Quốc huy Canada

Đất nước Canada

Châu Mỹ

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Ottawa
Dân số
41.651.653 người
Năm 2025
Diện tích
15.634.410 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh, tiếng Pháp
Tiền tệ
Đô la Canada
CAD
GDP bình quân đầu người
55.698 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Canada cho phép nhiều quốc tịch. Người nhập quốc tịch không phải từ bỏ quốc tịch khác, và công dân Canada vẫn giữ quốc tịch khi có thêm quốc tịch khác.

Canada (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #7/198 (94,2/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #132/145 (45,6/100). Hộ chiếu xếp hạng #7/198, tới được 198 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 79,0/100 (#32/199). Ở chiều nhập cảnh, 54/197 hộ chiếu vào được Canada mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Canada.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 94,2Hạng #7 / 198
  • Miễn thị thực160
  • Visa cửa khẩu28
  • eTA10
  • e-⁠Visa31
Quality of Life Index 80,6Hạng #35 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ83,6
  • An toàn & Ổn định90,6
  • Kinh tế & Thu nhập76,1
  • Giáo dục79,9
  • Môi trường & Nước sạch69,5
  • Cơ sở hạ tầng97,6
  • Kết nối số74,0
  • Bình đẳng76,8
Education Index 79,9Hạng #31 / 191
  • Chất lượng học tập98,6
  • Kỳ vọng học vấn83,2
  • Đầu tư giáo dục51,9
  • Phổ cập cơ bản72,7
Global Safety Index 90,6Hạng #27 / 203
  • Tội phạm bạo lực96,2
  • Ổn định & Không khủng bố78,2
  • Thực thi luật & Trật tự92,5
  • An toàn giao thông89,8
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 83,6Hạng #18 / 192
  • Kết quả sức khỏe95,0
  • Bao phủ & Tiếp cận98,3
  • Nguồn lực y tế52,2
  • Đầu tư & Chi tiêu81,8
  • Bảo vệ tài chính82,1
Tax Freedom Index 45,6Hạng #132 / 145
  • Thu nhập cá nhân3,6
  • Lãi vốn & Cổ tức20,5
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh45,1
Wealth Protection Index 82,8Hạng #21 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản91,6
  • Ổn định chính trị78,2
  • Thể chế & Điều tiết93,1
  • Vững chắc tài chính54,0
  • Ổn định tiền tệ77,9
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 80,3Hạng #28 / 198
  • Giáo dục79,9
  • Y tế83,6
  • An toàn90,6
  • Chất lượng sống80,6
  • Chi phí sinh hoạt42,2
  • Hộ chiếu94,2
Global Citizenship Score 79,0Hạng #32 / 199
  • Hộ chiếu94,2
  • Chất lượng sống80,6
  • An toàn90,6
  • Y tế83,6
  • Sức mua và ổn định giá54,4
  • Giáo dục79,9
  • Bảo vệ tài sản82,8
  • Thuế45,6
Investment Migration ROI 77,0Hạng #16 / 50
Retirement Destination Index 69,9Hạng #55 / 198
  • Chi phí sinh hoạt42,2
  • Y tế83,6
  • An toàn90,6
  • Chất lượng sống80,6
  • Thuế45,6
  • Bảo vệ tài sản82,8
Cost of Living Index 42,2Hạng #171 / 200
  • Giá cả phải chăng26,9
  • Ổn định giá77,9
  • Sức mua48,5

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà2.045 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà533 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.574 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản97 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài147 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại101 USDHạng 16 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động126 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà3.356 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà1.114 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.366 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản311 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài293 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại202 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động184 USDHạng 22 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)2.502 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 5 trường, 1.870 USD–2.703 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Canada

  • Miễn thị thực: 1 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 53 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 143 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Mỹ ở 2/12 chỉ số: Passport Index và Family Relocation Score
  • Cao hơn trung vị vùng ở 9/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • British Columbia PNP - Entrepreneur Immigration (Base Stream)
  • Quebec Entrepreneur Program - Stream 2 (Business Start-up)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Canada

Thủ đô của Canada là gì?

Thủ đô của Canada là Ottawa.

Dân số Canada là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Canada năm 2025 là 41.651.653 người.

Ngôn ngữ chính thức của Canada là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Canada là tiếng Anh và tiếng Pháp.

Canada dùng đồng tiền nào?

Canada dùng Đô la Canada (CAD).

Canada có cho phép hai quốc tịch không?

Canada cho phép nhiều quốc tịch. Người nhập quốc tịch không phải từ bỏ quốc tịch khác, và công dân Canada vẫn giữ quốc tịch khi có thêm quốc tịch khác.

Hộ chiếu Canada mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Canada xếp hạng #7/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 198 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Canada phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Canada phải xin visa lãnh sự trước khi đến 18 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 31 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Canada.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Canada mà không cần xin visa trước?

54/197 hộ chiếu vào được Canada mà không cần xin visa lãnh sự trước: 1 miễn thị thực và 53 dùng eTA. 143 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Canada có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Canada: British Columbia PNP - Entrepreneur Immigration (Base Stream) và Quebec Entrepreneur Program - Stream 2 (Business Start-up). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Canada là bao nhiêu?

Tại Canada, Quebec Entrepreneur Program - Stream 2 (Business Start-up) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 110.000 USD và British Columbia PNP - Entrepreneur Immigration (Base Stream) yêu cầu 146.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Canada qua các chương trình này?

Qua British Columbia PNP - Entrepreneur Immigration (Base Stream), có thể nhập quốc tịch Canada sau khoảng 3 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Quebec Entrepreneur Program - Stream 2 (Business Start-up), có thể nhập quốc tịch Canada sau khoảng 3 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Canada không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 22 tuổi.

Canada mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Canada mạnh nhất ở Passport Index (#7/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#132/145).

Chất lượng cuộc sống ở Canada xếp hạng thế nào?

Canada đạt 80,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #35/211.

Chi phí sinh hoạt ở Canada có đắt không?

Canada đạt 42,2/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #171/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Canada xếp hạng thế nào?

Canada đạt 90,6/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #27/203.

Hệ thống y tế của Canada xếp hạng thế nào?

Canada đạt 83,6/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #18/192.

Giáo dục ở Canada xếp hạng thế nào?

Canada đạt 79,9/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #31/191.

Thuế ở Canada xếp hạng thế nào?

Canada đạt 45,6/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #132/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Mức độ bảo vệ tài sản ở Canada xếp hạng thế nào?

Canada đạt 82,8/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #21/205.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận