Quốc huy Serbia

Đất nước Serbia

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Beograd
Dân số
6.549.143 người
Năm 2025
Diện tích
88.490 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Serbia
Tiền tệ
Dinar Serbia
RSD
GDP bình quân đầu người
15.262 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Công dân Serbia nhập quốc tịch nước khác vẫn giữ quốc tịch, nhưng người nước ngoài nhập quốc tịch Serbia thường phải được thôi quốc tịch cũ.

Serbia (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Investment Migration ROI — #10/50 (86,0/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Wealth Protection Index — #124/205 (50,2/100). Hộ chiếu xếp hạng #43/198, tới được 139 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 64,4/100 (#72/199). Ở chiều nhập cảnh, 89/197 hộ chiếu vào được Serbia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Serbia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 62,8Hạng #43 / 198
  • Miễn thị thực108
  • Visa cửa khẩu24
  • eTA7
  • e-⁠Visa49
Quality of Life Index 71,2Hạng #69 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ66,7
  • An toàn & Ổn định76,4
  • Kinh tế & Thu nhập66,1
  • Giáo dục74,2
  • Môi trường & Nước sạch70,2
  • Cơ sở hạ tầng82,9
  • Kết nối số70,8
  • Bình đẳng67,6
Education Index 74,2Hạng #48 / 191
  • Chất lượng học tập64,9
  • Trình độ đạt được91,2
  • Kỳ vọng học vấn78,2
  • Đầu tư giáo dục60,5
  • Phổ cập cơ bản77,3
Global Safety Index 76,4Hạng #76 / 203
  • Tội phạm bạo lực97,6
  • Ổn định & Không khủng bố56,2
  • Thực thi luật & Trật tự45,6
  • An toàn giao thông83,7
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 66,7Hạng #54 / 192
  • Kết quả sức khỏe87,1
  • Bao phủ & Tiếp cận86,3
  • Nguồn lực y tế55,8
  • Đầu tư & Chi tiêu32,4
  • Bảo vệ tài chính57,6
Tax Freedom Index 67,4Hạng #83 / 145
  • Thu nhập cá nhân63,6
  • Lãi vốn & Cổ tức62,5
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng95,6
  • Doanh nghiệp & An sinh42,4
Wealth Protection Index 50,2Hạng #124 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản37,3
  • Ổn định chính trị56,2
  • Thể chế & Điều tiết52,0
  • Ổn định tiền tệ52,6
  • Tự do dịch chuyển vốn65,0
Family Relocation Score 70,8Hạng #54 / 198
  • Giáo dục74,2
  • Y tế66,7
  • An toàn76,4
  • Chất lượng sống71,2
  • Chi phí sinh hoạt64,4
  • Hộ chiếu62,8
Global Citizenship Score 64,4Hạng #72 / 199
  • Hộ chiếu62,8
  • Chất lượng sống71,2
  • An toàn76,4
  • Y tế66,7
  • Sức mua và ổn định giá42,9
  • Giáo dục74,2
  • Bảo vệ tài sản50,2
  • Thuế67,4
Investment Migration ROI 86,0Hạng #10 / 50
Retirement Destination Index 67,3Hạng #82 / 198
  • Chi phí sinh hoạt64,4
  • Y tế66,7
  • An toàn76,4
  • Chất lượng sống71,2
  • Thuế67,4
  • Bảo vệ tài sản50,2
Cost of Living Index 64,4Hạng #118 / 200
  • Giá cả phải chăng69,4
  • Ổn định giá52,6
  • Sức mua40,5

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Serbia

  • Miễn thị thực: 89 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 108 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 3/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Single permit for self-employment
  • Serbian Citizenship by Exception (Law on Citizenship, Art. 19) — interest of the Republic
  • Temporary Residence by Real Estate / Business
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Serbia

Thủ đô của Serbia là gì?

Thủ đô của Serbia là Beograd.

Dân số Serbia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Serbia năm 2025 là 6.549.143 người.

Ngôn ngữ chính thức của Serbia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Serbia là tiếng Serbia.

Serbia dùng đồng tiền nào?

Serbia dùng Dinar Serbia (RSD).

Serbia có cho phép hai quốc tịch không?

Công dân Serbia nhập quốc tịch nước khác vẫn giữ quốc tịch, nhưng người nước ngoài nhập quốc tịch Serbia thường phải được thôi quốc tịch cũ.

Hộ chiếu Serbia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Serbia xếp hạng #43/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 139 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Serbia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Serbia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 59 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 49 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Serbia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Serbia mà không cần xin visa trước?

89/197 hộ chiếu vào được Serbia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 89 miễn thị thực. 108 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Serbia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Serbia: Single permit for self-employment, Serbian Citizenship by Exception (Law on Citizenship, Art. 19) — interest of the Republic và Temporary Residence by Real Estate / Business. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Serbia là bao nhiêu?

Tại Serbia, Temporary Residence by Real Estate / Business yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 30.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Serbia được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Serbia, hồ sơ Temporary Residence by Real Estate / Business được xét duyệt trong khoảng 1–⁠3 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Serbia qua các chương trình này?

Serbian Citizenship by Exception (Law on Citizenship, Art. 19) — interest of the Republic cấp quốc tịch trực tiếp; qua Temporary Residence by Real Estate / Business, có thể nhập quốc tịch Serbia sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Serbia bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Serbia, Serbian Citizenship by Exception (Law on Citizenship, Art. 19) — interest of the Republic yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm và Temporary Residence by Real Estate / Business 0 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Serbia không?

Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.

Serbia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Serbia mạnh nhất ở Investment Migration ROI (#10/50) và yếu nhất ở Wealth Protection Index (#124/205).

Chất lượng cuộc sống ở Serbia xếp hạng thế nào?

Serbia đạt 71,2/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #69/211.

Chi phí sinh hoạt ở Serbia có đắt không?

Serbia đạt 64,4/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #118/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Serbia xếp hạng thế nào?

Serbia đạt 76,4/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #76/203.

Hệ thống y tế của Serbia xếp hạng thế nào?

Serbia đạt 66,7/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #54/192.

Giáo dục ở Serbia xếp hạng thế nào?

Serbia đạt 74,2/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #48/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận