Quốc huy Áo

Đất nước Áo

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Viên
Dân số
9.208.163 người
Năm 2025
Diện tích
83.879 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Đức
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
62.930 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Áo về nguyên tắc cấm hai quốc tịch, người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ và công dân Áo nhập quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch nếu chưa được phép giữ.

Áo (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Healthcare Index — #2/192 (89,6/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #133/145 (45,3/100). Hộ chiếu xếp hạng #5/198, tới được 200 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 81,4/100 (#20/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Áo mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Áo.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 95,2Hạng #5 / 198
  • Miễn thị thực160
  • Visa cửa khẩu25
  • eTA15
  • e-⁠Visa33
Quality of Life Index 83,0Hạng #22 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ89,6
  • An toàn & Ổn định91,9
  • Kinh tế & Thu nhập74,4
  • Giáo dục82,8
  • Môi trường & Nước sạch79,4
  • Cơ sở hạ tầng98,9
  • Kết nối số70,9
  • Bình đẳng76,0
Education Index 82,8Hạng #21 / 191
  • Chất lượng học tập87,0
  • Trình độ đạt được83,8
  • Kỳ vọng học vấn89,2
  • Đầu tư giáo dục77,6
  • Phổ cập cơ bản71,6
Global Safety Index 91,9Hạng #24 / 203
  • Tội phạm bạo lực98,6
  • Ổn định & Không khủng bố75,2
  • Thực thi luật & Trật tự98,6
  • An toàn giao thông90,9
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 89,6Hạng #2 / 192
  • Kết quả sức khỏe96,3
  • Bao phủ & Tiếp cận94,7
  • Nguồn lực y tế85,0
  • Đầu tư & Chi tiêu86,5
  • Bảo vệ tài chính80,4
Tax Freedom Index 45,3Hạng #133 / 145
  • Thu nhập cá nhân0,0
  • Lãi vốn & Cổ tức31,3
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh31,6
Wealth Protection Index 81,1Hạng #27 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản89,9
  • Ổn định chính trị75,2
  • Thể chế & Điều tiết89,5
  • Vững chắc tài chính63,6
  • Ổn định tiền tệ65,8
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 83,0Hạng #10 / 198
  • Giáo dục82,8
  • Y tế89,6
  • An toàn91,9
  • Chất lượng sống83,0
  • Chi phí sinh hoạt42,7
  • Hộ chiếu95,2
Global Citizenship Score 81,4Hạng #20 / 199
  • Hộ chiếu95,2
  • Chất lượng sống83,0
  • An toàn91,9
  • Y tế89,6
  • Sức mua và ổn định giá61,2
  • Giáo dục82,8
  • Bảo vệ tài sản81,1
  • Thuế45,3
Investment Migration ROI 79,0Hạng #14 / 50
Retirement Destination Index 71,8Hạng #36 / 198
  • Chi phí sinh hoạt42,7
  • Y tế89,6
  • An toàn91,9
  • Chất lượng sống83,0
  • Thuế45,3
  • Bảo vệ tài sản81,1
Cost of Living Index 42,7Hạng #166 / 200
  • Giá cả phải chăng32,8
  • Ổn định giá65,8
  • Sức mua60,0

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Áo

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 10/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Red-White-Red Card – Self-employed Key Workers
  • Citizenship for exceptional contribution (StbG §10 Abs. 6)
  • Red-White-Red Card – Start-up Founders
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Áo

Thủ đô của Áo là gì?

Thủ đô của Áo là Viên.

Dân số Áo là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Áo năm 2025 là 9.208.163 người.

Ngôn ngữ chính thức của Áo là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Áo là tiếng Đức.

Áo dùng đồng tiền nào?

Áo dùng Euro (EUR).

Áo có cho phép hai quốc tịch không?

Áo về nguyên tắc cấm hai quốc tịch, người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ và công dân Áo nhập quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch nếu chưa được phép giữ.

Hộ chiếu Áo mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Áo xếp hạng #5/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 200 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Áo phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Áo phải xin visa lãnh sự trước khi đến 14 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 33 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Áo.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Áo mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Áo mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Áo có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Áo: Red-White-Red Card – Self-employed Key Workers, Citizenship for exceptional contribution (StbG §10 Abs. 6) và Red-White-Red Card – Start-up Founders. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Áo là bao nhiêu?

Tại Áo, Red-White-Red Card – Start-up Founders yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 32.400 USD và Red-White-Red Card – Self-employed Key Workers yêu cầu 108.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Áo được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Áo, hồ sơ Red-White-Red Card – Self-employed Key Workers được xét duyệt trong khoảng 2–⁠4 tháng, Citizenship for exceptional contribution (StbG §10 Abs. 6) trong khoảng 24–⁠36 tháng và Red-White-Red Card – Start-up Founders trong khoảng 2–⁠4 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Áo qua các chương trình này?

Qua Red-White-Red Card – Self-employed Key Workers, có thể nhập quốc tịch Áo sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước; Citizenship for exceptional contribution (StbG §10 Abs. 6) cấp quốc tịch trực tiếp; qua Red-White-Red Card – Start-up Founders, có thể nhập quốc tịch Áo sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Áo bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Áo, Citizenship for exceptional contribution (StbG §10 Abs. 6) yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Áo không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Áo mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Áo mạnh nhất ở Healthcare Index (#2/192) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#133/145).

Chất lượng cuộc sống ở Áo xếp hạng thế nào?

Áo đạt 83,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #22/211.

Chi phí sinh hoạt ở Áo có đắt không?

Áo đạt 42,7/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #166/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Áo xếp hạng thế nào?

Áo đạt 91,9/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #24/203.

Hệ thống y tế của Áo xếp hạng thế nào?

Áo đạt 89,6/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #2/192.

Giáo dục ở Áo xếp hạng thế nào?

Áo đạt 82,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #21/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận