Đất nước Đức
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Berlin
- Dân số
- 83.491.249 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 357.680 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Đức
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 60.496 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Đức cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều kể từ ngày 27/6/2024.
Đức (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Healthcare Index — #1/192 (91,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #138/145 (40,8/100). Hộ chiếu xếp hạng #3/198, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 80,9/100 (#23/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Đức mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Đức.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ91,3
- An toàn & Ổn định89,6
- Kinh tế & Thu nhập77,6
- Giáo dục76,0
- Môi trường & Nước sạch75,5
- Cơ sở hạ tầng99,8
- Kết nối số82,0
- Bình đẳng68,1
- Chất lượng học tập91,2
- Trình độ đạt được56,6
- Kỳ vọng học vấn81,1
- Đầu tư giáo dục74,9
- Phổ cập cơ bản71,4
- Tội phạm bạo lực98,5
- Ổn định & Không khủng bố64,6
- Thực thi luật & Trật tự97,1
- An toàn giao thông93,9
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe94,7
- Bao phủ & Tiếp cận95,9
- Nguồn lực y tế85,0
- Đầu tư & Chi tiêu89,3
- Bảo vệ tài chính88,7
- Thu nhập cá nhân18,2
- Lãi vốn & Cổ tức34,0
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng46,7
- Doanh nghiệp & An sinh15,6
- Pháp quyền & Quyền tài sản95,9
- Ổn định chính trị64,6
- Thể chế & Điều tiết92,1
- Vững chắc tài chính62,0
- Ổn định tiền tệ74,4
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục76,0
- Y tế91,3
- An toàn89,6
- Chất lượng sống81,9
- Chi phí sinh hoạt47,9
- Hộ chiếu96,3
- Hộ chiếu96,3
- Chất lượng sống81,9
- An toàn89,6
- Y tế91,3
- Sức mua và ổn định giá65,8
- Giáo dục76,0
- Bảo vệ tài sản82,3
- Thuế40,8
- Chi phí sinh hoạt47,9
- Y tế91,3
- An toàn89,6
- Chất lượng sống81,9
- Thuế40,8
- Bảo vệ tài sản82,3
- Giá cả phải chăng36,6
- Ổn định giá74,4
- Sức mua63,7
Chi phí sống mỗi tháng
- Tổng có thuê nhà1.747 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà549 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước1.338 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản103 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài171 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại71 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động65 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
- Tổng có thuê nhà3.165 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà1.195 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước2.277 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản328 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài341 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại141 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động78 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Trường quốc tế (tham khảo)1.344 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 5 trường, 971 USD–1.894 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Đức
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 1/11 chỉ số: Healthcare Index
- Cao hơn trung vị vùng ở 8/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Residence permit for self-employment (§21 AufenthG)
- Freelance Residence Permit (Freiberufler §21)
Câu hỏi thường gặp về Đức
Thủ đô của Đức là gì?
Thủ đô của Đức là Berlin.
Dân số Đức là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Đức năm 2025 là 83.491.249 người.
Ngôn ngữ chính thức của Đức là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Đức là tiếng Đức.
Đức dùng đồng tiền nào?
Đức dùng Euro (EUR).
Đức có cho phép hai quốc tịch không?
Đức cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều kể từ ngày 27/6/2024.
Hộ chiếu Đức mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Đức xếp hạng #3/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Đức phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Đức phải xin visa lãnh sự trước khi đến 15 điểm đến và cần e-Visa ở 30 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Đức.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Đức mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Đức mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Đức có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Đức: Residence permit for self-employment (§21 AufenthG) và Freelance Residence Permit (Freiberufler §21). Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Đức được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Đức, hồ sơ Residence permit for self-employment (§21 AufenthG) được xét duyệt trong khoảng 2–4 tháng và Freelance Residence Permit (Freiberufler §21) trong khoảng 1–3 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Đức qua các chương trình này?
Qua Residence permit for self-employment (§21 AufenthG), có thể nhập quốc tịch Đức sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Freelance Residence Permit (Freiberufler §21), có thể nhập quốc tịch Đức sau khoảng 5 năm (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Đức bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Đức, Residence permit for self-employment (§21 AufenthG) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm và Freelance Residence Permit (Freiberufler §21) 183 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Đức không?
Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Đức mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Đức mạnh nhất ở Healthcare Index (#1/192) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#138/145).
Chất lượng cuộc sống ở Đức xếp hạng thế nào?
Đức đạt 81,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #26/211.
Chi phí sinh hoạt ở Đức có đắt không?
Đức đạt 47,9/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #159/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Đức xếp hạng thế nào?
Đức đạt 89,6/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #33/203.
Hệ thống y tế của Đức xếp hạng thế nào?
Đức đạt 91,3/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #1/192.
Giáo dục ở Đức xếp hạng thế nào?
Đức đạt 76,0/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #42/191.
Thuế ở Đức xếp hạng thế nào?
Đức đạt 40,8/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #138/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức