Đất nước Romania
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Bucharest
- Dân số
- 19.020.271 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 238.397 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Romania
- Tiền tệ
- Leu Romania
- RON
- GDP bình quân đầu người
- 22.538 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Romania cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; quốc tịch Romania chỉ mất khi bị tước hoặc được chấp thuận từ bỏ.
Romania (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #13/198 (89,9/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #117/200 (64,7/100). Hộ chiếu xếp hạng #13/198, tới được 190 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 74,1/100 (#50/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Romania mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Romania.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ68,7
- An toàn & Ổn định80,4
- Kinh tế & Thu nhập67,9
- Giáo dục64,8
- Môi trường & Nước sạch73,6
- Cơ sở hạ tầng87,8
- Kết nối số73,2
- Bình đẳng68,2
- Chất lượng học tập58,1
- Trình độ đạt được81,4
- Kỳ vọng học vấn62,3
- Đầu tư giáo dục54,2
- Phổ cập cơ bản68,2
- Tội phạm bạo lực98,1
- Ổn định & Không khủng bố65,6
- Thực thi luật & Trật tự61,7
- An toàn giao thông75,9
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe86,9
- Bao phủ & Tiếp cận84,0
- Nguồn lực y tế68,6
- Đầu tư & Chi tiêu21,9
- Bảo vệ tài chính70,9
- Thu nhập cá nhân81,8
- Lãi vốn & Cổ tức77,0
- Hệ thống & Ưu đãi72,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh56,6
- Pháp quyền & Quyền tài sản53,6
- Ổn định chính trị65,6
- Thể chế & Điều tiết60,7
- Vững chắc tài chính63,3
- Ổn định tiền tệ48,3
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục64,8
- Y tế68,7
- An toàn80,4
- Chất lượng sống72,2
- Chi phí sinh hoạt64,7
- Hộ chiếu89,9
- Hộ chiếu89,9
- Chất lượng sống72,2
- An toàn80,4
- Y tế68,7
- Sức mua và ổn định giá63,6
- Giáo dục64,8
- Bảo vệ tài sản63,0
- Thuế81,3
- Chi phí sinh hoạt64,7
- Y tế68,7
- An toàn80,4
- Chất lượng sống72,2
- Thuế81,3
- Bảo vệ tài sản63,0
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Romania
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/11 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 3/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Long-stay visa/residence for commercial (business) activities
- Long-stay Visa for Digital Nomads
Câu hỏi thường gặp về Romania
Thủ đô của Romania là gì?
Thủ đô của Romania là Bucharest.
Dân số Romania là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Romania năm 2025 là 19.020.271 người.
Ngôn ngữ chính thức của Romania là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Romania là tiếng Romania.
Romania dùng đồng tiền nào?
Romania dùng Leu Romania (RON).
Romania có cho phép hai quốc tịch không?
Romania cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều; quốc tịch Romania chỉ mất khi bị tước hoặc được chấp thuận từ bỏ.
Hộ chiếu Romania mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Romania xếp hạng #13/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 190 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Romania phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Romania phải xin visa lãnh sự trước khi đến 23 điểm đến và cần e-Visa ở 34 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Romania.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Romania mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Romania mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Romania có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 2 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Romania: Long-stay visa/residence for commercial (business) activities và Long-stay Visa for Digital Nomads. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Romania được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Romania, hồ sơ Long-stay Visa for Digital Nomads được xét duyệt trong khoảng 0–2 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Romania qua các chương trình này?
Qua Long-stay Visa for Digital Nomads, có thể nhập quốc tịch Romania sau khoảng 8 năm (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Romania bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Romania, Long-stay Visa for Digital Nomads yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Romania không?
Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Romania mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Romania mạnh nhất ở Passport Index (#13/198) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#117/200).
Chất lượng cuộc sống ở Romania xếp hạng thế nào?
Romania đạt 72,2/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #68/211.
Chi phí sinh hoạt ở Romania có đắt không?
Romania đạt 64,7/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #117/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Romania xếp hạng thế nào?
Romania đạt 80,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #68/203.
Hệ thống y tế của Romania xếp hạng thế nào?
Romania đạt 68,7/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #51/192.
Giáo dục ở Romania xếp hạng thế nào?
Romania đạt 64,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #91/191.
Thuế ở Romania xếp hạng thế nào?
Romania đạt 81,3/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #47/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức