Quốc huy Thổ Nhĩ Kỳ

Đất nước Thổ Nhĩ Kỳ

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Ankara
Dân số
85.878.556 người
Năm 2025
Diện tích
785.350 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tiền tệ
Lia Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
GDP bình quân đầu người
18.599 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Thổ Nhĩ Kỳ cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; công dân có thêm quốc tịch khác chỉ cần khai báo để ghi vào sổ hộ tịch.

Thổ Nhĩ Kỳ (Châu Á) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Education Index — #40/191 (76,8/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #119/145 (54,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #57/198, tới được 108 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 57,8/100 (#100/199). Ở chiều nhập cảnh, 98/197 hộ chiếu vào được Thổ Nhĩ Kỳ mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Thổ Nhĩ Kỳ.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 46,3Hạng #57 / 198
  • Miễn thị thực74
  • Visa cửa khẩu27
  • eTA7
  • e-⁠Visa39
Quality of Life Index 63,9Hạng #114 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ62,0
  • An toàn & Ổn định66,6
  • Kinh tế & Thu nhập60,1
  • Giáo dục76,8
  • Môi trường & Nước sạch66,4
  • Cơ sở hạ tầng90,0
  • Kết nối số62,7
  • Bình đẳng33,1
Education Index 76,8Hạng #40 / 191
  • Chất lượng học tập73,9
  • Trình độ đạt được87,6
  • Kỳ vọng học vấn87,4
  • Đầu tư giáo dục55,5
  • Phổ cập cơ bản78,0
Global Safety Index 66,6Hạng #113 / 203
  • Tội phạm bạo lực93,4
  • Ổn định & Không khủng bố33,1
  • Thực thi luật & Trật tự27,4
  • An toàn giao thông85,9
  • Vắng xung đột vũ trang99,3
Healthcare Index 62,0Hạng #74 / 192
  • Kết quả sức khỏe86,9
  • Bao phủ & Tiếp cận87,5
  • Nguồn lực y tế31,9
  • Đầu tư & Chi tiêu11,9
  • Bảo vệ tài chính76,6
Tax Freedom Index 54,3Hạng #119 / 145
  • Thu nhập cá nhân27,3
  • Lãi vốn & Cổ tức80,0
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng46,7
  • Doanh nghiệp & An sinh33,1
Wealth Protection Index 38,2Hạng #160 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản28,2
  • Ổn định chính trị33,1
  • Thể chế & Điều tiết45,5
  • Vững chắc tài chính59,2
  • Ổn định tiền tệ11,6
  • Tự do dịch chuyển vốn60,0
Family Relocation Score 65,3Hạng #88 / 198
  • Giáo dục76,8
  • Y tế62,0
  • An toàn66,6
  • Chất lượng sống63,9
  • Chi phí sinh hoạt56,5
  • Hộ chiếu46,3
Global Citizenship Score 57,8Hạng #100 / 199
  • Hộ chiếu46,3
  • Chất lượng sống63,9
  • An toàn66,6
  • Y tế62,0
  • Sức mua và ổn định giá55,0
  • Giáo dục76,8
  • Bảo vệ tài sản38,2
  • Thuế54,3
Investment Migration ROI 77,0Hạng #16 / 50
Retirement Destination Index 58,9Hạng #132 / 198
  • Chi phí sinh hoạt56,5
  • Y tế62,0
  • An toàn66,6
  • Chất lượng sống63,9
  • Thuế54,3
  • Bảo vệ tài sản38,2
Cost of Living Index 56,5Hạng #144 / 200
  • Giá cả phải chăng75,8
  • Ổn định giá11,6
  • Sức mua65,8

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Thổ Nhĩ Kỳ

  • Miễn thị thực: 95 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 3 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 16 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 83 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 6/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Turquoise (Turkuaz) Card
  • Turkish Citizenship by Investment (Law No. 5901)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Thổ Nhĩ Kỳ

Thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

Thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là Ankara.

Dân số Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Thổ Nhĩ Kỳ năm 2025 là 85.878.556 người.

Ngôn ngữ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ là tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Thổ Nhĩ Kỳ dùng đồng tiền nào?

Thổ Nhĩ Kỳ dùng Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY).

Thổ Nhĩ Kỳ có cho phép hai quốc tịch không?

Thổ Nhĩ Kỳ cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; công dân có thêm quốc tịch khác chỉ cần khai báo để ghi vào sổ hộ tịch.

Hộ chiếu Thổ Nhĩ Kỳ mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Thổ Nhĩ Kỳ xếp hạng #57/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 108 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Thổ Nhĩ Kỳ phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Thổ Nhĩ Kỳ phải xin visa lãnh sự trước khi đến 100 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 39 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Thổ Nhĩ Kỳ.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Thổ Nhĩ Kỳ mà không cần xin visa trước?

98/197 hộ chiếu vào được Thổ Nhĩ Kỳ mà không cần xin visa lãnh sự trước: 95 miễn thị thực và 3 visa cửa khẩu. 16 hộ chiếu dùng e-⁠Visa và 83 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Thổ Nhĩ Kỳ có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Thổ Nhĩ Kỳ: Turquoise (Turkuaz) Card và Turkish Citizenship by Investment (Law No. 5901). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, Turkish Citizenship by Investment (Law No. 5901) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 400.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Thổ Nhĩ Kỳ được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, hồ sơ Turkish Citizenship by Investment (Law No. 5901) được xét duyệt trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ qua các chương trình này?

Qua Turquoise (Turkuaz) Card, có thể nhập quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; Turkish Citizenship by Investment (Law No. 5901) cấp quốc tịch trực tiếp (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Thổ Nhĩ Kỳ bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, Turkish Citizenship by Investment (Law No. 5901) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Thổ Nhĩ Kỳ không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Thổ Nhĩ Kỳ mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Thổ Nhĩ Kỳ mạnh nhất ở Education Index (#40/191) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#119/145).

Chất lượng cuộc sống ở Thổ Nhĩ Kỳ xếp hạng thế nào?

Thổ Nhĩ Kỳ đạt 63,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #114/211.

Chi phí sinh hoạt ở Thổ Nhĩ Kỳ có đắt không?

Thổ Nhĩ Kỳ đạt 56,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #144/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Thổ Nhĩ Kỳ xếp hạng thế nào?

Thổ Nhĩ Kỳ đạt 66,6/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #113/203.

Hệ thống y tế của Thổ Nhĩ Kỳ xếp hạng thế nào?

Thổ Nhĩ Kỳ đạt 62,0/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #74/192.

Giáo dục ở Thổ Nhĩ Kỳ xếp hạng thế nào?

Thổ Nhĩ Kỳ đạt 76,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #40/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận