Quốc huy Antigua và Barbuda

Đất nước Antigua và Barbuda

Châu Mỹ

Thông tin cơ bản

Dân số
94.209 người
Năm 2025
Diện tích
440 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh (trên thực tế)
Tiền tệ
Đô la Đông Caribê
XCD
GDP bình quân đầu người
24.819 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Antigua và Barbuda cho phép hai quốc tịch. Nhập quốc tịch không buộc từ bỏ quốc tịch cũ, và công dân chỉ mất quốc tịch khi đăng ký từ bỏ hoặc bị tước theo luật.

Antigua và Barbuda (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Tax Freedom Index — #14/145 (93,3/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #160/200 (47,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #30/198, tới được 160 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 70,4/100 (#55/199). Ở chiều nhập cảnh, 112/197 hộ chiếu vào được Antigua và Barbuda mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Antigua và Barbuda.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 73,9Hạng #30 / 198
  • Miễn thị thực132
  • Visa cửa khẩu21
  • eTA7
  • e-⁠Visa44
Quality of Life Index 72,6Hạng #62 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ66,4
  • An toàn & Ổn định85,4
  • Kinh tế & Thu nhập74,7
  • Giáo dục66,3
  • Môi trường & Nước sạch75,4
  • Cơ sở hạ tầng86,3
  • Kết nối số64,1
  • Bình đẳng64,1
Education Index 66,3Hạng #82 / 191
  • Chất lượng học tập42,6
  • Trình độ đạt được95,2
  • Kỳ vọng học vấn54,8
  • Đầu tư giáo dục60,5
  • Phổ cập cơ bản88,4
Global Safety Index 85,4Hạng #50 / 203
  • Tội phạm bạo lực76,9
  • Ổn định & Không khủng bố91,9
  • Thực thi luật & Trật tự68,2
  • An toàn giao thông100,0
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 66,4Hạng #56 / 192
  • Kết quả sức khỏe86,7
  • Bao phủ & Tiếp cận92,8
  • Nguồn lực y tế52,4
  • Đầu tư & Chi tiêu12,0
  • Bảo vệ tài chính74,1
Tax Freedom Index 93,3Hạng #14 / 145
  • Thu nhập cá nhân100,0
  • Lãi vốn & Cổ tức100,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh57,1
Wealth Protection Index 72,0Hạng #54 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản60,5
  • Ổn định chính trị91,9
  • Thể chế & Điều tiết64,4
  • Vững chắc tài chính80,6
  • Ổn định tiền tệ71,0
  • Tự do dịch chuyển vốn70,0
Family Relocation Score 69,8Hạng #58 / 198
  • Giáo dục66,3
  • Y tế66,4
  • An toàn85,4
  • Chất lượng sống72,6
  • Chi phí sinh hoạt47,0
  • Hộ chiếu73,9
Global Citizenship Score 70,4Hạng #55 / 199
  • Hộ chiếu73,9
  • Chất lượng sống72,6
  • An toàn85,4
  • Y tế66,4
  • Sức mua và ổn định giá35,8
  • Giáo dục66,3
  • Bảo vệ tài sản72,0
  • Thuế93,3
Investment Migration ROI 92,0Hạng #7 / 50
Retirement Destination Index 69,7Hạng #59 / 198
  • Chi phí sinh hoạt47,0
  • Y tế66,4
  • An toàn85,4
  • Chất lượng sống72,6
  • Thuế93,3
  • Bảo vệ tài sản72,0
Cost of Living Index 47,0Hạng #160 / 200
  • Giá cả phải chăng36,7
  • Ổn định giá71,0
  • Sức mua27,0

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Antigua và Barbuda

  • Miễn thị thực: 112 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 85 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Mỹ ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 11/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Antigua và Barbuda

Dân số Antigua và Barbuda là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Antigua và Barbuda năm 2025 là 94.209 người.

Ngôn ngữ chính thức của Antigua và Barbuda là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Antigua và Barbuda là tiếng Anh (trên thực tế).

Antigua và Barbuda dùng đồng tiền nào?

Antigua và Barbuda dùng Đô la Đông Caribê (XCD).

Antigua và Barbuda có cho phép hai quốc tịch không?

Antigua và Barbuda cho phép hai quốc tịch. Nhập quốc tịch không buộc từ bỏ quốc tịch cũ, và công dân chỉ mất quốc tịch khi đăng ký từ bỏ hoặc bị tước theo luật.

Hộ chiếu Antigua và Barbuda mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Antigua và Barbuda xếp hạng #30/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 160 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Antigua và Barbuda phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Antigua và Barbuda phải xin visa lãnh sự trước khi đến 43 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 44 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Antigua và Barbuda.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Antigua và Barbuda mà không cần xin visa trước?

112/197 hộ chiếu vào được Antigua và Barbuda mà không cần xin visa lãnh sự trước: 112 miễn thị thực. 85 hộ chiếu dùng e-⁠Visa.

Antigua và Barbuda có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Antigua và Barbuda: Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Antigua và Barbuda là bao nhiêu?

Tại Antigua và Barbuda, Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 250.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Antigua và Barbuda được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Antigua và Barbuda, hồ sơ Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme được xét duyệt trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Antigua và Barbuda qua các chương trình này?

Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme cấp quốc tịch trực tiếp (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Antigua và Barbuda bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Antigua và Barbuda, Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme yêu cầu hiện diện 1 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Antigua và Barbuda không?

Antigua and Barbuda Citizenship by Investment Programme cho đi kèm vợ hoặc chồng, con dưới 30 tuổi, cha mẹ từ 55 tuổi và anh chị em.

Antigua và Barbuda mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Antigua và Barbuda mạnh nhất ở Tax Freedom Index (#14/145) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#160/200).

Chất lượng cuộc sống ở Antigua và Barbuda xếp hạng thế nào?

Antigua và Barbuda đạt 72,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #62/211.

Chi phí sinh hoạt ở Antigua và Barbuda có đắt không?

Antigua và Barbuda đạt 47,0/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #160/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Antigua và Barbuda xếp hạng thế nào?

Antigua và Barbuda đạt 85,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #50/203.

Hệ thống y tế của Antigua và Barbuda xếp hạng thế nào?

Antigua và Barbuda đạt 66,4/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #56/192.

Giáo dục ở Antigua và Barbuda xếp hạng thế nào?

Antigua và Barbuda đạt 66,3/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #82/191.

Thuế ở Antigua và Barbuda xếp hạng thế nào?

Antigua và Barbuda đạt 93,3/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #14/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận