Đất nước Phần Lan
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Helsinki
- Dân số
- 5.646.436 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 338.485 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Phần Lan, tiếng Thụy Điển
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 56.149 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Phần Lan cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều kể từ khi Luật Quốc tịch có hiệu lực ngày 1/6/2003.
Phần Lan (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Education Index — #1/191 (91,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #137/145 (41,1/100). Hộ chiếu xếp hạng #3/198, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 82,4/100 (#12/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Phần Lan mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Phần Lan.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ84,7
- An toàn & Ổn định94,9
- Kinh tế & Thu nhập69,3
- Giáo dục91,3
- Môi trường & Nước sạch89,8
- Cơ sở hạ tầng99,8
- Kết nối số75,9
- Bình đẳng91,3
- Chất lượng học tập98,5
- Trình độ đạt được86,1
- Kỳ vọng học vấn99,4
- Đầu tư giáo dục81,0
- Phổ cập cơ bản87,2
- Tội phạm bạo lực98,3
- Ổn định & Không khủng bố85,0
- Thực thi luật & Trật tự100,0
- An toàn giao thông93,6
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe97,1
- Bao phủ & Tiếp cận97,8
- Nguồn lực y tế63,8
- Đầu tư & Chi tiêu72,4
- Bảo vệ tài chính83,8
- Thu nhập cá nhân7,3
- Lãi vốn & Cổ tức15,0
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng66,2
- Doanh nghiệp & An sinh48,8
- Pháp quyền & Quyền tài sản100,0
- Ổn định chính trị85,0
- Thể chế & Điều tiết99,7
- Vững chắc tài chính58,4
- Ổn định tiền tệ80,1
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục91,3
- Y tế84,7
- An toàn94,9
- Chất lượng sống86,9
- Chi phí sinh hoạt42,5
- Hộ chiếu96,3
- Hộ chiếu96,3
- Chất lượng sống86,9
- An toàn94,9
- Y tế84,7
- Sức mua và ổn định giá54,3
- Giáo dục91,3
- Bảo vệ tài sản88,1
- Thuế41,1
- Chi phí sinh hoạt42,5
- Y tế84,7
- An toàn94,9
- Chất lượng sống86,9
- Thuế41,1
- Bảo vệ tài sản88,1
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Phần Lan
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 1/11 chỉ số: Education Index
- Cao hơn trung vị vùng ở 9/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Residence permit for a start-up entrepreneur
Câu hỏi thường gặp về Phần Lan
Thủ đô của Phần Lan là gì?
Thủ đô của Phần Lan là Helsinki.
Dân số Phần Lan là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Phần Lan năm 2025 là 5.646.436 người.
Ngôn ngữ chính thức của Phần Lan là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Phần Lan là tiếng Phần Lan và tiếng Thụy Điển.
Phần Lan dùng đồng tiền nào?
Phần Lan dùng Euro (EUR).
Phần Lan có cho phép hai quốc tịch không?
Phần Lan cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều kể từ khi Luật Quốc tịch có hiệu lực ngày 1/6/2003.
Hộ chiếu Phần Lan mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Phần Lan xếp hạng #3/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Phần Lan phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Phần Lan phải xin visa lãnh sự trước khi đến 14 điểm đến và cần e-Visa ở 31 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Phần Lan.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Phần Lan mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Phần Lan mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Phần Lan có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Phần Lan: Residence permit for a start-up entrepreneur. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Phần Lan được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Phần Lan, hồ sơ Residence permit for a start-up entrepreneur được xét duyệt trong khoảng 1–3 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Phần Lan qua các chương trình này?
Qua Residence permit for a start-up entrepreneur, có thể nhập quốc tịch Phần Lan sau khoảng 8 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Phần Lan bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Phần Lan, Residence permit for a start-up entrepreneur yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Phần Lan không?
Residence permit for a start-up entrepreneur cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Phần Lan mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Phần Lan mạnh nhất ở Education Index (#1/191) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#137/145).
Chất lượng cuộc sống ở Phần Lan xếp hạng thế nào?
Phần Lan đạt 86,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #7/211.
Chi phí sinh hoạt ở Phần Lan có đắt không?
Phần Lan đạt 42,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #169/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Phần Lan xếp hạng thế nào?
Phần Lan đạt 94,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #12/203.
Hệ thống y tế của Phần Lan xếp hạng thế nào?
Phần Lan đạt 84,7/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #13/192.
Giáo dục ở Phần Lan xếp hạng thế nào?
Phần Lan đạt 91,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #1/191.
Thuế ở Phần Lan xếp hạng thế nào?
Phần Lan đạt 41,1/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #137/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức