Đất nước Pháp
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Paris
- Dân số
- 68.720.337 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 606.410 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Pháp
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 48.986 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Pháp cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều: Người nhập quốc tịch và công dân Pháp nhập quốc tịch khác đều không phải từ bỏ quốc tịch.
Pháp (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #3/198 (96,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #144/145 (30,1/100). Hộ chiếu xếp hạng #3/198, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 77,3/100 (#39/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Pháp mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Pháp.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ85,3
- An toàn & Ổn định82,9
- Kinh tế & Thu nhập76,1
- Giáo dục81,3
- Môi trường & Nước sạch79,1
- Cơ sở hạ tầng97,5
- Kết nối số79,5
- Bình đẳng76,0
- Chất lượng học tập88,1
- Trình độ đạt được88,0
- Kỳ vọng học vấn81,4
- Đầu tư giáo dục69,1
- Phổ cập cơ bản72,2
- Tội phạm bạo lực97,6
- Ổn định & Không khủng bố54,1
- Thực thi luật & Trật tự78,9
- An toàn giao thông90,3
- Vắng xung đột vũ trang99,9
- Kết quả sức khỏe97,2
- Bao phủ & Tiếp cận93,0
- Nguồn lực y tế63,0
- Đầu tư & Chi tiêu76,3
- Bảo vệ tài chính90,8
- Thu nhập cá nhân10,9
- Lãi vốn & Cổ tức25,0
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng55,0
- Thừa kế & Quà tặng20,0
- Doanh nghiệp & An sinh39,5
- Pháp quyền & Quyền tài sản79,0
- Ổn định chính trị54,1
- Thể chế & Điều tiết82,3
- Vững chắc tài chính53,2
- Ổn định tiền tệ86,5
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục81,3
- Y tế85,3
- An toàn82,9
- Chất lượng sống81,6
- Chi phí sinh hoạt50,4
- Hộ chiếu96,3
- Hộ chiếu96,3
- Chất lượng sống81,6
- An toàn82,9
- Y tế85,3
- Sức mua và ổn định giá58,6
- Giáo dục81,3
- Bảo vệ tài sản75,0
- Thuế30,1
- Chi phí sinh hoạt50,4
- Y tế85,3
- An toàn82,9
- Chất lượng sống81,6
- Thuế30,1
- Bảo vệ tài sản75,0
- Giá cả phải chăng34,9
- Ổn định giá86,5
- Sức mua51,6
Chi phí sống mỗi tháng
- Tổng có thuê nhà2.398 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà608 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước1.910 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản129 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài206 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại102 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động51 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
- Tổng có thuê nhà5.182 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà1.357 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước4.080 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản412 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài413 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại208 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động70 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Trường quốc tế (tham khảo)2.581 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 4 trường, 957 USD–3.228 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Pháp
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 1/12 chỉ số: Investment Migration ROI
- Cao hơn trung vị vùng ở 6/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Passeport Talent – Créateur d'entreprise
- Passeport Talent – Investisseur économique
- Passeport Talent – Projet économique innovant (French Tech Visa for Founders)
Câu hỏi thường gặp về Pháp
Thủ đô của Pháp là gì?
Thủ đô của Pháp là Paris.
Dân số Pháp là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Pháp năm 2025 là 68.720.337 người.
Ngôn ngữ chính thức của Pháp là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Pháp là tiếng Pháp.
Pháp dùng đồng tiền nào?
Pháp dùng Euro (EUR).
Pháp có cho phép hai quốc tịch không?
Pháp cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều: Người nhập quốc tịch và công dân Pháp nhập quốc tịch khác đều không phải từ bỏ quốc tịch.
Hộ chiếu Pháp mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Pháp xếp hạng #3/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Pháp phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Pháp phải xin visa lãnh sự trước khi đến 15 điểm đến và cần e-Visa ở 30 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Pháp.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Pháp mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Pháp mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Pháp có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Pháp: Passeport Talent – Créateur d'entreprise, Passeport Talent – Investisseur économique và Passeport Talent – Projet économique innovant (French Tech Visa for Founders). Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Pháp là bao nhiêu?
Tại Pháp, Passeport Talent – Créateur d'entreprise yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 32.400 USD và Passeport Talent – Investisseur économique yêu cầu 324.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Pháp được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Pháp, hồ sơ Passeport Talent – Créateur d'entreprise được xét duyệt trong khoảng 2–4 tháng, Passeport Talent – Investisseur économique trong khoảng 2–4 tháng và Passeport Talent – Projet économique innovant (French Tech Visa for Founders) trong khoảng 2–4 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Pháp qua các chương trình này?
Qua Passeport Talent – Créateur d'entreprise, có thể nhập quốc tịch Pháp sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Passeport Talent – Investisseur économique, có thể nhập quốc tịch Pháp sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Passeport Talent – Projet économique innovant (French Tech Visa for Founders), có thể nhập quốc tịch Pháp sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Pháp không?
Cả 3 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Pháp mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Pháp mạnh nhất ở Passport Index (#3/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#144/145).
Chất lượng cuộc sống ở Pháp xếp hạng thế nào?
Pháp đạt 81,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #27/211.
Chi phí sinh hoạt ở Pháp có đắt không?
Pháp đạt 50,4/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #156/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Pháp xếp hạng thế nào?
Pháp đạt 82,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #58/203.
Hệ thống y tế của Pháp xếp hạng thế nào?
Pháp đạt 85,3/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #11/192.
Giáo dục ở Pháp xếp hạng thế nào?
Pháp đạt 81,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #25/191.
Thuế ở Pháp xếp hạng thế nào?
Pháp đạt 30,1/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #144/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức