Quốc huy Luxembourg

Đất nước Luxembourg

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Luxembourg
Dân số
686.970 người
Năm 2025
Diện tích
2.590 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Luxembourg, tiếng Pháp, tiếng Đức
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
147.252 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Luxembourg cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều từ ngày 1/1/2009.

Luxembourg (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Wealth Protection Index — #4/205 (91,1/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #180/200 (36,8/100). Hộ chiếu xếp hạng #4/198, tới được 201 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 83,7/100 (#9/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Luxembourg mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Luxembourg.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 95,7Hạng #4 / 198
  • Miễn thị thực163
  • Visa cửa khẩu22
  • eTA16
  • e-⁠Visa32
Quality of Life Index 80,8Hạng #31 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ83,8
  • An toàn & Ổn định96,1
  • Kinh tế & Thu nhập78,4
  • Giáo dục71,9
  • Môi trường & Nước sạch72,1
  • Cơ sở hạ tầng94,0
  • Kết nối số84,3
  • Bình đẳng70,8
Education Index 71,9Hạng #55 / 191
  • Chất lượng học tập80,5
  • Trình độ đạt được88,4
  • Kỳ vọng học vấn50,3
  • Đầu tư giáo dục68,6
  • Phổ cập cơ bản61,6
Global Safety Index 96,1Hạng #6 / 203
  • Tội phạm bạo lực97,1
  • Ổn định & Không khủng bố91,9
  • Thực thi luật & Trật tự100,0
  • An toàn giao thông93,1
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 83,8Hạng #17 / 192
  • Kết quả sức khỏe98,1
  • Bao phủ & Tiếp cận90,9
  • Nguồn lực y tế64,8
  • Đầu tư & Chi tiêu66,3
  • Bảo vệ tài chính91,9
Tax Freedom Index 61,2Hạng #107 / 145
  • Thu nhập cá nhân23,6
  • Lãi vốn & Cổ tức79,0
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh38,1
Wealth Protection Index 91,1Hạng #4 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản100,0
  • Ổn định chính trị91,9
  • Thể chế & Điều tiết100,0
  • Vững chắc tài chính68,6
  • Ổn định tiền tệ81,3
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 78,9Hạng #33 / 198
  • Giáo dục71,9
  • Y tế83,8
  • An toàn96,1
  • Chất lượng sống80,8
  • Chi phí sinh hoạt36,8
  • Hộ chiếu95,7
Global Citizenship Score 83,7Hạng #9 / 199
  • Hộ chiếu95,7
  • Chất lượng sống80,8
  • An toàn96,1
  • Y tế83,8
  • Sức mua và ổn định giá73,7
  • Giáo dục71,9
  • Bảo vệ tài sản91,1
  • Thuế61,2
Investment Migration ROI 42,0Hạng #35 / 50
Retirement Destination Index 72,2Hạng #30 / 198
  • Chi phí sinh hoạt36,8
  • Y tế83,8
  • An toàn96,1
  • Chất lượng sống80,8
  • Thuế61,2
  • Bảo vệ tài sản91,1
Cost of Living Index 36,8Hạng #180 / 200
  • Giá cả phải chăng17,8
  • Ổn định giá81,3
  • Sức mua71,8

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Luxembourg

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 7/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Residence permit for self-employed / investor (third-country nationals)
  • Investor Residence Permit
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Luxembourg

Thủ đô của Luxembourg là gì?

Thủ đô của Luxembourg là Luxembourg.

Dân số Luxembourg là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Luxembourg năm 2025 là 686.970 người.

Ngôn ngữ chính thức của Luxembourg là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Luxembourg là tiếng Luxembourg, tiếng Pháp và tiếng Đức.

Luxembourg dùng đồng tiền nào?

Luxembourg dùng Euro (EUR).

Luxembourg có cho phép hai quốc tịch không?

Luxembourg cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều từ ngày 1/1/2009.

Hộ chiếu Luxembourg mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Luxembourg xếp hạng #4/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 201 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Luxembourg phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Luxembourg phải xin visa lãnh sự trước khi đến 14 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 32 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Luxembourg.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Luxembourg mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Luxembourg mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Luxembourg có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Luxembourg: Residence permit for self-employed / investor (third-country nationals) và Investor Residence Permit. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Luxembourg là bao nhiêu?

Tại Luxembourg, Residence permit for self-employed / investor (third-country nationals) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 540.000 USD và Investor Residence Permit yêu cầu từ 540.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Luxembourg được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Luxembourg, hồ sơ Residence permit for self-employed / investor (third-country nationals) được xét duyệt trong khoảng 2–⁠4 tháng và Investor Residence Permit trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Luxembourg qua các chương trình này?

Qua Residence permit for self-employed / investor (third-country nationals), có thể nhập quốc tịch Luxembourg sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Investor Residence Permit, có thể nhập quốc tịch Luxembourg sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Luxembourg không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Luxembourg mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Luxembourg mạnh nhất ở Wealth Protection Index (#4/205) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#180/200).

Chất lượng cuộc sống ở Luxembourg xếp hạng thế nào?

Luxembourg đạt 80,8/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #31/211.

Chi phí sinh hoạt ở Luxembourg có đắt không?

Luxembourg đạt 36,8/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #180/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Luxembourg xếp hạng thế nào?

Luxembourg đạt 96,1/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #6/203.

Hệ thống y tế của Luxembourg xếp hạng thế nào?

Luxembourg đạt 83,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #17/192.

Giáo dục ở Luxembourg xếp hạng thế nào?

Luxembourg đạt 71,9/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #55/191.

Thuế ở Luxembourg xếp hạng thế nào?

Luxembourg đạt 61,2/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #107/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận