Quốc huy Namibia

Đất nước Namibia

Châu Phi

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Windhoek
Dân số
3.092.816 người
Năm 2025
Diện tích
824.292 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh
Tiền tệ
Đô la Namibia, Rand Nam Phi
NAD, ZAR
GDP bình quân đầu người
4.876 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Công dân Namibia theo sinh ra hoặc huyết thống được mang hai quốc tịch, nhưng người có quốc tịch qua nhập tịch, đăng ký hoặc hôn nhân phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài.

Namibia (Châu Phi) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Tax Freedom Index — #39/145 (83,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Quality of Life Index — #165/211 (50,4/100). Hộ chiếu xếp hạng #77/198, tới được 65 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 50,0/100 (#120/199). Ở chiều nhập cảnh, 116/197 hộ chiếu vào được Namibia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Namibia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 23,4Hạng #77 / 198
  • Miễn thị thực45
  • Visa cửa khẩu15
  • eTA5
  • e-⁠Visa49
Quality of Life Index 50,4Hạng #165 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ54,1
  • An toàn & Ổn định65,4
  • Kinh tế & Thu nhập45,4
  • Giáo dục57,2
  • Môi trường & Nước sạch60,2
  • Cơ sở hạ tầng48,2
  • Kết nối số34,1
  • Bình đẳng26,6
Education Index 57,2Hạng #115 / 191
  • Chất lượng học tập42,5
  • Trình độ đạt được68,8
  • Kỳ vọng học vấn34,3
  • Đầu tư giáo dục82,5
  • Phổ cập cơ bản66,1
Global Safety Index 65,4Hạng #119 / 203
  • Tội phạm bạo lực75,9
  • Ổn định & Không khủng bố76,8
  • Thực thi luật & Trật tự60,5
  • An toàn giao thông8,0
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 54,1Hạng #107 / 192
  • Kết quả sức khỏe50,8
  • Bao phủ & Tiếp cận69,9
  • Nguồn lực y tế23,0
  • Đầu tư & Chi tiêu35,7
  • Bảo vệ tài chính93,4
Tax Freedom Index 83,9Hạng #39 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức80,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh48,6
Wealth Protection Index 64,3Hạng #84 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản54,4
  • Ổn định chính trị76,8
  • Thể chế & Điều tiết52,8
  • Vững chắc tài chính70,6
  • Ổn định tiền tệ69,2
  • Tự do dịch chuyển vốn70,0
Family Relocation Score 56,4Hạng #123 / 198
  • Giáo dục57,2
  • Y tế54,1
  • An toàn65,4
  • Chất lượng sống50,4
  • Chi phí sinh hoạt76,6
  • Hộ chiếu23,4
Global Citizenship Score 50,0Hạng #120 / 199
  • Hộ chiếu23,4
  • Chất lượng sống50,4
  • An toàn65,4
  • Y tế54,1
  • Sức mua và ổn định giá27,0
  • Giáo dục57,2
  • Bảo vệ tài sản64,3
  • Thuế83,9
Retirement Destination Index 65,4Hạng #92 / 198
  • Chi phí sinh hoạt76,6
  • Y tế54,1
  • An toàn65,4
  • Chất lượng sống50,4
  • Thuế83,9
  • Bảo vệ tài sản64,3
Cost of Living Index 76,6Hạng #65 / 200
  • Giá cả phải chăng79,8
  • Ổn định giá69,2
  • Sức mua16,4

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Namibia

  • Miễn thị thực: 21 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 95 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 81 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Phi ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 10/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Business / Investor Residence & Work Permit (MHAISS)
  • Namibia Digital Nomad Visa
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Namibia

Thủ đô của Namibia là gì?

Thủ đô của Namibia là Windhoek.

Dân số Namibia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Namibia năm 2025 là 3.092.816 người.

Ngôn ngữ chính thức của Namibia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Namibia là tiếng Anh.

Namibia dùng đồng tiền nào?

Namibia dùng Đô la Namibia (NAD) và Rand Nam Phi (ZAR).

Namibia có cho phép hai quốc tịch không?

Công dân Namibia theo sinh ra hoặc huyết thống được mang hai quốc tịch, nhưng người có quốc tịch qua nhập tịch, đăng ký hoặc hôn nhân phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài.

Hộ chiếu Namibia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Namibia xếp hạng #77/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 65 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Namibia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Namibia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 133 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 49 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Namibia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Namibia mà không cần xin visa trước?

116/197 hộ chiếu vào được Namibia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 21 miễn thị thực và 95 visa cửa khẩu. 81 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Namibia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Namibia: Business / Investor Residence & Work Permit (MHAISS) và Namibia Digital Nomad Visa. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Namibia được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Namibia, hồ sơ Namibia Digital Nomad Visa được xét duyệt trong khoảng 0 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Namibia qua các chương trình này?

Qua Business / Investor Residence & Work Permit (MHAISS), có thể nhập quốc tịch Namibia sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Namibia bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Namibia, Namibia Digital Nomad Visa yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Namibia không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Business / Investor Residence & Work Permit (MHAISS): Vợ hoặc chồng; Namibia Digital Nomad Visa: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Namibia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Namibia mạnh nhất ở Tax Freedom Index (#39/145) và yếu nhất ở Quality of Life Index (#165/211).

Chất lượng cuộc sống ở Namibia xếp hạng thế nào?

Namibia đạt 50,4/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #165/211.

Chi phí sinh hoạt ở Namibia có đắt không?

Namibia đạt 76,6/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #65/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Namibia xếp hạng thế nào?

Namibia đạt 65,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #119/203.

Hệ thống y tế của Namibia xếp hạng thế nào?

Namibia đạt 54,1/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #107/192.

Giáo dục ở Namibia xếp hạng thế nào?

Namibia đạt 57,2/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #115/191.

Thuế ở Namibia xếp hạng thế nào?

Namibia đạt 83,9/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #39/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận