Quốc huy Georgia

Đất nước Georgia

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Tbilisi
Dân số
3.935.766 người
Năm 2025
Diện tích
69.700 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Georgia
Tiền tệ
Lari Georgia
GEL
GDP bình quân đầu người
9.692 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Gruzia chỉ chấp nhận hai quốc tịch khi được nhà nước cho phép: Công dân phải xin trước khi nhập quốc tịch nước khác; người nhập quốc tịch Gruzia phải thôi quốc tịch cũ.

Georgia (Châu Á) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Tax Freedom Index — #26/145 (88,5/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #32/50 (46,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #43/198, tới được 139 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 66,0/100 (#70/199). Ở chiều nhập cảnh, 103/197 hộ chiếu vào được Georgia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Georgia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 62,8Hạng #43 / 198
  • Miễn thị thực103
  • Visa cửa khẩu30
  • eTA6
  • e-⁠Visa48
Quality of Life Index 69,5Hạng #85 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ58,8
  • An toàn & Ổn định72,4
  • Kinh tế & Thu nhập66,7
  • Giáo dục69,8
  • Môi trường & Nước sạch74,5
  • Cơ sở hạ tầng80,9
  • Kết nối số74,1
  • Bình đẳng67,1
Education Index 69,8Hạng #66 / 191
  • Chất lượng học tập39,5
  • Trình độ đạt được86,2
  • Kỳ vọng học vấn84,8
  • Đầu tư giáo dục70,1
  • Phổ cập cơ bản84,0
Global Safety Index 72,4Hạng #90 / 203
  • Tội phạm bạo lực96,0
  • Ổn định & Không khủng bố43,4
  • Thực thi luật & Trật tự55,4
  • An toàn giao thông70,1
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 58,8Hạng #88 / 192
  • Kết quả sức khỏe83,2
  • Bao phủ & Tiếp cận84,4
  • Nguồn lực y tế62,2
  • Đầu tư & Chi tiêu24,2
  • Bảo vệ tài chính19,1
Tax Freedom Index 88,5Hạng #26 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức87,5
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh74,3
Wealth Protection Index 64,9Hạng #83 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản55,5
  • Ổn định chính trị43,4
  • Thể chế & Điều tiết65,0
  • Vững chắc tài chính93,1
  • Ổn định tiền tệ61,3
  • Tự do dịch chuyển vốn80,0
Family Relocation Score 68,1Hạng #71 / 198
  • Giáo dục69,8
  • Y tế58,8
  • An toàn72,4
  • Chất lượng sống69,5
  • Chi phí sinh hoạt75,5
  • Hộ chiếu62,8
Global Citizenship Score 66,0Hạng #70 / 199
  • Hộ chiếu62,8
  • Chất lượng sống69,5
  • An toàn72,4
  • Y tế58,8
  • Sức mua và ổn định giá48,6
  • Giáo dục69,8
  • Bảo vệ tài sản64,9
  • Thuế88,5
Investment Migration ROI 46,0Hạng #32 / 50
Retirement Destination Index 70,8Hạng #49 / 198
  • Chi phí sinh hoạt75,5
  • Y tế58,8
  • An toàn72,4
  • Chất lượng sống69,5
  • Thuế88,5
  • Bảo vệ tài sản64,9
Cost of Living Index 75,5Hạng #72 / 200
  • Giá cả phải chăng81,6
  • Ổn định giá61,3
  • Sức mua45,4

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Georgia

  • Miễn thị thực: 103 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 32 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 62 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 10/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Georgian Citizenship by Exception (Organic Law on Citizenship, Art. 17)
  • Short-Term (Investment/Property) Residence Permit
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Georgia

Thủ đô của Georgia là gì?

Thủ đô của Georgia là Tbilisi.

Dân số Georgia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Georgia năm 2025 là 3.935.766 người.

Ngôn ngữ chính thức của Georgia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Georgia là tiếng Georgia.

Georgia dùng đồng tiền nào?

Georgia dùng Lari Georgia (GEL).

Georgia có cho phép hai quốc tịch không?

Gruzia chỉ chấp nhận hai quốc tịch khi được nhà nước cho phép: Công dân phải xin trước khi nhập quốc tịch nước khác; người nhập quốc tịch Gruzia phải thôi quốc tịch cũ.

Hộ chiếu Georgia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Georgia xếp hạng #43/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 139 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Georgia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Georgia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 60 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 48 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Georgia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Georgia mà không cần xin visa trước?

103/197 hộ chiếu vào được Georgia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 103 miễn thị thực. 32 hộ chiếu dùng e-⁠Visa và 62 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Georgia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Georgia: Georgian Citizenship by Exception (Organic Law on Citizenship, Art. 17) và Short-Term (Investment/Property) Residence Permit. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Georgia là bao nhiêu?

Tại Georgia, Short-Term (Investment/Property) Residence Permit yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 150.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Georgia được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Georgia, hồ sơ Short-Term (Investment/Property) Residence Permit được xét duyệt trong khoảng 1–⁠2 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Georgia qua các chương trình này?

Georgian Citizenship by Exception (Organic Law on Citizenship, Art. 17) cấp quốc tịch trực tiếp; qua Short-Term (Investment/Property) Residence Permit, có thể nhập quốc tịch Georgia sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Georgia bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Georgia, Georgian Citizenship by Exception (Organic Law on Citizenship, Art. 17) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm và Short-Term (Investment/Property) Residence Permit 0 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Georgia không?

Short-Term (Investment/Property) Residence Permit cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Georgia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Georgia mạnh nhất ở Tax Freedom Index (#26/145) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#32/50).

Chất lượng cuộc sống ở Georgia xếp hạng thế nào?

Georgia đạt 69,5/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #85/211.

Chi phí sinh hoạt ở Georgia có đắt không?

Georgia đạt 75,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #72/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Georgia xếp hạng thế nào?

Georgia đạt 72,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #90/203.

Hệ thống y tế của Georgia xếp hạng thế nào?

Georgia đạt 58,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #88/192.

Giáo dục ở Georgia xếp hạng thế nào?

Georgia đạt 69,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #66/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận