Đất nước Campuchia
Châu Á
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Phnôm Pênh
- Dân số
- 17.847.982 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 181.035 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Khmer
- Tiền tệ
- Riel Campuchia
- KHR
- GDP bình quân đầu người
- 2.872 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Campuchia chấp nhận hai quốc tịch: Nhập quốc tịch không đòi từ bỏ quốc tịch cũ, và công dân Campuchia ở nước ngoài không tự động mất quốc tịch khi có thêm quốc tịch khác.
Campuchia (Châu Á) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #15/200 (86,2/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #40/50 (38,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #95/198, tới được 44 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 45,4/100 (#137/199). Ở chiều nhập cảnh, 197/197 hộ chiếu vào được Campuchia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Campuchia.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ39,2
- An toàn & Ổn định68,2
- Kinh tế & Thu nhập74,1
- Giáo dục47,8
- Môi trường & Nước sạch72,5
- Cơ sở hạ tầng67,6
- Kết nối số42,3
- Bình đẳng32,3
- Chất lượng học tập62,4
- Trình độ đạt được50,5
- Kỳ vọng học vấn32,5
- Đầu tư giáo dục22,6
- Phổ cập cơ bản63,4
- Tội phạm bạo lực96,5
- Ổn định & Không khủng bố64,7
- Thực thi luật & Trật tự21,4
- An toàn giao thông50,1
- Vắng xung đột vũ trang99,0
- Kết quả sức khỏe66,3
- Bao phủ & Tiếp cận75,3
- Nguồn lực y tế4,4
- Đầu tư & Chi tiêu10,8
- Bảo vệ tài chính16,4
- Thu nhập cá nhân82,0
- Lãi vốn & Cổ tức56,0
- Hệ thống & Ưu đãi90,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh65,7
- Pháp quyền & Quyền tài sản15,7
- Ổn định chính trị64,7
- Thể chế & Điều tiết36,5
- Vững chắc tài chính78,6
- Ổn định tiền tệ89,4
- Tự do dịch chuyển vốn70,0
- Giáo dục47,8
- Y tế39,2
- An toàn68,2
- Chất lượng sống55,7
- Chi phí sinh hoạt86,2
- Hộ chiếu12,2
- Hộ chiếu12,2
- Chất lượng sống55,7
- An toàn68,2
- Y tế39,2
- Sức mua và ổn định giá28,5
- Giáo dục47,8
- Bảo vệ tài sản53,8
- Thuế81,2
- Chi phí sinh hoạt86,2
- Y tế39,2
- An toàn68,2
- Chất lượng sống55,7
- Thuế81,2
- Bảo vệ tài sản53,8
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Campuchia
- Miễn thị thực: 11 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 186 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Á ở 0/12 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 3/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Ordinary (E-class) Visa – Business Extension (EB)
- Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025)
- Cambodia My 2nd Home (CM2H)
Câu hỏi thường gặp về Campuchia
Thủ đô của Campuchia là gì?
Thủ đô của Campuchia là Phnôm Pênh.
Dân số Campuchia là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Campuchia năm 2025 là 17.847.982 người.
Ngôn ngữ chính thức của Campuchia là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Campuchia là tiếng Khmer.
Campuchia dùng đồng tiền nào?
Campuchia dùng Riel Campuchia (KHR).
Campuchia có cho phép hai quốc tịch không?
Campuchia chấp nhận hai quốc tịch: Nhập quốc tịch không đòi từ bỏ quốc tịch cũ, và công dân Campuchia ở nước ngoài không tự động mất quốc tịch khi có thêm quốc tịch khác.
Hộ chiếu Campuchia mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Campuchia xếp hạng #95/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 44 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Campuchia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Campuchia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 140 điểm đến và cần e-Visa ở 63 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Campuchia.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Campuchia mà không cần xin visa trước?
197/197 hộ chiếu vào được Campuchia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 11 miễn thị thực và 186 visa cửa khẩu.
Campuchia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Campuchia: Ordinary (E-class) Visa – Business Extension (EB), Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025) và Cambodia My 2nd Home (CM2H). Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Campuchia là bao nhiêu?
Tại Campuchia, Ordinary (E-class) Visa – Business Extension (EB) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 50.000 USD, Cambodia My 2nd Home (CM2H) yêu cầu 100.000 USD và Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025) yêu cầu từ 1.000.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Campuchia được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Campuchia, hồ sơ Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025) được xét duyệt trong khoảng 3–9 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Campuchia qua các chương trình này?
Qua Ordinary (E-class) Visa – Business Extension (EB), có thể nhập quốc tịch Campuchia sau khoảng 7 năm; Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025) cấp quốc tịch trực tiếp; qua Cambodia My 2nd Home (CM2H), có thể nhập quốc tịch Campuchia sau khoảng 7 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Campuchia bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Campuchia, Naturalisation by investment/donation (Sub-Decree No. 225/2025) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm và Cambodia My 2nd Home (CM2H) 0 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Campuchia không?
Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng.
Campuchia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Campuchia mạnh nhất ở Cost of Living Index (#15/200) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#40/50).
Chất lượng cuộc sống ở Campuchia xếp hạng thế nào?
Campuchia đạt 55,7/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #146/211.
Chi phí sinh hoạt ở Campuchia có đắt không?
Campuchia đạt 86,2/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #15/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Campuchia xếp hạng thế nào?
Campuchia đạt 68,2/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #107/203.
Hệ thống y tế của Campuchia xếp hạng thế nào?
Campuchia đạt 39,2/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #145/192.
Giáo dục ở Campuchia xếp hạng thế nào?
Campuchia đạt 47,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #141/191.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức