Đất nước Litva
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Vilnius
- Dân số
- 2.888.774 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 65.290 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Litva
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 32.959 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Có điều kiện
- Lithuania chỉ cho phép hai quốc tịch trong trường hợp luật định; công dân nhập quốc tịch nước khác thường mất quốc tịch, người nhập quốc tịch Lithuania phải từ bỏ quốc tịch cũ.
Litva (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #11/198 (92,0/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #146/200 (55,6/100). Hộ chiếu xếp hạng #11/198, tới được 194 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 78,0/100 (#36/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Litva mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Litva.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ71,6
- An toàn & Ổn định90,9
- Kinh tế & Thu nhập69,0
- Giáo dục82,5
- Môi trường & Nước sạch77,6
- Cơ sở hạ tầng91,4
- Kết nối số70,9
- Bình đẳng62,5
- Chất lượng học tập81,8
- Trình độ đạt được93,5
- Kỳ vọng học vấn83,6
- Đầu tư giáo dục67,0
- Phổ cập cơ bản83,7
- Tội phạm bạo lực94,7
- Ổn định & Không khủng bố88,1
- Thực thi luật & Trật tự90,0
- An toàn giao thông82,0
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe89,8
- Bao phủ & Tiếp cận90,9
- Nguồn lực y tế66,4
- Đầu tư & Chi tiêu38,2
- Bảo vệ tài chính58,7
- Thu nhập cá nhân41,8
- Lãi vốn & Cổ tức62,5
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh39,7
- Pháp quyền & Quyền tài sản81,4
- Ổn định chính trị88,1
- Thể chế & Điều tiết84,4
- Vững chắc tài chính58,8
- Ổn định tiền tệ51,7
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục82,5
- Y tế71,6
- An toàn90,9
- Chất lượng sống76,7
- Chi phí sinh hoạt55,6
- Hộ chiếu92,0
- Hộ chiếu92,0
- Chất lượng sống76,7
- An toàn90,9
- Y tế71,6
- Sức mua và ổn định giá57,1
- Giáo dục82,5
- Bảo vệ tài sản77,4
- Thuế62,5
- Chi phí sinh hoạt55,6
- Y tế71,6
- An toàn90,9
- Chất lượng sống76,7
- Thuế62,5
- Bảo vệ tài sản77,4
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Litva
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 5/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Startup Visa (TRP for start-up activity)
- Startup Visa Lithuania
Câu hỏi thường gặp về Litva
Thủ đô của Litva là gì?
Thủ đô của Litva là Vilnius.
Dân số Litva là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Litva năm 2025 là 2.888.774 người.
Ngôn ngữ chính thức của Litva là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Litva là tiếng Litva.
Litva dùng đồng tiền nào?
Litva dùng Euro (EUR).
Litva có cho phép hai quốc tịch không?
Lithuania chỉ cho phép hai quốc tịch trong trường hợp luật định; công dân nhập quốc tịch nước khác thường mất quốc tịch, người nhập quốc tịch Lithuania phải từ bỏ quốc tịch cũ.
Hộ chiếu Litva mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Litva xếp hạng #11/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 194 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Litva phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Litva phải xin visa lãnh sự trước khi đến 19 điểm đến và cần e-Visa ở 34 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Litva.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Litva mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Litva mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Litva có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Litva: Startup Visa (TRP for start-up activity) và Startup Visa Lithuania. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Litva được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Litva, hồ sơ Startup Visa (TRP for start-up activity) được xét duyệt trong khoảng 1–2 tháng và Startup Visa Lithuania trong khoảng 1–3 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Litva qua các chương trình này?
Qua Startup Visa Lithuania, có thể nhập quốc tịch Litva sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Litva bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Litva, Startup Visa Lithuania yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Litva không?
Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Litva mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Litva mạnh nhất ở Passport Index (#11/198) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#146/200).
Chất lượng cuộc sống ở Litva xếp hạng thế nào?
Litva đạt 76,7/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #45/211.
Chi phí sinh hoạt ở Litva có đắt không?
Litva đạt 55,6/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #146/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Litva xếp hạng thế nào?
Litva đạt 90,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #26/203.
Hệ thống y tế của Litva xếp hạng thế nào?
Litva đạt 71,6/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #39/192.
Giáo dục ở Litva xếp hạng thế nào?
Litva đạt 82,5/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #23/191.
Thuế ở Litva xếp hạng thế nào?
Litva đạt 62,5/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #98/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức