Quốc huy Saint Lucia

Đất nước Saint Lucia

Châu Mỹ

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Castries
Dân số
180.149 người
Năm 2025
Diện tích
616 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Anh
Tiền tệ
Đô la Đông Caribê
XCD
GDP bình quân đầu người
14.746 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Có điều kiện
Công dân Saint Lucia giữ quốc tịch khi có thêm quốc tịch khác; người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ công dân Khối Thịnh vượng chung và người phối ngẫu.

Saint Lucia (Châu Mỹ) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Investment Migration ROI — #8/50 (91,0/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Global Safety Index — #154/203 (53,5/100). Hộ chiếu xếp hạng #43/198, tới được 139 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 59,9/100 (#94/199). Ở chiều nhập cảnh, 144/197 hộ chiếu vào được Saint Lucia mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Saint Lucia.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 62,8Hạng #43 / 198
  • Miễn thị thực115
  • Visa cửa khẩu18
  • eTA6
  • e-⁠Visa50
Quality of Life Index 62,6Hạng #121 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ56,8
  • An toàn & Ổn định53,5
  • Kinh tế & Thu nhập72,8
  • Giáo dục59,6
  • Môi trường & Nước sạch78,2
  • Cơ sở hạ tầng93,1
  • Kết nối số44,8
  • Bình đẳng45,6
Education Index 59,6Hạng #108 / 191
  • Chất lượng học tập47,4
  • Trình độ đạt được69,6
  • Kỳ vọng học vấn48,4
  • Đầu tư giáo dục63,0
  • Phổ cập cơ bản77,5
Global Safety Index 53,5Hạng #154 / 203
  • Tội phạm bạo lực14,7
  • Ổn định & Không khủng bố90,9
  • Thực thi luật & Trật tự65,4
  • An toàn giao thông21,9
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 56,8Hạng #96 / 192
  • Kết quả sức khỏe74,8
  • Bao phủ & Tiếp cận88,2
  • Nguồn lực y tế40,4
  • Đầu tư & Chi tiêu14,6
  • Bảo vệ tài chính50,4
Tax Freedom Index 87,0Hạng #30 / 145
  • Thu nhập cá nhân82,0
  • Lãi vốn & Cổ tức100,0
  • Hệ thống & Ưu đãi90,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng100,0
  • Doanh nghiệp & An sinh40,6
Wealth Protection Index 67,0Hạng #77 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản61,4
  • Ổn định chính trị90,9
  • Thể chế & Điều tiết55,7
  • Vững chắc tài chính53,1
  • Ổn định tiền tệ80,6
  • Tự do dịch chuyển vốn65,0
Family Relocation Score 59,3Hạng #112 / 198
  • Giáo dục59,6
  • Y tế56,8
  • An toàn53,5
  • Chất lượng sống62,6
  • Chi phí sinh hoạt66,6
  • Hộ chiếu62,8
Global Citizenship Score 59,9Hạng #94 / 199
  • Hộ chiếu62,8
  • Chất lượng sống62,6
  • An toàn53,5
  • Y tế56,8
  • Sức mua và ổn định giá38,6
  • Giáo dục59,6
  • Bảo vệ tài sản67,0
  • Thuế87,0
Investment Migration ROI 91,0Hạng #8 / 50
Retirement Destination Index 63,8Hạng #102 / 198
  • Chi phí sinh hoạt66,6
  • Y tế56,8
  • An toàn53,5
  • Chất lượng sống62,6
  • Thuế87,0
  • Bảo vệ tài sản67,0
Cost of Living Index 66,6Hạng #110 / 200
  • Giá cả phải chăng60,6
  • Ổn định giá80,6
  • Sức mua28,1

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Saint Lucia

  • Miễn thị thực: 96 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 48 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 53 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Mỹ ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 5/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Saint Lucia Citizenship by Investment Programme
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Saint Lucia

Thủ đô của Saint Lucia là gì?

Thủ đô của Saint Lucia là Castries.

Dân số Saint Lucia là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Saint Lucia năm 2025 là 180.149 người.

Ngôn ngữ chính thức của Saint Lucia là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Saint Lucia là tiếng Anh.

Saint Lucia dùng đồng tiền nào?

Saint Lucia dùng Đô la Đông Caribê (XCD).

Saint Lucia có cho phép hai quốc tịch không?

Công dân Saint Lucia giữ quốc tịch khi có thêm quốc tịch khác; người nhập quốc tịch phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ công dân Khối Thịnh vượng chung và người phối ngẫu.

Hộ chiếu Saint Lucia mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Saint Lucia xếp hạng #43/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 139 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Saint Lucia phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Saint Lucia phải xin visa lãnh sự trước khi đến 58 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 50 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Saint Lucia.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Saint Lucia mà không cần xin visa trước?

144/197 hộ chiếu vào được Saint Lucia mà không cần xin visa lãnh sự trước: 96 miễn thị thực và 48 visa cửa khẩu. 53 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Saint Lucia có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 1 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Saint Lucia: Saint Lucia Citizenship by Investment Programme. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Saint Lucia là bao nhiêu?

Tại Saint Lucia, Saint Lucia Citizenship by Investment Programme yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 240.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Saint Lucia được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Saint Lucia, hồ sơ Saint Lucia Citizenship by Investment Programme được xét duyệt trong khoảng 3–⁠6 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Saint Lucia qua các chương trình này?

Saint Lucia Citizenship by Investment Programme cấp quốc tịch trực tiếp (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Saint Lucia bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Saint Lucia, Saint Lucia Citizenship by Investment Programme yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Saint Lucia không?

Saint Lucia Citizenship by Investment Programme cho đi kèm vợ hoặc chồng, con dưới 30 tuổi, cha mẹ từ 55 tuổi và anh chị em.

Saint Lucia mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Saint Lucia mạnh nhất ở Investment Migration ROI (#8/50) và yếu nhất ở Global Safety Index (#154/203).

Chất lượng cuộc sống ở Saint Lucia xếp hạng thế nào?

Saint Lucia đạt 62,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #121/211.

Chi phí sinh hoạt ở Saint Lucia có đắt không?

Saint Lucia đạt 66,6/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #110/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Saint Lucia xếp hạng thế nào?

Saint Lucia đạt 53,5/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #154/203.

Hệ thống y tế của Saint Lucia xếp hạng thế nào?

Saint Lucia đạt 56,8/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #96/192.

Giáo dục ở Saint Lucia xếp hạng thế nào?

Saint Lucia đạt 59,6/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #108/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận