Quốc huy Seychelles

Đất nước Seychelles

Châu Phi

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Victoria
Dân số
122.730 người
Năm 2025
Diện tích
457 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Creole Seychelles, tiếng Anh, tiếng Pháp
Tiền tệ
Rupee Seychelles
SCR
GDP bình quân đầu người
19.449 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Seychelles cho phép hai quốc tịch ở cả hai chiều: Công dân được giữ thêm quốc tịch khác, và luật không được buộc người nhập quốc tịch từ bỏ quốc tịch cũ.

Seychelles (Châu Phi) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Retirement Destination Index — #16/198 (74,4/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #89/200 (71,8/100). Hộ chiếu xếp hạng #24/198, tới được 167 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 72,6/100 (#52/199). Ở chiều nhập cảnh, 197/197 hộ chiếu vào được Seychelles mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Seychelles.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 77,7Hạng #24 / 198
  • Miễn thị thực140
  • Visa cửa khẩu20
  • eTA7
  • e-⁠Visa35
Quality of Life Index 76,0Hạng #51 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ64,9
  • An toàn & Ổn định81,8
  • Kinh tế & Thu nhập80,3
  • Giáo dục68,8
  • Môi trường & Nước sạch84,7
  • Cơ sở hạ tầng98,3
  • Kết nối số70,1
  • Bình đẳng66,1
Education Index 68,8Hạng #71 / 191
  • Chất lượng học tập67,5
  • Trình độ đạt được85,7
  • Kỳ vọng học vấn50,4
  • Đầu tư giáo dục67,3
  • Phổ cập cơ bản70,2
Global Safety Index 81,8Hạng #63 / 203
  • Tội phạm bạo lực83,0
  • Ổn định & Không khủng bố87,4
  • Thực thi luật & Trật tự68,1
  • An toàn giao thông73,1
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 64,9Hạng #64 / 192
  • Kết quả sức khỏe81,1
  • Bao phủ & Tiếp cận92,3
  • Nguồn lực y tế59,8
  • Đầu tư & Chi tiêu14,2
  • Bảo vệ tài chính63,7
Tax Freedom Index 85,9Hạng #33 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức85,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh57,1
Wealth Protection Index 74,1Hạng #49 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản73,8
  • Ổn định chính trị87,4
  • Thể chế & Điều tiết63,6
  • Vững chắc tài chính53,8
  • Ổn định tiền tệ93,8
  • Tự do dịch chuyển vốn75,0
Family Relocation Score 72,8Hạng #49 / 198
  • Giáo dục68,8
  • Y tế64,9
  • An toàn81,8
  • Chất lượng sống76,0
  • Chi phí sinh hoạt71,8
  • Hộ chiếu77,7
Global Citizenship Score 72,6Hạng #52 / 199
  • Hộ chiếu77,7
  • Chất lượng sống76,0
  • An toàn81,8
  • Y tế64,9
  • Sức mua và ổn định giá50,3
  • Giáo dục68,8
  • Bảo vệ tài sản74,1
  • Thuế85,9
Retirement Destination Index 74,4Hạng #16 / 198
  • Chi phí sinh hoạt71,8
  • Y tế64,9
  • An toàn81,8
  • Chất lượng sống76,0
  • Thuế85,9
  • Bảo vệ tài sản74,1
Cost of Living Index 71,8Hạng #89 / 200
  • Giá cả phải chăng62,4
  • Ổn định giá93,8
  • Sức mua39,4

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Seychelles

  • Miễn thị thực: 0 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 197 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Phi ở 7/11 chỉ số: Passport Index, Quality of Life Index, Healthcare Index, Wealth Protection Index, Family Relocation Score, Global Citizenship Score và Retirement Destination Index
  • Cao hơn trung vị vùng ở 10/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Workcation Retreat Programme
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Seychelles

Thủ đô của Seychelles là gì?

Thủ đô của Seychelles là Victoria.

Dân số Seychelles là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Seychelles năm 2025 là 122.730 người.

Ngôn ngữ chính thức của Seychelles là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Seychelles là tiếng Creole Seychelles, tiếng Anh và tiếng Pháp.

Seychelles dùng đồng tiền nào?

Seychelles dùng Rupee Seychelles (SCR).

Seychelles có cho phép hai quốc tịch không?

Seychelles cho phép hai quốc tịch ở cả hai chiều: Công dân được giữ thêm quốc tịch khác, và luật không được buộc người nhập quốc tịch từ bỏ quốc tịch cũ.

Hộ chiếu Seychelles mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Seychelles xếp hạng #24/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 167 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Seychelles phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Seychelles phải xin visa lãnh sự trước khi đến 45 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 35 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Seychelles.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Seychelles mà không cần xin visa trước?

197/197 hộ chiếu vào được Seychelles mà không cần xin visa lãnh sự trước: 197 dùng eTA.

Seychelles có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Seychelles: Workcation Retreat Programme. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Seychelles được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Seychelles, hồ sơ Workcation Retreat Programme được xét duyệt trong khoảng 0 tháng (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Seychelles bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Seychelles, Workcation Retreat Programme yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Seychelles không?

Workcation Retreat Programme cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Seychelles mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Seychelles mạnh nhất ở Retirement Destination Index (#16/198) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#89/200).

Chất lượng cuộc sống ở Seychelles xếp hạng thế nào?

Seychelles đạt 76,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #51/211.

Chi phí sinh hoạt ở Seychelles có đắt không?

Seychelles đạt 71,8/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #89/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Seychelles xếp hạng thế nào?

Seychelles đạt 81,8/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #63/203.

Hệ thống y tế của Seychelles xếp hạng thế nào?

Seychelles đạt 64,9/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #64/192.

Giáo dục ở Seychelles xếp hạng thế nào?

Seychelles đạt 68,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #71/191.

Thuế ở Seychelles xếp hạng thế nào?

Seychelles đạt 85,9/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #33/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Mức độ bảo vệ tài sản ở Seychelles xếp hạng thế nào?

Seychelles đạt 74,1/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #49/205.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận