Minh bạch dữ liệu

Phương pháp luận

Một nền tảng dữ liệu chỉ đáng tin khi cách tính của nó công khai. Trang này nêu rõ chúng tôi chuẩn hoá điểm thế nào, lấy dữ liệu từ đâu và những gì chúng tôi không làm.

Cách đọc thang điểm

Phần lớn chỉ số quốc gia được biểu diễn trên thang 0–100 để dễ đọc, nhưng không dùng một công thức duy nhất. Tuỳ bộ dữ liệu, trang chỉ số công bố phép chuẩn hoá min–max có chặn ngoại lệ, thang điểm tuyệt đối, điểm tổng hợp có trọng số hoặc chuẩn hoá log. Passport Index hiển thị cả số điểm đến tiếp cận tự do; Migration ROI dùng chuẩn hoá log.

Thang 0–100 cho biết vị trí tương đối trong từng chỉ số. Điểm 80 về thuế không đồng nghĩa cùng một đại lượng với điểm 80 về y tế. Chỉ các điểm tổng hợp có công thức và trọng số công bố mới cộng các trụ cột với nhau.

Ba tầng chỉ số

1

Tầng 1 · Core

Chỉ số nền tảng — dữ liệu cứng từ nguồn chính phủ (vd Passport Index).

2

Tầng 2 · Premium

Chiều sâu cho quyết định di cư & bảo toàn tài sản (thuế, an toàn, y tế…).

3

Tầng 3 · Signature

Điểm tổng hợp có trọng số từ các chỉ số tầng 1–2; quy tắc dữ liệu thiếu được công bố theo từng chỉ số (GCS yêu cầu tối thiểu 60%).

Nguyên tắc dữ liệu

Cập nhật & phiên bản

Quy định nhập cảnh và chỉ số quốc gia thay đổi theo thời gian. Mỗi lần cập nhật, chúng tôi gắn nhãn phiên bản dữ liệu để bạn biết số liệu thuộc thời điểm nào. Phạm vi và mức kiểm chứng có thể khác nhau giữa các bộ dữ liệu và được ghi tại trang tương ứng. Hãy luôn xác minh với cơ quan chính thức của nước đích trước khi ra quyết định đi lại hay đầu tư.

Điều chúng tôi không làm

Trạng thái 13 chỉ số

Chỉ sốTầngPhiên bảnNguồn dữ liệu
Opportunity Map™ Tầng 1 — Core Nguồn chính phủ từng nước (đường dẫn chính thức và ngày đối chiếu ghi trên từng chương trình).
Passport Index™ Tầng 1 — Core PI Passport v0.1 (gov-sourced) Ma trận visa song phương nội bộ (visa_rules) — bóc từ nguồn chính phủ từng nước đích.
Quality of Life Index™ Tầng 1 — Core 2026-09-14 UNDP HDR + UN SDG Global DB + World Bank WGI (CC-BY). Ba trụ Sức khoẻ/An toàn/Giáo dục lấy thang điểm từ Health/Safety/Education Index.
Cost of Living Index™ Tầng 2 — Premium 2026-08-28 World Bank ICP (PA.NUS.PRVT.PLI) + WDI thu nhập PPP + lạm phát (CC-BY). KHÔNG dùng Numbeo.
Education Index™ Tầng 2 — Premium 2026-09-14 World Bank WDI + Human Capital Index (CC-BY).
Global Safety Index™ Tầng 2 — Premium 2026-09-14 UNODC + World Bank WGI + WHO + UCDP (CC-BY).
Healthcare Index™ Tầng 2 — Premium 2026-08-28 World Bank WDI + WHO (CC-BY).
Tax Freedom Index™ Tầng 2 — Premium 2026-09-14 OECD Tax Database + cơ quan thuế quốc gia (bảng thuế suất do PI tổng hợp).
Wealth Protection Index™ Tầng 2 — Premium 2026-09-14 World Bank WGI + lạm phát FP.CPI + độ vững ngân hàng (NPL, vốn) — CC-BY.
Family Relocation Score™ Tầng 3 — Signature 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
Global Citizenship Score™ Tầng 3 — Signature 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.
Investment Migration ROI™ Tầng 3 — Signature 2026-08-28 Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index của PI.
Retirement Destination Index™ Tầng 3 — Signature 2026-09-14 Tổng hợp từ điểm các chỉ số thành phần của PI.

Có câu hỏi về cách tính? Xem Câu hỏi thường gặp hoặc liên hệ.