Tham khảo
Thuật ngữ quốc tịch · định cư · tài sản
Định nghĩa ngắn gọn các khái niệm hay gặp khi nghiên cứu hộ chiếu, định cư và thuế. Xem thêm Phương pháp luận và Câu hỏi thường gặp.
- Miễn thị thực (visa-free)
- Được nhập cảnh mà không cần xin bất kỳ giấy phép nào trước — chỉ cần hộ chiếu còn hạn. Hình thức tiếp cận “mạnh” nhất.
- Thị thực cửa khẩu (VOA)
- Visa on Arrival — xin và lấy visa ngay tại sân bay/cửa khẩu khi đến, không cần nộp hồ sơ trước. Vẫn tính vào sức mạnh hộ chiếu.
- eTA
- Electronic Travel Authorization — giấy phép nhập cảnh điện tử, khai online và được duyệt nhanh trước chuyến bay (như ESTA của Mỹ). Không phải visa; tính vào sức mạnh hộ chiếu.
- e-Visa
- Thị thực điện tử — vẫn là một visa phải nộp hồ sơ xin online và có thể bị từ chối. Prosperous Intelligence KHÔNG tính e-Visa vào điểm sức mạnh hộ chiếu.
- ESTA
- Electronic System for Travel Authorization — hệ eTA của Hoa Kỳ cho công dân các nước thuộc chương trình miễn visa.
- ETIAS
- European Travel Information and Authorisation System — hệ cấp phép điện tử sắp áp dụng cho khách miễn visa vào khối Schengen.
- Sức mạnh hộ chiếu
- Số điểm đến mà công dân vào được không cần xin visa lãnh sự trước = miễn thị thực + thị thực cửa khẩu + eTA. Thước đo khả năng di chuyển toàn cầu.
- CBI (Quốc tịch đầu tư)
- Citizenship by Investment — chương trình cấp quốc tịch (hộ chiếu) cho nhà đầu tư đạt điều kiện, thường trong 6–18 tháng.
- RBI (Cư trú đầu tư)
- Residency by Investment — chương trình cấp quyền cư trú (thẻ vàng/visa dài hạn) cho nhà đầu tư; quốc tịch là lộ trình dài hơn sau nhiều năm.
- Golden Visa
- Tên gọi phổ biến cho các chương trình cư trú đầu tư (RBI), đặc biệt ở châu Âu — đổi đầu tư/đóng góp lấy quyền cư trú.
- HNWI
- High-Net-Worth Individual — cá nhân có tài sản ròng lớn (thường từ 1 triệu USD trở lên), nhóm khách hàng chính của hoạch định quốc tịch/định cư.
- Cư trú thuế (tax residency)
- Tình trạng bị một quốc gia xem là đối tượng nộp thuế, thường dựa trên số ngày cư trú hoặc trung tâm lợi ích sống. Khác với quốc tịch.
- Thuế theo cư trú
- Residence-based taxation — đánh thuế dựa trên nơi cư trú thuế. Mô hình phổ biến nhất thế giới.
- Thuế theo quốc tịch
- Citizenship-based taxation — đánh thuế công dân trên thu nhập toàn cầu bất kể sống ở đâu. Hoa Kỳ là ví dụ nổi bật.
- Non-dom
- Non-domiciled — chế độ thuế ưu đãi cho người cư trú nhưng không có “nơi định cư gốc” tại nước đó, thường được miễn/giảm thuế với thu nhập nước ngoài.
- Đa quốc tịch (song tịch)
- Việc một người giữ đồng thời từ hai quốc tịch trở lên. Mỗi nước có quy định riêng về việc cho phép hay không.
- Thường trú nhân (PR)
- Permanent Resident — quyền sinh sống/làm việc lâu dài tại một nước mà chưa phải công dân; thường là bước đệm tới quốc tịch.
- Khu vực Schengen
- Nhóm gần 30 nước châu Âu bỏ kiểm soát biên giới nội khối; một visa/quyền cư trú Schengen thường cho đi lại khắp khu vực.
- Quy tắc 90/180
- Khách ngắn hạn ở Schengen được ở tối đa 90 ngày trong bất kỳ 180 ngày liên tiếp nào, tính gộp cho toàn khối theo “cửa sổ trượt”.
- Due diligence (thẩm định)
- Quy trình thẩm tra nhân thân và nguồn tiền của ứng viên trong các chương trình CBI/RBI — càng nghiêm thì hộ chiếu càng uy tín.
- Lump-sum tax
- Chế độ nộp một khoản thuế cố định hằng năm thay cho thuế thu nhập thông thường, áp dụng ở một số nước cho người giàu mới đến.
- Exit tax (thuế xuất cảnh)
- Thuế đánh trên lãi vốn chưa thực hiện khi một cá nhân từ bỏ cư trú/quốc tịch — cần tính khi đổi nơi cư trú thuế.
Hiểu thuật ngữ rồi — giờ xem dữ liệu
Đối chiếu sức mạnh hộ chiếu, thuế, an toàn và hơn thế trên một thang điểm 0–100.