Đất nước Tây Ban Nha
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Madrid
- Dân số
- 49.355.143 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 505.981 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 38.627 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Có điều kiện
- Tây Ban Nha chủ yếu cho phép hai quốc tịch với Mỹ Latinh, Andorra, Philippines, Guinea Xích Đạo, Bồ Đào Nha và Pháp; trường hợp khác phải từ bỏ hoặc khai báo giữ quốc tịch.
Tây Ban Nha (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #2/198 (96,8/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #145/145 (28,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #2/198, tới được 203 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 76,4/100 (#43/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Tây Ban Nha mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 5 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Tây Ban Nha.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ77,2
- An toàn & Ổn định85,2
- Kinh tế & Thu nhập71,3
- Giáo dục84,7
- Môi trường & Nước sạch79,0
- Cơ sở hạ tầng97,7
- Kết nối số79,4
- Bình đẳng67,1
- Chất lượng học tập86,5
- Trình độ đạt được90,5
- Kỳ vọng học vấn87,1
- Đầu tư giáo dục69,6
- Phổ cập cơ bản87,0
- Tội phạm bạo lực99,0
- Ổn định & Không khủng bố60,9
- Thực thi luật & Trật tự77,5
- An toàn giao thông93,6
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe99,1
- Bao phủ & Tiếp cận96,3
- Nguồn lực y tế50,7
- Đầu tư & Chi tiêu51,4
- Bảo vệ tài chính74,0
- Thu nhập cá nhân1,8
- Lãi vốn & Cổ tức30,0
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng25,0
- Thừa kế & Quà tặng39,6
- Doanh nghiệp & An sinh46,9
- Pháp quyền & Quyền tài sản71,2
- Ổn định chính trị60,9
- Thể chế & Điều tiết73,6
- Vững chắc tài chính52,7
- Ổn định tiền tệ74,1
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục84,7
- Y tế77,2
- An toàn85,2
- Chất lượng sống79,4
- Chi phí sinh hoạt57,4
- Hộ chiếu96,8
- Hộ chiếu96,8
- Chất lượng sống79,4
- An toàn85,2
- Y tế77,2
- Sức mua và ổn định giá60,7
- Giáo dục84,7
- Bảo vệ tài sản70,8
- Thuế28,3
- Chi phí sinh hoạt57,4
- Y tế77,2
- An toàn85,2
- Chất lượng sống79,4
- Thuế28,3
- Bảo vệ tài sản70,8
- Giá cả phải chăng50,2
- Ổn định giá74,1
- Sức mua57,4
Chi phí sống mỗi tháng
- Tổng có thuê nhà1.952 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà470 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước1.589 USDHạng 14 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản101 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài173 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại37 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động54 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
- Tổng có thuê nhà2.960 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Tổng không thuê nhà1.014 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Nhà ở & điện nước2.145 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ thực phẩm cơ bản322 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
- Ăn ngoài345 USDHạng 17 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Đi lại73 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Internet & di động74 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- Trường quốc tế (tham khảo)1.530 USDHạng 11 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
- 4 trường, 894 USD–1.814 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Tây Ban Nha
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 1/11 chỉ số: Passport Index
- Cao hơn trung vị vùng ở 5/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Self-employed work visa (trabajo por cuenta propia)
- International Teleworking Visa (DNV)
- Visado de residencia no lucrativa
- và 2 chương trình khác
Câu hỏi thường gặp về Tây Ban Nha
Thủ đô của Tây Ban Nha là gì?
Thủ đô của Tây Ban Nha là Madrid.
Dân số Tây Ban Nha là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Tây Ban Nha năm 2025 là 49.355.143 người.
Ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha là tiếng Tây Ban Nha.
Tây Ban Nha dùng đồng tiền nào?
Tây Ban Nha dùng Euro (EUR).
Tây Ban Nha có cho phép hai quốc tịch không?
Tây Ban Nha chủ yếu cho phép hai quốc tịch với Mỹ Latinh, Andorra, Philippines, Guinea Xích Đạo, Bồ Đào Nha và Pháp; trường hợp khác phải từ bỏ hoặc khai báo giữ quốc tịch.
Hộ chiếu Tây Ban Nha mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Tây Ban Nha xếp hạng #2/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 203 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Tây Ban Nha phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Tây Ban Nha phải xin visa lãnh sự trước khi đến 13 điểm đến và cần e-Visa ở 31 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Tây Ban Nha.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Tây Ban Nha mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Tây Ban Nha mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Tây Ban Nha có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 5 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Tây Ban Nha: Self-employed work visa (trabajo por cuenta propia), International Teleworking Visa (DNV), Visado de residencia no lucrativa và 2 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Tây Ban Nha được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Tây Ban Nha, hồ sơ Self-employed work visa (trabajo por cuenta propia) được xét duyệt trong khoảng 1–3 tháng, International Teleworking Visa (DNV) trong khoảng 0–1 tháng và Visado de residencia no lucrativa trong khoảng 1–3 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Tây Ban Nha qua các chương trình này?
Qua Self-employed work visa (trabajo por cuenta propia), có thể nhập quốc tịch Tây Ban Nha sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua International Teleworking Visa (DNV), có thể nhập quốc tịch Tây Ban Nha sau khoảng 10 năm; qua Visado de residencia no lucrativa, có thể nhập quốc tịch Tây Ban Nha sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Tây Ban Nha bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Tây Ban Nha, International Teleworking Visa (DNV) yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm, Visado de residencia no lucrativa 183 ngày và Entrepreneur visa (Startup Law route) 0 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Tây Ban Nha không?
Thành viên gia đình được đi kèm: Self-employed work visa (trabajo por cuenta propia): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; International Teleworking Visa (DNV): Vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi và cha mẹ từ 65 tuổi; Visado de residencia no lucrativa: Vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi và cha mẹ từ 65 tuổi.
Tây Ban Nha mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Tây Ban Nha mạnh nhất ở Passport Index (#2/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#145/145).
Chất lượng cuộc sống ở Tây Ban Nha xếp hạng thế nào?
Tây Ban Nha đạt 79,4/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #38/211.
Chi phí sinh hoạt ở Tây Ban Nha có đắt không?
Tây Ban Nha đạt 57,4/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #141/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Tây Ban Nha xếp hạng thế nào?
Tây Ban Nha đạt 85,2/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #52/203.
Hệ thống y tế của Tây Ban Nha xếp hạng thế nào?
Tây Ban Nha đạt 77,2/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #26/192.
Giáo dục ở Tây Ban Nha xếp hạng thế nào?
Tây Ban Nha đạt 84,7/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #16/191.
Thuế ở Tây Ban Nha xếp hạng thế nào?
Tây Ban Nha đạt 28,3/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #145/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức