Quốc huy Thụy Sĩ

Đất nước Thụy Sĩ

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Bern
Dân số
9.092.436 người
Năm 2025
Diện tích
41.291 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Romansh (chính thức khi giao tiếp với người nói tiếng Romansh)
Tiền tệ
Franc Thụy Sĩ
CHF
GDP bình quân đầu người
114.769 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Thụy Sĩ cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều, không hạn chế, kể từ ngày 1/1/1992.

Thụy Sĩ (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Wealth Protection Index — #2/205 (92,7/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #190/200 (30,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #6/198, tới được 199 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 84,8/100 (#7/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Thụy Sĩ mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Thụy Sĩ.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 94,7Hạng #6 / 198
  • Miễn thị thực159
  • Visa cửa khẩu23
  • eTA17
  • e-⁠Visa33
Quality of Life Index 85,8Hạng #9 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ89,5
  • An toàn & Ổn định96,9
  • Kinh tế & Thu nhập85,9
  • Giáo dục81,3
  • Môi trường & Nước sạch79,5
  • Cơ sở hạ tầng100,0
  • Kết nối số84,8
  • Bình đẳng71,7
Education Index 81,3Hạng #25 / 191
  • Chất lượng học tập90,3
  • Trình độ đạt được84,1
  • Kỳ vọng học vấn79,3
  • Đầu tư giáo dục75,0
  • Phổ cập cơ bản70,1
Global Safety Index 96,9Hạng #3 / 203
  • Tội phạm bạo lực99,2
  • Ổn định & Không khủng bố89,2
  • Thực thi luật & Trật tự100,0
  • An toàn giao thông98,3
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 89,5Hạng #3 / 192
  • Kết quả sức khỏe99,0
  • Bao phủ & Tiếp cận98,2
  • Nguồn lực y tế76,1
  • Đầu tư & Chi tiêu93,8
  • Bảo vệ tài chính72,3
Tax Freedom Index 61,2Hạng #107 / 145
  • Thu nhập cá nhân27,3
  • Lãi vốn & Cổ tức70,0
  • Hệ thống & Ưu đãi57,0
  • Thuế tài sản ròng70,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh64,7
Wealth Protection Index 92,7Hạng #2 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản100,0
  • Ổn định chính trị89,2
  • Thể chế & Điều tiết100,0
  • Vững chắc tài chính65,3
  • Ổn định tiền tệ100,0
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 82,7Hạng #14 / 198
  • Giáo dục81,3
  • Y tế89,5
  • An toàn96,9
  • Chất lượng sống85,8
  • Chi phí sinh hoạt30,0
  • Hộ chiếu94,7
Global Citizenship Score 84,8Hạng #7 / 199
  • Hộ chiếu94,7
  • Chất lượng sống85,8
  • An toàn96,9
  • Y tế89,5
  • Sức mua và ổn định giá61,7
  • Giáo dục81,3
  • Bảo vệ tài sản92,7
  • Thuế61,2
Retirement Destination Index 72,9Hạng #25 / 198
  • Chi phí sinh hoạt30,0
  • Y tế89,5
  • An toàn96,9
  • Chất lượng sống85,8
  • Thuế61,2
  • Bảo vệ tài sản92,7
Cost of Living Index 30,0Hạng #190 / 200
  • Giá cả phải chăng0,0
  • Ổn định giá100,0
  • Sức mua52,1

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà3.663 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà803 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.938 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản139 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài352 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại106 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động129 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà5.876 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.873 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước4.178 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản443 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài703 USDHạng 24 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại365 USDHạng 20 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động187 USDHạng 23 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)3.004 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 4 trường, 2.637 USD–3.329 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Thụy Sĩ

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 1/11 chỉ số: Wealth Protection Index
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Self-employment residence permit (economic interest, Art. 19 FNIA)
  • Residence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Thụy Sĩ

Thủ đô của Thụy Sĩ là gì?

Thủ đô của Thụy Sĩ là Bern.

Dân số Thụy Sĩ là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Thụy Sĩ năm 2025 là 9.092.436 người.

Ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ là tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romansh (chính thức khi giao tiếp với người nói tiếng Romansh).

Thụy Sĩ dùng đồng tiền nào?

Thụy Sĩ dùng Franc Thụy Sĩ (CHF).

Thụy Sĩ có cho phép hai quốc tịch không?

Thụy Sĩ cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều, không hạn chế, kể từ ngày 1/1/1992.

Hộ chiếu Thụy Sĩ mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Thụy Sĩ xếp hạng #6/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 199 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Thụy Sĩ phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Thụy Sĩ phải xin visa lãnh sự trước khi đến 15 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 33 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Thụy Sĩ.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Thụy Sĩ mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Thụy Sĩ mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Thụy Sĩ có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Thụy Sĩ: Self-employment residence permit (economic interest, Art. 19 FNIA) và Residence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Thụy Sĩ được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Thụy Sĩ, hồ sơ Self-employment residence permit (economic interest, Art. 19 FNIA) được xét duyệt trong khoảng 2–⁠6 tháng và Residence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung) trong khoảng 2–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Thụy Sĩ qua các chương trình này?

Qua Self-employment residence permit (economic interest, Art. 19 FNIA), có thể nhập quốc tịch Thụy Sĩ sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Residence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung), có thể nhập quốc tịch Thụy Sĩ sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Thụy Sĩ bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Thụy Sĩ, Residence via Lump-Sum Taxation (Pauschalbesteuerung) yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Thụy Sĩ không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Thụy Sĩ mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Thụy Sĩ mạnh nhất ở Wealth Protection Index (#2/205) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#190/200).

Chất lượng cuộc sống ở Thụy Sĩ xếp hạng thế nào?

Thụy Sĩ đạt 85,8/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #9/211.

Chi phí sinh hoạt ở Thụy Sĩ có đắt không?

Thụy Sĩ đạt 30,0/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #190/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Thụy Sĩ xếp hạng thế nào?

Thụy Sĩ đạt 96,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #3/203.

Hệ thống y tế của Thụy Sĩ xếp hạng thế nào?

Thụy Sĩ đạt 89,5/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #3/192.

Giáo dục ở Thụy Sĩ xếp hạng thế nào?

Thụy Sĩ đạt 81,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #25/191.

Thuế ở Thụy Sĩ xếp hạng thế nào?

Thụy Sĩ đạt 61,2/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #107/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận