Wealth Protection Index — #177/205 (31,4/100). Hộ chiếu xếp hạng #93/198, tới được 46 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 48,7/100 (#126/199). Ở chiều nhập cảnh, 84/197 hộ chiếu vào được Ai Cập mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Ai Cập.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 13,3Hạng #93 / 198
  • Miễn thị thực23
  • Visa cửa khẩu19
  • eTA4
  • e-⁠Visa58
Quality of Life Index 57,9Hạng #142 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ44,3
  • An toàn & Ổn định66,4
  • Kinh tế & Thu nhập57,1
  • Giáo dục52,8
  • Môi trường & Nước sạch53,7
  • Cơ sở hạ tầng86,9
  • Kết nối số46,4
  • Bình đẳng66,6
Education Index 52,8Hạng #132 / 191
  • Chất lượng học tập20,2
  • Trình độ đạt được69,0
  • Kỳ vọng học vấn52,0
  • Đầu tư giáo dục68,0
  • Phổ cập cơ bản73,5
Global Safety Index 66,4Hạng #116 / 203
  • Tội phạm bạo lực97,6
  • Ổn định & Không khủng bố32,9
  • Thực thi luật & Trật tự30,0
  • An toàn giao thông76,5
  • Vắng xung đột vũ trang96,3
Healthcare Index 44,3Hạng #138 / 192
  • Kết quả sức khỏe72,3
  • Bao phủ & Tiếp cận82,1
  • Nguồn lực y tế10,4
  • Đầu tư & Chi tiêu12,1
  • Bảo vệ tài chính21,3
Tax Freedom Index 67,5Hạng #82 / 145
  • Thu nhập cá nhân50,0
  • Lãi vốn & Cổ tức75,0
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh43,8
Wealth Protection Index 31,4Hạng #177 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản25,7
  • Ổn định chính trị32,9
  • Thể chế & Điều tiết41,0
  • Ổn định tiền tệ26,0
  • Tự do dịch chuyển vốn35,0
Family Relocation Score 54,0Hạng #134 / 198
  • Giáo dục52,8
  • Y tế44,3
  • An toàn66,4
  • Chất lượng sống57,9
  • Chi phí sinh hoạt77,8
  • Hộ chiếu13,3
Global Citizenship Score 48,7Hạng #126 / 199
  • Hộ chiếu13,3
  • Chất lượng sống57,9
  • An toàn66,4
  • Y tế44,3
  • Sức mua và ổn định giá71,6
  • Giáo dục52,8
  • Bảo vệ tài sản31,4
  • Thuế67,5
Investment Migration ROI 64,0Hạng #24 / 50
Retirement Destination Index 60,0Hạng #127 / 198
  • Chi phí sinh hoạt77,8
  • Y tế44,3
  • An toàn66,4
  • Chất lượng sống57,9
  • Thuế67,5
  • Bảo vệ tài sản31,4
Cost of Living Index 77,8Hạng #56 / 200
  • Giá cả phải chăng100,0
  • Ổn định giá26,0
  • Sức mua83,0

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Ai Cập

  • Miễn thị thực: 4 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 80 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 36 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 77 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Phi ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Investor Residence via company participation (Companies Law / GAFI)
  • Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019)
  • Residence permit for foreign real-estate owners (PM Decree, 2023)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Ai Cập

Thủ đô của Ai Cập là gì?

Thủ đô của Ai Cập là Cairo.

Dân số Ai Cập là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Ai Cập năm 2025 là 118.365.995 người.

Ngôn ngữ chính thức của Ai Cập là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Ai Cập là tiếng Ả Rập.

Ai Cập dùng đồng tiền nào?

Ai Cập dùng Bảng Ai Cập (EGP).

Ai Cập có cho phép hai quốc tịch không?

Ai Cập cho phép hai quốc tịch có điều kiện: Công dân phải xin phép Bộ Nội vụ trước khi nhập quốc tịch nước ngoài; người nhập quốc tịch Ai Cập không phải từ bỏ.

Hộ chiếu Ai Cập mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Ai Cập xếp hạng #93/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 46 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Ai Cập phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Ai Cập phải xin visa lãnh sự trước khi đến 143 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 58 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Ai Cập.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Ai Cập mà không cần xin visa trước?

84/197 hộ chiếu vào được Ai Cập mà không cần xin visa lãnh sự trước: 4 miễn thị thực và 80 visa cửa khẩu. 36 hộ chiếu dùng e-⁠Visa và 77 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Ai Cập có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Ai Cập: Investor Residence via company participation (Companies Law / GAFI), Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019) và Residence permit for foreign real-estate owners (PM Decree, 2023). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Ai Cập là bao nhiêu?

Tại Ai Cập, Residence permit for foreign real-estate owners (PM Decree, 2023) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 50.000 USD và Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019) yêu cầu từ 250.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Ai Cập được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Ai Cập, hồ sơ Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019) được xét duyệt trong khoảng 3–⁠9 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Ai Cập qua các chương trình này?

Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019) cấp quốc tịch trực tiếp (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Ai Cập bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Ai Cập, Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Ai Cập không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Investor Residence via company participation (Companies Law / GAFI): Vợ hoặc chồng; Egyptian Citizenship by Investment (Law No. 190 of 2019): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Residence permit for foreign real-estate owners (PM Decree, 2023): Vợ hoặc chồng.

Ai Cập mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Ai Cập mạnh nhất ở Cost of Living Index (#56/200) và yếu nhất ở Wealth Protection Index (#177/205).

Chất lượng cuộc sống ở Ai Cập xếp hạng thế nào?

Ai Cập đạt 57,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #142/211.

Chi phí sinh hoạt ở Ai Cập có đắt không?

Ai Cập đạt 77,8/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #56/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Ai Cập xếp hạng thế nào?

Ai Cập đạt 66,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #116/203.

Hệ thống y tế của Ai Cập xếp hạng thế nào?

Ai Cập đạt 44,3/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #138/192.

Giáo dục ở Ai Cập xếp hạng thế nào?

Ai Cập đạt 52,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #132/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận