Đất nước Bồ Đào Nha
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Lisboa
- Dân số
- 10.804.871 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 92.230 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 32.082 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Bồ Đào Nha cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; cải cách luật quốc tịch năm 2026 siết điều kiện nhập quốc tịch nhưng giữ nguyên nguyên tắc này.
Bồ Đào Nha (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #4/198 (95,7/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #126/145 (49,6/100). Hộ chiếu xếp hạng #4/198, tới được 201 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 78,8/100 (#34/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Bồ Đào Nha mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 6 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Bồ Đào Nha.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ77,6
- An toàn & Ổn định87,8
- Kinh tế & Thu nhập76,5
- Giáo dục85,0
- Môi trường & Nước sạch80,5
- Cơ sở hạ tầng91,9
- Kết nối số78,5
- Bình đẳng71,9
- Chất lượng học tập87,4
- Trình độ đạt được90,2
- Kỳ vọng học vấn84,7
- Đầu tư giáo dục70,3
- Phổ cập cơ bản90,0
- Tội phạm bạo lực98,9
- Ổn định & Không khủng bố76,5
- Thực thi luật & Trật tự81,5
- An toàn giao thông81,7
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe96,3
- Bao phủ & Tiếp cận94,3
- Nguồn lực y tế64,9
- Đầu tư & Chi tiêu55,4
- Bảo vệ tài chính63,4
- Thu nhập cá nhân3,6
- Lãi vốn & Cổ tức30,0
- Hệ thống & Ưu đãi57,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh46,4
- Pháp quyền & Quyền tài sản74,8
- Ổn định chính trị76,5
- Thể chế & Điều tiết73,0
- Vững chắc tài chính61,0
- Ổn định tiền tệ78,6
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục85,0
- Y tế77,6
- An toàn87,8
- Chất lượng sống80,8
- Chi phí sinh hoạt61,5
- Hộ chiếu95,7
- Hộ chiếu95,7
- Chất lượng sống80,8
- An toàn87,8
- Y tế77,6
- Sức mua và ổn định giá58,0
- Giáo dục85,0
- Bảo vệ tài sản76,1
- Thuế49,6
- Chi phí sinh hoạt61,5
- Y tế77,6
- An toàn87,8
- Chất lượng sống80,8
- Thuế49,6
- Bảo vệ tài sản76,1
- Giá cả phải chăng54,2
- Ổn định giá78,6
- Sức mua52,9
Chi phí sống mỗi tháng
- Tổng có thuê nhà1.869 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà445 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước1.530 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản86 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài172 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại34 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động47 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
- Tổng có thuê nhà2.965 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà960 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước2.215 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản276 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài344 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại67 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động62 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Trường quốc tế (tham khảo)1.377 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 3 trường, 1.174 USD–1.499 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Bồ Đào Nha
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 9/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- D2 visa – Entrepreneur / self-employed
- D8 Digital Nomad Visa
- Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa)
- và 3 chương trình khác
Câu hỏi thường gặp về Bồ Đào Nha
Thủ đô của Bồ Đào Nha là gì?
Thủ đô của Bồ Đào Nha là Lisboa.
Dân số Bồ Đào Nha là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Bồ Đào Nha năm 2025 là 10.804.871 người.
Ngôn ngữ chính thức của Bồ Đào Nha là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Bồ Đào Nha là tiếng Bồ Đào Nha.
Bồ Đào Nha dùng đồng tiền nào?
Bồ Đào Nha dùng Euro (EUR).
Bồ Đào Nha có cho phép hai quốc tịch không?
Bồ Đào Nha cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; cải cách luật quốc tịch năm 2026 siết điều kiện nhập quốc tịch nhưng giữ nguyên nguyên tắc này.
Hộ chiếu Bồ Đào Nha mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Bồ Đào Nha xếp hạng #4/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 201 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Bồ Đào Nha phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Bồ Đào Nha phải xin visa lãnh sự trước khi đến 14 điểm đến và cần e-Visa ở 32 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Bồ Đào Nha.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Bồ Đào Nha mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Bồ Đào Nha mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Bồ Đào Nha có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 6 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Bồ Đào Nha: D2 visa – Entrepreneur / self-employed, D8 Digital Nomad Visa, Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa) và 3 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Bồ Đào Nha là bao nhiêu?
Tại Bồ Đào Nha, Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 270.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Bồ Đào Nha được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Bồ Đào Nha, hồ sơ D2 visa – Entrepreneur / self-employed được xét duyệt trong khoảng 2–4 tháng, D8 Digital Nomad Visa trong khoảng 1–2 tháng và Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa) trong khoảng 12–36 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Bồ Đào Nha qua các chương trình này?
Qua D2 visa – Entrepreneur / self-employed, có thể nhập quốc tịch Bồ Đào Nha sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua D8 Digital Nomad Visa, có thể nhập quốc tịch Bồ Đào Nha sau khoảng 10 năm; qua Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa), có thể nhập quốc tịch Bồ Đào Nha sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Bồ Đào Nha bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Bồ Đào Nha, D8 Digital Nomad Visa yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm, Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa) 14 ngày và D7 Visa (Passive Income / Hưu trí) 183 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Bồ Đào Nha không?
Thành viên gia đình được đi kèm: D2 visa – Entrepreneur / self-employed: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; D8 Digital Nomad Visa: Vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi và cha mẹ từ 65 tuổi; Autorização de Residência para Investimento (ARI/Golden Visa): Vợ hoặc chồng, con dưới 25 tuổi và cha mẹ phụ thuộc.
Bồ Đào Nha mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Bồ Đào Nha mạnh nhất ở Passport Index (#4/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#126/145).
Chất lượng cuộc sống ở Bồ Đào Nha xếp hạng thế nào?
Bồ Đào Nha đạt 80,8/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #31/211.
Chi phí sinh hoạt ở Bồ Đào Nha có đắt không?
Bồ Đào Nha đạt 61,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #123/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Bồ Đào Nha xếp hạng thế nào?
Bồ Đào Nha đạt 87,8/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #39/203.
Hệ thống y tế của Bồ Đào Nha xếp hạng thế nào?
Bồ Đào Nha đạt 77,6/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #25/192.
Giáo dục ở Bồ Đào Nha xếp hạng thế nào?
Bồ Đào Nha đạt 85,0/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #15/191.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức