Quốc huy Andorra

Đất nước Andorra

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Andorra la Vella
Dân số
82.904 người
Năm 2025
Diện tích
468 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Catalan
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
54.292 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Không cho phép
Andorra không cho phép hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, còn công dân Andorra tự nguyện nhập quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch Andorra.

Andorra (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Wealth Protection Index — #8/205 (88,2/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #46/50 (20,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #17/198, tới được 184 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 82,4/100 (#12/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Andorra mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Andorra.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 86,7Hạng #17 / 198
  • Miễn thị thực139
  • Visa cửa khẩu29
  • eTA16
  • e-⁠Visa40
Quality of Life Index 85,0Hạng #12 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ78,8
  • An toàn & Ổn định94,2
  • Kinh tế & Thu nhập93,3
  • Giáo dục63,5
  • Môi trường & Nước sạch79,6
  • Cơ sở hạ tầng100,0
  • Kết nối số89,4
  • Bình đẳng91,5
Education Index 63,5Hạng #98 / 191
  • Trình độ đạt được81,1
  • Kỳ vọng học vấn59,9
  • Đầu tư giáo dục54,5
  • Phổ cập cơ bản52,4
Global Safety Index 94,2Hạng #14 / 203
  • Tội phạm bạo lực94,8
  • Ổn định & Không khủng bố100,0
  • Thực thi luật & Trật tự91,1
  • An toàn giao thông83,4
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 78,8Hạng #23 / 192
  • Kết quả sức khỏe99,1
  • Bao phủ & Tiếp cận88,2
  • Nguồn lực y tế61,1
  • Đầu tư & Chi tiêu47,3
  • Bảo vệ tài chính88,1
Tax Freedom Index 84,9Hạng #35 / 145
  • Thu nhập cá nhân81,8
  • Lãi vốn & Cổ tức85,0
  • Hệ thống & Ưu đãi72,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh72,5
Wealth Protection Index 88,2Hạng #8 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản84,5
  • Ổn định chính trị100,0
  • Thể chế & Điều tiết81,1
  • Tự do dịch chuyển vốn90,0
Family Relocation Score 75,9Hạng #44 / 198
  • Giáo dục63,5
  • Y tế78,8
  • An toàn94,2
  • Chất lượng sống85,0
  • Chi phí sinh hoạt42,7
  • Hộ chiếu86,7
Global Citizenship Score 82,4Hạng #12 / 199
  • Hộ chiếu86,7
  • Chất lượng sống85,0
  • An toàn94,2
  • Y tế78,8
  • Sức mua và ổn định giá71,2
  • Giáo dục63,5
  • Bảo vệ tài sản88,2
  • Thuế84,9
Investment Migration ROI 20,0Hạng #46 / 50
Retirement Destination Index 75,3Hạng #11 / 198
  • Chi phí sinh hoạt42,7
  • Y tế78,8
  • An toàn94,2
  • Chất lượng sống85,0
  • Thuế84,9
  • Bảo vệ tài sản88,2
Cost of Living Index 42,7Hạng #166 / 200
  • Giá cả phải chăng42,7
  • Sức mua71,2

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Andorra

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 7/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A)
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Andorra

Thủ đô của Andorra là gì?

Thủ đô của Andorra là Andorra la Vella.

Dân số Andorra là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Andorra năm 2025 là 82.904 người.

Ngôn ngữ chính thức của Andorra là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Andorra là tiếng Catalan.

Andorra dùng đồng tiền nào?

Andorra dùng Euro (EUR).

Andorra có cho phép hai quốc tịch không?

Andorra không cho phép hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, còn công dân Andorra tự nguyện nhập quốc tịch khác sẽ mất quốc tịch Andorra.

Hộ chiếu Andorra mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Andorra xếp hạng #17/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 184 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Andorra phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Andorra phải xin visa lãnh sự trước khi đến 23 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 40 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Andorra.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Andorra mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Andorra mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Andorra có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Andorra: Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A). Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Andorra là bao nhiêu?

Tại Andorra, Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 440.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Andorra được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Andorra, hồ sơ Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A) được xét duyệt trong khoảng 2–⁠4 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Andorra qua các chương trình này?

Qua Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A), có thể nhập quốc tịch Andorra sau khoảng 20 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Andorra bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Andorra, Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A) yêu cầu hiện diện 90 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Andorra không?

Residència sense activitat lucrativa (Passive Residency, Cat. A) cho đi kèm vợ hoặc chồng, con dưới 18 tuổi và cha mẹ từ 65 tuổi.

Andorra mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Andorra mạnh nhất ở Wealth Protection Index (#8/205) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#46/50).

Chất lượng cuộc sống ở Andorra xếp hạng thế nào?

Andorra đạt 85,0/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #12/211.

Chi phí sinh hoạt ở Andorra có đắt không?

Andorra đạt 42,7/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #166/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Andorra xếp hạng thế nào?

Andorra đạt 94,2/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #14/203.

Hệ thống y tế của Andorra xếp hạng thế nào?

Andorra đạt 78,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #23/192.

Giáo dục ở Andorra xếp hạng thế nào?

Andorra đạt 63,5/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #98/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận