Đất nước Iceland
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Rây-ki-a-vích
- Dân số
- 392.404 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 103.000 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Iceland
- Tiền tệ
- Króna Iceland
- ISK
- GDP bình quân đầu người
- 98.323 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Được phép
- Iceland cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều kể từ ngày 1/7/2003.
Iceland (Châu Âu) có dữ liệu trên 11/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Global Safety Index — #1/203 (97,6/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Cost of Living Index — #196/200 (17,5/100). Hộ chiếu xếp hạng #12/198, tới được 193 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 81,2/100 (#21/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Iceland mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Iceland.
Điểm trên 11 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ86,8
- An toàn & Ổn định97,6
- Kinh tế & Thu nhập78,6
- Giáo dục83,8
- Môi trường & Nước sạch67,4
- Cơ sở hạ tầng94,3
- Kết nối số77,8
- Bình đẳng92,5
- Chất lượng học tập82,6
- Trình độ đạt được86,1
- Kỳ vọng học vấn81,8
- Đầu tư giáo dục91,1
- Phổ cập cơ bản76,5
- Tội phạm bạo lực97,7
- Ổn định & Không khủng bố95,7
- Thực thi luật & Trật tự97,2
- An toàn giao thông98,9
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe97,9
- Bao phủ & Tiếp cận97,8
- Nguồn lực y tế69,3
- Đầu tư & Chi tiêu78,7
- Bảo vệ tài chính82,6
- Thu nhập cá nhân15,8
- Lãi vốn & Cổ tức45,0
- Hệ thống & Ưu đãi45,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng100,0
- Doanh nghiệp & An sinh57,6
- Pháp quyền & Quyền tài sản96,8
- Ổn định chính trị95,7
- Thể chế & Điều tiết91,1
- Vững chắc tài chính86,3
- Ổn định tiền tệ58,3
- Tự do dịch chuyển vốn100,0
- Giáo dục83,8
- Y tế86,8
- An toàn97,6
- Chất lượng sống84,6
- Chi phí sinh hoạt17,5
- Hộ chiếu91,5
- Hộ chiếu91,5
- Chất lượng sống84,6
- An toàn97,6
- Y tế86,8
- Sức mua và ổn định giá45,0
- Giáo dục83,8
- Bảo vệ tài sản89,0
- Thuế54,9
- Chi phí sinh hoạt17,5
- Y tế86,8
- An toàn97,6
- Chất lượng sống84,6
- Thuế54,9
- Bảo vệ tài sản89,0
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Iceland
- Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 1/11 chỉ số: Global Safety Index
- Cao hơn trung vị vùng ở 7/11 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Long-term Visa for Remote Work
Câu hỏi thường gặp về Iceland
Thủ đô của Iceland là gì?
Thủ đô của Iceland là Rây-ki-a-vích.
Dân số Iceland là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Iceland năm 2025 là 392.404 người.
Ngôn ngữ chính thức của Iceland là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Iceland là tiếng Iceland.
Iceland dùng đồng tiền nào?
Iceland dùng Króna Iceland (ISK).
Iceland có cho phép hai quốc tịch không?
Iceland cho phép hai quốc tịch theo cả hai chiều kể từ ngày 1/7/2003.
Hộ chiếu Iceland mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Iceland xếp hạng #12/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 193 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Iceland phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Iceland phải xin visa lãnh sự trước khi đến 17 điểm đến và cần e-Visa ở 37 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Iceland.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Iceland mà không cần xin visa trước?
92/197 hộ chiếu vào được Iceland mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Iceland có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Iceland: Long-term Visa for Remote Work. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Iceland được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Iceland, hồ sơ Long-term Visa for Remote Work được xét duyệt trong khoảng 0–1 tháng (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Iceland bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Iceland, Long-term Visa for Remote Work yêu cầu hiện diện 180 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Iceland không?
Long-term Visa for Remote Work cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Iceland mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Iceland mạnh nhất ở Global Safety Index (#1/203) và yếu nhất ở Cost of Living Index (#196/200).
Chất lượng cuộc sống ở Iceland xếp hạng thế nào?
Iceland đạt 84,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #13/211.
Chi phí sinh hoạt ở Iceland có đắt không?
Iceland đạt 17,5/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #196/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Iceland xếp hạng thế nào?
Iceland đạt 97,6/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #1/203.
Hệ thống y tế của Iceland xếp hạng thế nào?
Iceland đạt 86,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #8/192.
Giáo dục ở Iceland xếp hạng thế nào?
Iceland đạt 83,8/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #17/191.
Thuế ở Iceland xếp hạng thế nào?
Iceland đạt 54,9/100 trên Tax Freedom Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #116/145. Thuế suất chi tiết xem trên Tax Freedom Index.
Mức độ bảo vệ tài sản ở Iceland xếp hạng thế nào?
Iceland đạt 89,0/100 trên Wealth Protection Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #6/205.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 11 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức