Quốc huy Ethiopia

Đất nước Ethiopia

Châu Phi

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Addis Ababa
Dân số
135.472.051 người
Năm 2025
Diện tích
1.129.819 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Amharic
Tiền tệ
Birr Ethiopia
ETB
GDP bình quân đầu người
933 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Không cho phép
Ethiopia không cho phép hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch Ethiopia phải thôi quốc tịch cũ, công dân tự nguyện nhập quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch Ethiopia.

Ethiopia (Châu Phi) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Cost of Living Index — #70/200 (76,2/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Education Index — #186/191 (17,8/100). Hộ chiếu xếp hạng #99/198, tới được 38 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 26,5/100 (#185/199). Ở chiều nhập cảnh, 118/197 hộ chiếu vào được Ethiopia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Ethiopia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 11 chỉ số

Passport Index 9,0Hạng #99 / 198
  • Miễn thị thực15
  • Visa cửa khẩu18
  • eTA5
  • e-⁠Visa55
Quality of Life Index 36,7Hạng #199 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ21,0
  • An toàn & Ổn định41,6
  • Kinh tế & Thu nhập52,7
  • Giáo dục17,8
  • Môi trường & Nước sạch46,3
  • Cơ sở hạ tầng18,6
  • Kết nối số8,7
  • Bình đẳng75,1
Education Index 17,8Hạng #186 / 191
  • Chất lượng học tập16,7
  • Trình độ đạt được19,0
  • Kỳ vọng học vấn15,5
  • Đầu tư giáo dục8,9
  • Phổ cập cơ bản31,0
Global Safety Index 41,6Hạng #184 / 203
  • Tội phạm bạo lực81,8
  • Ổn định & Không khủng bố6,7
  • Thực thi luật & Trật tự21,6
  • An toàn giao thông26,3
  • Vắng xung đột vũ trang61,0
Healthcare Index 21,0Hạng #178 / 192
  • Kết quả sức khỏe48,6
  • Bao phủ & Tiếp cận7,0
  • Nguồn lực y tế2,9
  • Đầu tư & Chi tiêu1,7
  • Bảo vệ tài chính37,2
Tax Freedom Index 61,9Hạng #100 / 145
  • Thu nhập cá nhân36,4
  • Lãi vốn & Cổ tức67,5
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh37,4
Wealth Protection Index 26,1Hạng #188 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản27,0
  • Ổn định chính trị6,7
  • Thể chế & Điều tiết28,7
  • Vững chắc tài chính50,6
  • Ổn định tiền tệ20,7
  • Tự do dịch chuyển vốn20,0
Family Relocation Score 31,4Hạng #186 / 198
  • Giáo dục17,8
  • Y tế21,0
  • An toàn41,6
  • Chất lượng sống36,7
  • Chi phí sinh hoạt76,2
  • Hộ chiếu9,0
Global Citizenship Score 26,5Hạng #185 / 199
  • Hộ chiếu9,0
  • Chất lượng sống36,7
  • An toàn41,6
  • Y tế21,0
  • Sức mua và ổn định giá11,0
  • Giáo dục17,8
  • Bảo vệ tài sản26,1
  • Thuế61,9
Retirement Destination Index 45,5Hạng #183 / 198
  • Chi phí sinh hoạt76,2
  • Y tế21,0
  • An toàn41,6
  • Chất lượng sống36,7
  • Thuế61,9
  • Bảo vệ tài sản26,1
Cost of Living Index 76,2Hạng #70 / 200
  • Giá cả phải chăng100,0
  • Ổn định giá20,7
  • Sức mua8,6

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Ethiopia

  • Miễn thị thực: 2 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 116 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 79 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 0 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Phi ở 0/11 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 0/11 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Residence permit via residential property ownership (Proclamation No. 1388/2025)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Ethiopia

Thủ đô của Ethiopia là gì?

Thủ đô của Ethiopia là Addis Ababa.

Dân số Ethiopia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Ethiopia năm 2025 là 135.472.051 người.

Ngôn ngữ chính thức của Ethiopia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Ethiopia là tiếng Amharic.

Ethiopia dùng đồng tiền nào?

Ethiopia dùng Birr Ethiopia (ETB).

Ethiopia có cho phép hai quốc tịch không?

Ethiopia không cho phép hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch Ethiopia phải thôi quốc tịch cũ, công dân tự nguyện nhập quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch Ethiopia.

Hộ chiếu Ethiopia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Ethiopia xếp hạng #99/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 38 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Ethiopia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Ethiopia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 154 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 55 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Ethiopia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Ethiopia mà không cần xin visa trước?

118/197 hộ chiếu vào được Ethiopia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 2 miễn thị thực và 116 visa cửa khẩu. 79 hộ chiếu dùng e-⁠Visa.

Ethiopia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Ethiopia: Residence permit via residential property ownership (Proclamation No. 1388/2025). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Ethiopia là bao nhiêu?

Tại Ethiopia, Residence permit via residential property ownership (Proclamation No. 1388/2025) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 150.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Ethiopia không?

Residence permit via residential property ownership (Proclamation No. 1388/2025) cho đi kèm vợ hoặc chồng.

Ethiopia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Ethiopia mạnh nhất ở Cost of Living Index (#70/200) và yếu nhất ở Education Index (#186/191).

Chất lượng cuộc sống ở Ethiopia xếp hạng thế nào?

Ethiopia đạt 36,7/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #199/211.

Chi phí sinh hoạt ở Ethiopia có đắt không?

Ethiopia đạt 76,2/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #70/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Ethiopia xếp hạng thế nào?

Ethiopia đạt 41,6/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #184/203.

Hệ thống y tế của Ethiopia xếp hạng thế nào?

Ethiopia đạt 21,0/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #178/192.

Giáo dục ở Ethiopia xếp hạng thế nào?

Ethiopia đạt 17,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #186/191.

Thuế ở Ethiopia xếp hạng thế nào?

Ethiopia đạt 61,9/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #100/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.

Mức độ bảo vệ tài sản ở Ethiopia xếp hạng thế nào?

Ethiopia đạt 26,1/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #188/205.

Ethiopia có phù hợp để định cư cùng gia đình không?

Ethiopia đạt 31,4/100 trên Family Relocation Score của Prosperous Intelligence, xếp hạng #186/198.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận