Quốc huy Ý

Đất nước Ý

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Roma
Dân số
58.915.656 người
Năm 2025
Diện tích
302.070 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Ý
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
43.309 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Ý cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; công dân Ý có thêm quốc tịch khác vẫn giữ quốc tịch Ý trừ khi tự từ bỏ khi sống ở nước ngoài.

Ý (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #3/198 (96,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #127/145 (49,2/100). Hộ chiếu xếp hạng #3/198, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 77,2/100 (#40/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Ý mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 5 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Ý.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 96,3Hạng #3 / 198
  • Miễn thị thực162
  • Visa cửa khẩu24
  • eTA16
  • e-⁠Visa30
Quality of Life Index 77,3Hạng #41 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ76,2
  • An toàn & Ổn định85,3
  • Kinh tế & Thu nhập76,4
  • Giáo dục80,9
  • Môi trường & Nước sạch75,0
  • Cơ sở hạ tầng95,6
  • Kết nối số72,1
  • Bình đẳng60,2
Education Index 80,9Hạng #28 / 191
  • Chất lượng học tập80,5
  • Trình độ đạt được91,8
  • Kỳ vọng học vấn80,3
  • Đầu tư giáo dục68,0
  • Phổ cập cơ bản81,2
Global Safety Index 85,3Hạng #51 / 203
  • Tội phạm bạo lực99,3
  • Ổn định & Không khủng bố69,9
  • Thực thi luật & Trật tự68,7
  • An toàn giao thông89,8
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 76,2Hạng #28 / 192
  • Kết quả sức khỏe99,2
  • Bao phủ & Tiếp cận94,4
  • Nguồn lực y tế51,5
  • Đầu tư & Chi tiêu49,5
  • Bảo vệ tài chính71,9
Tax Freedom Index 49,2Hạng #127 / 145
  • Thu nhập cá nhân14,5
  • Lãi vốn & Cổ tức35,0
  • Hệ thống & Ưu đãi57,0
  • Thuế tài sản ròng88,0
  • Thừa kế & Quà tặng85,8
  • Doanh nghiệp & An sinh43,7
Wealth Protection Index 70,9Hạng #55 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản64,5
  • Ổn định chính trị69,9
  • Thể chế & Điều tiết69,5
  • Vững chắc tài chính55,2
  • Ổn định tiền tệ78,5
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 79,0Hạng #32 / 198
  • Giáo dục80,9
  • Y tế76,2
  • An toàn85,3
  • Chất lượng sống77,3
  • Chi phí sinh hoạt55,5
  • Hộ chiếu96,3
Global Citizenship Score 77,2Hạng #40 / 199
  • Hộ chiếu96,3
  • Chất lượng sống77,3
  • An toàn85,3
  • Y tế76,2
  • Sức mua và ổn định giá61,2
  • Giáo dục80,9
  • Bảo vệ tài sản70,9
  • Thuế49,2
Investment Migration ROI 71,0Hạng #21 / 50
Retirement Destination Index 69,4Hạng #62 / 198
  • Chi phí sinh hoạt55,5
  • Y tế76,2
  • An toàn85,3
  • Chất lượng sống77,3
  • Thuế49,2
  • Bảo vệ tài sản70,9
Cost of Living Index 55,5Hạng #148 / 200
  • Giá cả phải chăng45,7
  • Ổn định giá78,5
  • Sức mua56,9

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà1.578 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà512 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.205 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản107 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài182 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại44 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động41 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà3.228 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.114 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.384 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản343 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài363 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại87 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động51 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.562 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 3 trường, 1.257 USD–1.870 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Ý

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 4/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Self-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo)
  • Digital Nomad / Remote Worker Visa
  • Investor Visa for Italy (IV4I)
  • và 2 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Ý

Thủ đô của Ý là gì?

Thủ đô của Ý là Roma.

Dân số Ý là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Ý năm 2025 là 58.915.656 người.

Ngôn ngữ chính thức của Ý là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Ý là tiếng Ý.

Ý dùng đồng tiền nào?

Ý dùng Euro (EUR).

Ý có cho phép hai quốc tịch không?

Ý cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; công dân Ý có thêm quốc tịch khác vẫn giữ quốc tịch Ý trừ khi tự từ bỏ khi sống ở nước ngoài.

Hộ chiếu Ý mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Ý xếp hạng #3/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Ý phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Ý phải xin visa lãnh sự trước khi đến 15 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 30 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Ý.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Ý mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Ý mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Ý có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 5 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Ý: Self-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo), Digital Nomad / Remote Worker Visa, Investor Visa for Italy (IV4I) và 2 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Ý là bao nhiêu?

Tại Ý, Italia Startup Visa (innovative startup, DL 179/2012 art.25) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 54.000 USD, Investor Visa for Italy (IV4I) yêu cầu từ 270.000 USD và Self-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo) yêu cầu 540.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Ý được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Ý, hồ sơ Self-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo) được xét duyệt trong khoảng 3–⁠6 tháng, Digital Nomad / Remote Worker Visa trong khoảng 0–⁠1 tháng và Investor Visa for Italy (IV4I) trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Ý qua các chương trình này?

Qua Self-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo), có thể nhập quốc tịch Ý sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Digital Nomad / Remote Worker Visa, có thể nhập quốc tịch Ý sau khoảng 10 năm; qua Investor Visa for Italy (IV4I), có thể nhập quốc tịch Ý sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Ý bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Ý, Digital Nomad / Remote Worker Visa yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm và Residenza Elettiva (Elective Residence) 183 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Ý không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Self-employment visa – Entrepreneur (lavoro autonomo): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Digital Nomad / Remote Worker Visa: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Investor Visa for Italy (IV4I): Vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi và cha mẹ từ 65 tuổi.

Ý mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Ý mạnh nhất ở Passport Index (#3/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#127/145).

Chất lượng cuộc sống ở Ý xếp hạng thế nào?

Ý đạt 77,3/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #41/211.

Chi phí sinh hoạt ở Ý có đắt không?

Ý đạt 55,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #148/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Ý xếp hạng thế nào?

Ý đạt 85,3/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #51/203.

Hệ thống y tế của Ý xếp hạng thế nào?

Ý đạt 76,2/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #28/192.

Giáo dục ở Ý xếp hạng thế nào?

Ý đạt 80,9/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #28/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận