Quốc huy Nhật Bản

Đất nước Nhật Bản

Châu Á

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Tokyo
Dân số
123.366.734 người
Năm 2025
Diện tích
377.975 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Nhật
Tiền tệ
Yên Nhật
JPY
GDP bình quân đầu người
35.951 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Không cho phép
Nhật Bản không cho phép người trưởng thành có hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch phải thôi quốc tịch cũ, công dân tự nguyện nhận quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch Nhật.

Nhật Bản (Châu Á) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #2/198 (96,8/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Tax Freedom Index — #143/145 (36,8/100). Hộ chiếu xếp hạng #2/198, tới được 203 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 82,0/100 (#16/199). Ở chiều nhập cảnh, 74/197 hộ chiếu vào được Nhật Bản mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Nhật Bản.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 96,8Hạng #2 / 198
  • Miễn thị thực158
  • Visa cửa khẩu29
  • eTA16
  • e-⁠Visa28
Quality of Life Index 84,2Hạng #15 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ86,8
  • An toàn & Ổn định96,5
  • Kinh tế & Thu nhập82,4
  • Giáo dục80,0
  • Môi trường & Nước sạch82,1
  • Cơ sở hạ tầng97,4
  • Kết nối số83,2
  • Bình đẳng67,5
Education Index 80,0Hạng #30 / 191
  • Chất lượng học tập100,0
  • Kỳ vọng học vấn77,2
  • Đầu tư giáo dục58,5
  • Phổ cập cơ bản70,2
Global Safety Index 96,5Hạng #4 / 203
  • Tội phạm bạo lực100,0
  • Ổn định & Không khủng bố93,7
  • Thực thi luật & Trật tự93,9
  • An toàn giao thông94,5
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 86,8Hạng #8 / 192
  • Kết quả sức khỏe99,7
  • Bao phủ & Tiếp cận98,1
  • Nguồn lực y tế79,6
  • Đầu tư & Chi tiêu61,9
  • Bảo vệ tài chính86,5
Tax Freedom Index 36,8Hạng #143 / 145
  • Thu nhập cá nhân0,0
  • Lãi vốn & Cổ tức49,2
  • Hệ thống & Ưu đãi45,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng20,0
  • Doanh nghiệp & An sinh24,6
Wealth Protection Index 86,0Hạng #14 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản88,5
  • Ổn định chính trị93,7
  • Thể chế & Điều tiết93,7
  • Vững chắc tài chính49,2
  • Ổn định tiền tệ95,4
  • Tự do dịch chuyển vốn98,0
Family Relocation Score 85,0Hạng #5 / 198
  • Giáo dục80,0
  • Y tế86,8
  • An toàn96,5
  • Chất lượng sống84,2
  • Chi phí sinh hoạt63,5
  • Hộ chiếu96,8
Global Citizenship Score 82,0Hạng #16 / 199
  • Hộ chiếu96,8
  • Chất lượng sống84,2
  • An toàn96,5
  • Y tế86,8
  • Sức mua và ổn định giá64,0
  • Giáo dục80,0
  • Bảo vệ tài sản86,0
  • Thuế36,8
Investment Migration ROI 59,0Hạng #26 / 50
Retirement Destination Index 76,5Hạng #8 / 198
  • Chi phí sinh hoạt63,5
  • Y tế86,8
  • An toàn96,5
  • Chất lượng sống84,2
  • Thuế36,8
  • Bảo vệ tài sản86,0
Cost of Living Index 63,5Hạng #120 / 200
  • Giá cả phải chăng49,8
  • Ổn định giá95,4
  • Sức mua56,2

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Nhật Bản

  • Miễn thị thực: 72 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 2 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 6 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 117 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Á ở 1/12 chỉ số: Healthcare Index
  • Cao hơn trung vị vùng ở 10/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Business Manager Visa
  • Designated Activities (Digital Nomad)
  • Startup Visa (Foreign Nationals startup program)
  • và 1 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Nhật Bản

Thủ đô của Nhật Bản là gì?

Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo.

Dân số Nhật Bản là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Nhật Bản năm 2025 là 123.366.734 người.

Ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là tiếng Nhật.

Nhật Bản dùng đồng tiền nào?

Nhật Bản dùng Yên Nhật (JPY).

Nhật Bản có cho phép hai quốc tịch không?

Nhật Bản không cho phép người trưởng thành có hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch phải thôi quốc tịch cũ, công dân tự nguyện nhận quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch Nhật.

Hộ chiếu Nhật Bản mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Nhật Bản xếp hạng #2/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 203 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Nhật Bản phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Nhật Bản phải xin visa lãnh sự trước khi đến 16 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 28 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Nhật Bản.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Nhật Bản mà không cần xin visa trước?

74/197 hộ chiếu vào được Nhật Bản mà không cần xin visa lãnh sự trước: 72 miễn thị thực và 2 dùng eTA. 6 hộ chiếu dùng e-⁠Visa và 117 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Nhật Bản có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Nhật Bản: Business Manager Visa, Designated Activities (Digital Nomad), Startup Visa (Foreign Nationals startup program) và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Nhật Bản là bao nhiêu?

Tại Nhật Bản, Business Manager Visa yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 200.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Nhật Bản được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Nhật Bản, hồ sơ Business Manager Visa được xét duyệt trong khoảng 1–⁠3 tháng, Designated Activities (Digital Nomad) trong khoảng 0–⁠2 tháng và Startup Visa / Business Manager Visa trong khoảng 1–⁠3 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Nhật Bản qua các chương trình này?

Qua Business Manager Visa, có thể nhập quốc tịch Nhật Bản sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước; qua Startup Visa / Business Manager Visa, có thể nhập quốc tịch Nhật Bản sau khoảng 5 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Nhật Bản bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Nhật Bản, Designated Activities (Digital Nomad) yêu cầu hiện diện 180 ngày mỗi năm và Startup Visa / Business Manager Visa 0 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Nhật Bản không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Business Manager Visa: Vợ hoặc chồng; Designated Activities (Digital Nomad): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Startup Visa (Foreign Nationals startup program): Vợ hoặc chồng.

Nhật Bản mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Nhật Bản mạnh nhất ở Passport Index (#2/198) và yếu nhất ở Tax Freedom Index (#143/145).

Chất lượng cuộc sống ở Nhật Bản xếp hạng thế nào?

Nhật Bản đạt 84,2/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #15/211.

Chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản có đắt không?

Nhật Bản đạt 63,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #120/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Nhật Bản xếp hạng thế nào?

Nhật Bản đạt 96,5/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #4/203.

Hệ thống y tế của Nhật Bản xếp hạng thế nào?

Nhật Bản đạt 86,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #8/192.

Giáo dục ở Nhật Bản xếp hạng thế nào?

Nhật Bản đạt 80,0/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #30/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận