Quốc huy Malta

Đất nước Malta

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Valletta
Dân số
579.704 người
Năm 2025
Diện tích
315 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Malta, tiếng Anh
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
47.907 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Malta cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều từ ngày 10/2/2000.

Malta (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #5/198 (95,2/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #136/200 (59,4/100). Hộ chiếu xếp hạng #5/198, tới được 200 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 81,6/100 (#19/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Malta mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 6 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Malta.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 95,2Hạng #5 / 198
  • Miễn thị thực161
  • Visa cửa khẩu23
  • eTA16
  • e-⁠Visa31
Quality of Life Index 80,7Hạng #33 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ75,9
  • An toàn & Ổn định89,8
  • Kinh tế & Thu nhập87,9
  • Giáo dục78,7
  • Môi trường & Nước sạch71,1
  • Cơ sở hạ tầng91,3
  • Kết nối số83,9
  • Bình đẳng72,1
Education Index 78,7Hạng #35 / 191
  • Chất lượng học tập72,3
  • Trình độ đạt được87,6
  • Kỳ vọng học vấn83,5
  • Đầu tư giáo dục70,7
  • Phổ cập cơ bản81,1
Global Safety Index 89,8Hạng #31 / 203
  • Tội phạm bạo lực99,3
  • Ổn định & Không khủng bố84,2
  • Thực thi luật & Trật tự71,8
  • An toàn giao thông93,1
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 75,9Hạng #29 / 192
  • Kết quả sức khỏe96,4
  • Bao phủ & Tiếp cận94,4
  • Nguồn lực y tế61,2
  • Đầu tư & Chi tiêu52,8
  • Bảo vệ tài chính59,4
Tax Freedom Index 84,0Hạng #38 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức100,0
  • Hệ thống & Ưu đãi84,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh24,0
Wealth Protection Index 73,7Hạng #50 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản62,1
  • Ổn định chính trị84,2
  • Thể chế & Điều tiết65,1
  • Vững chắc tài chính64,0
  • Ổn định tiền tệ81,6
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 80,1Hạng #30 / 198
  • Giáo dục78,7
  • Y tế75,9
  • An toàn89,8
  • Chất lượng sống80,7
  • Chi phí sinh hoạt59,4
  • Hộ chiếu95,2
Global Citizenship Score 81,6Hạng #19 / 199
  • Hộ chiếu95,2
  • Chất lượng sống80,7
  • An toàn89,8
  • Y tế75,9
  • Sức mua và ổn định giá66,1
  • Giáo dục78,7
  • Bảo vệ tài sản73,7
  • Thuế84,0
Retirement Destination Index 75,9Hạng #9 / 198
  • Chi phí sinh hoạt59,4
  • Y tế75,9
  • An toàn89,8
  • Chất lượng sống80,7
  • Thuế84,0
  • Bảo vệ tài sản73,7
Cost of Living Index 59,4Hạng #136 / 200
  • Giá cả phải chăng49,9
  • Ổn định giá81,6
  • Sức mua62,2

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà1.947 USDHạng 13 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà379 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.626 USDHạng 15 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản116 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài165 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại0 USDHạng 1 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động40 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà2.895 USDHạng 8 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà878 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước2.141 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản371 USDHạng 19 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài330 USDHạng 12 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại0 USDHạng 1 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động54 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.170 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 3 trường, 654 USD–1.763 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Malta

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 7/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Self-employment residence (Jobsplus licence + Identità)
  • Malta Citizenship by Merit (Citizenship Act Cap. 188, Art. 10(9), Act XXI of 2025)
  • Nomad Residence Permit
  • và 3 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Malta

Thủ đô của Malta là gì?

Thủ đô của Malta là Valletta.

Dân số Malta là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Malta năm 2025 là 579.704 người.

Ngôn ngữ chính thức của Malta là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Malta là tiếng Malta và tiếng Anh.

Malta dùng đồng tiền nào?

Malta dùng Euro (EUR).

Malta có cho phép hai quốc tịch không?

Malta cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều từ ngày 10/2/2000.

Hộ chiếu Malta mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Malta xếp hạng #5/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 200 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Malta phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Malta phải xin visa lãnh sự trước khi đến 16 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 31 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Malta.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Malta mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Malta mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Malta có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 6 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Malta: Self-employment residence (Jobsplus licence + Identità), Malta Citizenship by Merit (Citizenship Act Cap. 188, Art. 10(9), Act XXI of 2025), Nomad Residence Permit và 3 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Malta là bao nhiêu?

Tại Malta, Malta Startup Residence Programme yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 27.000 USD, Malta Permanent Residence Programme (MPRP) yêu cầu từ 107.000 USD và Malta Retirement Programme (MRP) yêu cầu 297.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Malta được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Malta, hồ sơ Nomad Residence Permit được xét duyệt trong khoảng 1–⁠2 tháng, Malta Permanent Residence Programme (MPRP) trong khoảng 4–⁠8 tháng và Malta Retirement Programme (MRP) trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Malta qua các chương trình này?

Malta Citizenship by Merit (Citizenship Act Cap. 188, Art. 10(9), Act XXI of 2025) cấp quốc tịch trực tiếp (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Malta bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Malta, Malta Permanent Residence Programme (MPRP) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Malta không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Self-employment residence (Jobsplus licence + Identità): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Malta Citizenship by Merit (Citizenship Act Cap. 188, Art. 10(9), Act XXI of 2025): Vợ hoặc chồng; Nomad Residence Permit: Vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi và con trưởng thành chưa kết hôn, phụ thuộc.

Malta mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Malta mạnh nhất ở Passport Index (#5/198) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#136/200).

Chất lượng cuộc sống ở Malta xếp hạng thế nào?

Malta đạt 80,7/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #33/211.

Chi phí sinh hoạt ở Malta có đắt không?

Malta đạt 59,4/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #136/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Malta xếp hạng thế nào?

Malta đạt 89,8/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #31/203.

Hệ thống y tế của Malta xếp hạng thế nào?

Malta đạt 75,9/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #29/192.

Giáo dục ở Malta xếp hạng thế nào?

Malta đạt 78,7/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #35/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận