Quốc huy Hà Lan

Đất nước Hà Lan

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Amsterdam
Dân số
18.087.633 người
Năm 2025
Diện tích
41.540 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Hà Lan
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
73.684 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Hà Lan nhìn chung không cho phép hai quốc tịch, nhưng có ngoại lệ cho một số người nhập quốc tịch và công dân Hà Lan nhập quốc tịch nước khác.

Hà Lan (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #3/198 (96,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #141/145 (38,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #3/198, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 82,4/100 (#12/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Hà Lan mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hà Lan.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 96,3Hạng #3 / 198
  • Miễn thị thực162
  • Visa cửa khẩu24
  • eTA16
  • e-⁠Visa31
Quality of Life Index 85,6Hạng #10 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ84,5
  • An toàn & Ổn định92,1
  • Kinh tế & Thu nhập79,4
  • Giáo dục89,2
  • Môi trường & Nước sạch70,2
  • Cơ sở hạ tầng99,4
  • Kết nối số81,9
  • Bình đẳng93,8
Education Index 89,2Hạng #4 / 191
  • Chất lượng học tập92,3
  • Kỳ vọng học vấn88,9
  • Đầu tư giáo dục75,1
  • Phổ cập cơ bản100,0
Global Safety Index 92,1Hạng #21 / 203
  • Tội phạm bạo lực99,0
  • Ổn định & Không khủng bố73,3
  • Thực thi luật & Trật tự99,4
  • An toàn giao thông93,4
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 84,5Hạng #14 / 192
  • Kết quả sức khỏe96,1
  • Bao phủ & Tiếp cận94,5
  • Nguồn lực y tế59,0
  • Đầu tư & Chi tiêu78,5
  • Bảo vệ tài chính87,1
Tax Freedom Index 38,3Hạng #141 / 145
  • Thu nhập cá nhân10,0
  • Lãi vốn & Cổ tức69,0
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng64,0
  • Thừa kế & Quà tặng28,9
  • Doanh nghiệp & An sinh15,8
Wealth Protection Index 84,0Hạng #19 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản99,0
  • Ổn định chính trị73,3
  • Thể chế & Điều tiết98,1
  • Vững chắc tài chính57,0
  • Ổn định tiền tệ69,6
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 84,2Hạng #8 / 198
  • Giáo dục89,2
  • Y tế84,5
  • An toàn92,1
  • Chất lượng sống85,6
  • Chi phí sinh hoạt42,4
  • Hộ chiếu96,3
Global Citizenship Score 82,4Hạng #12 / 199
  • Hộ chiếu96,3
  • Chất lượng sống85,6
  • An toàn92,1
  • Y tế84,5
  • Sức mua và ổn định giá66,2
  • Giáo dục89,2
  • Bảo vệ tài sản84,0
  • Thuế38,3
Retirement Destination Index 70,3Hạng #53 / 198
  • Chi phí sinh hoạt42,4
  • Y tế84,5
  • An toàn92,1
  • Chất lượng sống85,6
  • Thuế38,3
  • Bảo vệ tài sản84,0
Cost of Living Index 42,4Hạng #170 / 200
  • Giá cả phải chăng30,7
  • Ổn định giá69,6
  • Sức mua65,3

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà3.038 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà610 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.563 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản101 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài177 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại130 USDHạng 21 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động67 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà4.547 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.300 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước3.520 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản324 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài353 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại261 USDHạng 18 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động88 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.838 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 4 trường, 514 USD–2.585 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Hà Lan

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 8/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Residence permit self-employed person (essential Dutch interest)
  • Residence permit for a start-up (IND)
  • Startup visa (residence permit for foreign startups)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Hà Lan

Thủ đô của Hà Lan là gì?

Thủ đô của Hà Lan là Amsterdam.

Dân số Hà Lan là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Hà Lan năm 2025 là 18.087.633 người.

Ngôn ngữ chính thức của Hà Lan là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Hà Lan là tiếng Hà Lan.

Hà Lan dùng đồng tiền nào?

Hà Lan dùng Euro (EUR).

Hà Lan có cho phép hai quốc tịch không?

Hà Lan nhìn chung không cho phép hai quốc tịch, nhưng có ngoại lệ cho một số người nhập quốc tịch và công dân Hà Lan nhập quốc tịch nước khác.

Hộ chiếu Hà Lan mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Hà Lan xếp hạng #3/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 202 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Hà Lan phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Hà Lan phải xin visa lãnh sự trước khi đến 14 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 31 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Hà Lan.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Hà Lan mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Hà Lan mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Hà Lan có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hà Lan: Residence permit self-employed person (essential Dutch interest), Residence permit for a start-up (IND) và Startup visa (residence permit for foreign startups). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Hà Lan được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Hà Lan, hồ sơ Residence permit self-employed person (essential Dutch interest) được xét duyệt trong khoảng 2–⁠4 tháng, Residence permit for a start-up (IND) trong khoảng 1–⁠3 tháng và Startup visa (residence permit for foreign startups) trong khoảng 2–⁠3 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Hà Lan qua các chương trình này?

Qua Residence permit self-employed person (essential Dutch interest), có thể nhập quốc tịch Hà Lan sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Residence permit for a start-up (IND), có thể nhập quốc tịch Hà Lan sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Startup visa (residence permit for foreign startups), có thể nhập quốc tịch Hà Lan sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Hà Lan bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Hà Lan, Residence permit for a start-up (IND) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Hà Lan không?

Cả 3 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Hà Lan mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Hà Lan mạnh nhất ở Passport Index (#3/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#141/145).

Chất lượng cuộc sống ở Hà Lan xếp hạng thế nào?

Hà Lan đạt 85,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #10/211.

Chi phí sinh hoạt ở Hà Lan có đắt không?

Hà Lan đạt 42,4/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #170/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Hà Lan xếp hạng thế nào?

Hà Lan đạt 92,1/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #21/203.

Hệ thống y tế của Hà Lan xếp hạng thế nào?

Hà Lan đạt 84,5/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #14/192.

Giáo dục ở Hà Lan xếp hạng thế nào?

Hà Lan đạt 89,2/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #4/191.

Thuế ở Hà Lan xếp hạng thế nào?

Hà Lan đạt 38,3/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #141/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận