Hồ sơ Thái Lan

Asia · 11 chỉ số có dữ liệu

Tổng hợp vị trí của Thái Lan trên các chỉ số đã công bố — mỗi điểm chuẩn hoá 0–100, kèm thứ hạng toàn cầu.

Thái Lan (Asia) có dữ liệu trên 11/13 chỉ số của PI. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index™ — #3/200 (92.7/100). Hộ chiếu xếp hạng #100/198. Điểm Công dân Toàn cầu 60.0/100 (#88/199).

Tầng 1 · Core

Tầng 2 · Premium

Tầng 3 · Signature

Nhập cảnh Thái Lan

Trong 197 hộ chiếu có dữ liệu, 95 hộ chiếu được miễn thị thực, 15 được cấp visa tại cửa khẩu, 0 dùng eTA, 75 xin e-Visa và 12 phải xin visa lãnh sự.

Hộ chiếu Thái Lan tới được 92 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước.

Cơ quan quản lý nhập cảnh: Immigration Bureau / Ministry of Foreign Affairs, Thailand · Đối chiếu lần cuối: 22/06/2026

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

So sánh với các quốc gia và vùng lãnh thổ cùng vùng có dữ liệu cho từng chỉ số. Hạng vùng tính theo điểm giảm dần, đồng điểm cùng hạng. Asia.

Đối chiếu điểm, hạng vùng, ngày dữ liệu và nguồn
Chỉ sốĐiểm (0–100)Trung vị vùngHạng vùngNgày dữ liệuNguồn
Passport Index™ 37.0 28.0 #18 / 51 2026-06-23 Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích.
PI Passport v0.1 (gov-sourced)
Quality of Life Index™ 70.6 65.7 #12 / 50 2026-09-14 UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index.
2026-09-14
Cost of Living Index™ 92.7 77.8 #3 / 49 2026-08-28 World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo.
2026-08-28
Education Index™ 65.8 65.9 #25 / 48 2026-09-14 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY).
2026-09-14
Global Safety Index™ 59.4 69.0 #40 / 50 2026-09-14 UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY).
2026-09-14
Healthcare Index™ 62.6 56.0 #15 / 47 2026-08-28 World Bank WDI + WHO (CC-BY).
2026-08-28
Tax Freedom Index™ 79.1 79.1 #22 / 44 2026-09-14 OECD Tax Database + cơ quan thuế quốc gia (bảng thuế suất do PI tổng hợp).
2026-09-14
Wealth Protection Index™ 58.9 53.6 #22 / 50 2026-09-14 World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY.
2026-09-14
Family Relocation Score™ 65.0 62.4 #22 / 49 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Global Citizenship Score™ 60.0 54.9 #19 / 49 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14
Retirement Destination Index™ 72.1 68.0 #17 / 49 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
2026-09-14

Thành phần sức mạnh hộ chiếu

Miễn thị thực
57 điểm đến
Visa cửa khẩu
31 điểm đến
eTA
4 điểm đến
e-Visa
50 điểm đến

e-Visa được hiển thị để đối chiếu, không cộng vào sức mạnh hộ chiếu.

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

Chỉ hiển thị bản ghi active/new trong phiên bản dữ liệu, không xác nhận chính sách còn hiệu lực hôm nay. Chi phí USD là quy đổi tham khảo, không phải tổng chi phí hay báo giá. Kiểm tra nguồn chính phủ trước khi sử dụng.

Chương trình, trạng thái, vốn tối thiểu và ngày kiểm nguồn
Chương trìnhLoạiTrạng thái trong dữ liệuVốn tối thiểu quy đổi (USD)Đối chiếu nguồn
Destination Thailand Visa (DTV) NOMADactive 2026-06-25
Thailand Long-Term Resident (LTR) Visa — Wealthy Global Citizen RBIactive 500,000 2026-08-26
Thailand Privilege (Elite) Membership RBIactive 18,500 2026-08-26
Non-Immigrant Visa O-A (Long Stay, hưu trí) RETIREMENTactive 23,500 2026-06-25
Non-Immigrant Visa O-X (Long Stay 10 năm) RETIREMENTactive 88,000 2026-06-25
SMART Visa – SMART S (Startup) STARTUPactive 17,000 2026-06-30

Cân nhắc Thái Lan cho phương án thứ hai?

Xem hộ chiếu Thái Lan đi đâu hoặc đối chiếu với nước khác trên cùng thang điểm.