Đất nước Brazil
Châu Mỹ
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Brasilia
- Dân số
- 212.812.405 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 8.510.420 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Bồ Đào Nha
- Tiền tệ
- Real Braxin
- BRL
- GDP bình quân đầu người
- 10.713 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Brazil cho phép hai quốc tịch. Từ Tu chính án 131 ngày 3/10/2023, công dân chỉ mất quốc tịch khi tự yêu cầu hoặc khi tòa án hủy quyết định nhập quốc tịch.
Brazil (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Investment Migration ROI — #4/50 (94,0/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Global Safety Index — #149/203 (57,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #20/198, tới được 179 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 62,4/100 (#82/199). Ở chiều nhập cảnh, 102/197 hộ chiếu vào được Brazil mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Brazil.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ65,9
- An toàn & Ổn định57,0
- Kinh tế & Thu nhập65,4
- Giáo dục70,0
- Môi trường & Nước sạch84,2
- Cơ sở hạ tầng88,2
- Kết nối số59,5
- Bình đẳng23,6
- Chất lượng học tập45,4
- Trình độ đạt được91,8
- Kỳ vọng học vấn69,5
- Đầu tư giáo dục68,9
- Phổ cập cơ bản85,7
- Tội phạm bạo lực58,1
- Ổn định & Không khủng bố46,0
- Thực thi luật & Trật tự38,6
- An toàn giao thông60,1
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe79,6
- Bao phủ & Tiếp cận95,0
- Nguồn lực y tế35,3
- Đầu tư & Chi tiêu40,6
- Bảo vệ tài chính66,2
- Thu nhập cá nhân50,0
- Lãi vốn & Cổ tức67,5
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng85,8
- Doanh nghiệp & An sinh24,1
- Pháp quyền & Quyền tài sản35,9
- Ổn định chính trị46,0
- Thể chế & Điều tiết42,2
- Vững chắc tài chính60,3
- Ổn định tiền tệ58,2
- Tự do dịch chuyển vốn60,0
- Giáo dục70,0
- Y tế65,9
- An toàn57,0
- Chất lượng sống63,9
- Chi phí sinh hoạt69,6
- Hộ chiếu84,0
- Hộ chiếu84,0
- Chất lượng sống63,9
- An toàn57,0
- Y tế65,9
- Sức mua và ổn định giá36,7
- Giáo dục70,0
- Bảo vệ tài sản48,4
- Thuế61,6
- Chi phí sinh hoạt69,6
- Y tế65,9
- An toàn57,0
- Chất lượng sống63,9
- Thuế61,6
- Bảo vệ tài sản48,4
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Brazil
- Miễn thị thực: 102 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 3 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 92 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Mỹ ở 0/12 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 7/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Residence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ)
- Visto Temporário XIV – Nômade Digital
- Residence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018
- và 1 chương trình khác
Câu hỏi thường gặp về Brazil
Thủ đô của Brazil là gì?
Thủ đô của Brazil là Brasilia.
Dân số Brazil là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Brazil năm 2025 là 212.812.405 người.
Ngôn ngữ chính thức của Brazil là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Brazil là tiếng Bồ Đào Nha.
Brazil dùng đồng tiền nào?
Brazil dùng Real Braxin (BRL).
Brazil có cho phép hai quốc tịch không?
Brazil cho phép hai quốc tịch. Từ Tu chính án 131 ngày 3/10/2023, công dân chỉ mất quốc tịch khi tự yêu cầu hoặc khi tòa án hủy quyết định nhập quốc tịch.
Hộ chiếu Brazil mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Brazil xếp hạng #20/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 179 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Brazil phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Brazil phải xin visa lãnh sự trước khi đến 31 điểm đến và cần e-Visa ở 37 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Brazil.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Brazil mà không cần xin visa trước?
102/197 hộ chiếu vào được Brazil mà không cần xin visa lãnh sự trước: 102 miễn thị thực. 3 hộ chiếu dùng e-Visa và 92 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Brazil có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Brazil: Residence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ), Visto Temporário XIV – Nômade Digital, Residence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018 và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Brazil là bao nhiêu?
Tại Brazil, Residence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 27.000 USD và Residence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018 yêu cầu từ 127.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Brazil được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Brazil, hồ sơ Residence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ) được xét duyệt trong khoảng 4–8 tháng, Visto Temporário XIV – Nômade Digital trong khoảng 0 tháng và Residence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018 trong khoảng 2–6 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Brazil qua các chương trình này?
Qua Residence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ), có thể nhập quốc tịch Brazil sau khoảng 4 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Residence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018, có thể nhập quốc tịch Brazil sau khoảng 4 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Investor Visa - Startup (VITEM IX / RN 13), có thể nhập quốc tịch Brazil sau khoảng 4 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Brazil bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Brazil, Visto Temporário XIV – Nômade Digital yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm và Investor Visa - Startup (VITEM IX / RN 13) 0 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Brazil không?
Thành viên gia đình được đi kèm: Residence Authorization for Investment in a Legal Entity (Investidor PJ): Vợ hoặc chồng; Visto Temporário XIV – Nômade Digital: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Residence Permit for Real Estate Investor (VIPER) - Normative Resolution RN 36/2018: Vợ hoặc chồng.
Brazil mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Brazil mạnh nhất ở Investment Migration ROI (#4/50) và yếu nhất ở Global Safety Index (#149/203).
Chất lượng cuộc sống ở Brazil xếp hạng thế nào?
Brazil đạt 63,9/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #114/211.
Chi phí sinh hoạt ở Brazil có đắt không?
Brazil đạt 69,6/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #101/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Brazil xếp hạng thế nào?
Brazil đạt 57,0/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #149/203.
Hệ thống y tế của Brazil xếp hạng thế nào?
Brazil đạt 65,9/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #59/192.
Giáo dục ở Brazil xếp hạng thế nào?
Brazil đạt 70,0/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #65/191.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức