Quốc huy Úc

Đất nước Úc

Châu Đại Dương

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Canberra
Dân số
27.614.411 người
Năm 2025
Diện tích
7.741.220 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh (trên thực tế)
Tiền tệ
Đô la Australia
AUD
GDP bình quân đầu người
65.130 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Úc cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều từ năm 2002: Người nhập quốc tịch Úc giữ quốc tịch cũ, công dân Úc nhập quốc tịch nước khác vẫn là công dân Úc.

Úc (Châu Đại Dương) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Healthcare Index — #7/192 (86,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #178/200 (37,2/100). Hộ chiếu xếp hạng #10/198, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 80,5/100 (#26/199). Ở chiều nhập cảnh, 46/197 hộ chiếu vào được Úc mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Úc.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 92,6Hạng #10 / 198
  • Miễn thị thực155
  • Visa cửa khẩu27
  • eTA13
  • e-⁠Visa35
Quality of Life Index 81,1Hạng #30 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ86,9
  • An toàn & Ổn định93,0
  • Kinh tế & Thu nhập78,1
  • Giáo dục85,7
  • Môi trường & Nước sạch64,5
  • Cơ sở hạ tầng95,6
  • Kết nối số74,6
  • Bình đẳng71,3
Education Index 85,7Hạng #13 / 191
  • Chất lượng học tập90,5
  • Kỳ vọng học vấn97,6
  • Đầu tư giáo dục54,8
  • Phổ cập cơ bản97,5
Global Safety Index 93,0Hạng #19 / 203
  • Tội phạm bạo lực98,6
  • Ổn định & Không khủng bố83,9
  • Thực thi luật & Trật tự92,8
  • An toàn giao thông90,9
  • Vắng xung đột vũ trang99,9
Healthcare Index 86,9Hạng #7 / 192
  • Kết quả sức khỏe97,8
  • Bao phủ & Tiếp cận96,6
  • Nguồn lực y tế70,2
  • Đầu tư & Chi tiêu81,3
  • Bảo vệ tài chính81,2
Tax Freedom Index 49,1Hạng #128 / 145
  • Thu nhập cá nhân14,5
  • Lãi vốn & Cổ tức24,8
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh45,4
Wealth Protection Index 85,2Hạng #18 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản94,9
  • Ổn định chính trị83,9
  • Thể chế & Điều tiết98,9
  • Vững chắc tài chính56,3
  • Ổn định tiền tệ73,0
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 82,4Hạng #16 / 198
  • Giáo dục85,7
  • Y tế86,9
  • An toàn93,0
  • Chất lượng sống81,1
  • Chi phí sinh hoạt37,2
  • Hộ chiếu92,6
Global Citizenship Score 80,5Hạng #26 / 199
  • Hộ chiếu92,6
  • Chất lượng sống81,1
  • An toàn93,0
  • Y tế86,9
  • Sức mua và ổn định giá53,2
  • Giáo dục85,7
  • Bảo vệ tài sản85,2
  • Thuế49,1
Retirement Destination Index 70,6Hạng #50 / 198
  • Chi phí sinh hoạt37,2
  • Y tế86,9
  • An toàn93,0
  • Chất lượng sống81,1
  • Thuế49,1
  • Bảo vệ tài sản85,2
Cost of Living Index 37,2Hạng #178 / 200
  • Giá cả phải chăng21,9
  • Ổn định giá73,0
  • Sức mua48,3

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà2.696 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà688 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.185 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản103 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài177 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại141 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động89 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà4.156 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.504 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.930 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản331 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài355 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại423 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động117 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.520 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 3 trường, 1.005 USD–2.036 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Úc

  • Miễn thị thực: 0 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 1 hộ chiếu
  • eTA: 45 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 151 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Đại Dương ở 4/11 chỉ số: Passport Index, Education Index, Healthcare Index và Family Relocation Score
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • National Innovation visa (subclass 858)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Úc

Thủ đô của Úc là gì?

Thủ đô của Úc là Canberra.

Dân số Úc là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Úc năm 2025 là 27.614.411 người.

Ngôn ngữ chính thức của Úc là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Úc là tiếng Anh (trên thực tế).

Úc dùng đồng tiền nào?

Úc dùng Đô la Australia (AUD).

Úc có cho phép hai quốc tịch không?

Úc cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều từ năm 2002: Người nhập quốc tịch Úc giữ quốc tịch cũ, công dân Úc nhập quốc tịch nước khác vẫn là công dân Úc.

Hộ chiếu Úc mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Úc xếp hạng #10/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 195 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Úc phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Úc phải xin visa lãnh sự trước khi đến 17 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 35 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Úc.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Úc mà không cần xin visa trước?

46/197 hộ chiếu vào được Úc mà không cần xin visa lãnh sự trước: 1 visa cửa khẩu và 45 dùng eTA. 151 hộ chiếu dùng e-⁠Visa.

Úc có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Úc: National Innovation visa (subclass 858). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Úc qua các chương trình này?

Qua National Innovation visa (subclass 858), có thể nhập quốc tịch Úc sau khoảng 4 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Úc không?

National Innovation visa (subclass 858) cho đi kèm vợ hoặc chồng.

Úc mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Úc mạnh nhất ở Healthcare Index (#7/192) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#178/200).

Chất lượng cuộc sống ở Úc xếp hạng thế nào?

Úc đạt 81,1/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #30/211.

Chi phí sinh hoạt ở Úc có đắt không?

Úc đạt 37,2/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #178/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Úc xếp hạng thế nào?

Úc đạt 93,0/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #19/203.

Hệ thống y tế của Úc xếp hạng thế nào?

Úc đạt 86,9/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #7/192.

Giáo dục ở Úc xếp hạng thế nào?

Úc đạt 85,7/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #13/191.

Thuế ở Úc xếp hạng thế nào?

Úc đạt 49,1/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #128/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Mức độ bảo vệ tài sản ở Úc xếp hạng thế nào?

Úc đạt 85,2/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #18/205.

Úc có phù hợp để định cư cùng gia đình không?

Úc đạt 82,4/100 trên Family Relocation Score của Prosperous Intelligence, xếp hạng #16/198.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận