Đất nước Montenegro
Châu Âu
Thông tin cơ bản
- Thủ đô
- Podgorica
- Dân số
- 623.129 người
- Năm 2025
- Diện tích
- 13.883 km²
- Ngôn ngữ chính thức
- Tiếng Montenegro; tiếng Serbia, tiếng Bosnia, tiếng Albania, tiếng Croatia (được dùng chính thức)
- Tiền tệ
- Euro
- EUR
- GDP bình quân đầu người
- 14.817 USD
- Năm 2025
- Hai quốc tịch
- Có điều kiện
- Công dân Montenegro tự nguyện nhập quốc tịch nước khác sẽ mất quốc tịch; người nhập quốc tịch phải thôi quốc tịch cũ, trừ trường hợp vì lợi ích đặc biệt của nhà nước.
Montenegro (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Retirement Destination Index — #38/198 (71,7/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #34/50 (43,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #48/198, tới được 130 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 67,3/100 (#65/199). Ở chiều nhập cảnh, 98/197 hộ chiếu vào được Montenegro mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Montenegro.
Điểm trên 12 chỉ số
- Sức khỏe & Tuổi thọ67,9
- An toàn & Ổn định82,1
- Kinh tế & Thu nhập63,0
- Giáo dục72,4
- Môi trường & Nước sạch81,6
- Cơ sở hạ tầng85,0
- Kết nối số85,0
- Bình đẳng61,6
- Chất lượng học tập55,5
- Trình độ đạt được91,5
- Kỳ vọng học vấn67,7
- Phổ cập cơ bản81,6
- Tội phạm bạo lực98,8
- Ổn định & Không khủng bố70,6
- Thực thi luật & Trật tự56,4
- An toàn giao thông83,4
- Vắng xung đột vũ trang100,0
- Kết quả sức khỏe91,4
- Bao phủ & Tiếp cận82,6
- Nguồn lực y tế44,5
- Đầu tư & Chi tiêu41,2
- Bảo vệ tài chính66,1
- Thu nhập cá nhân72,7
- Lãi vốn & Cổ tức62,5
- Hệ thống & Ưu đãi72,0
- Thuế tài sản ròng100,0
- Thừa kế & Quà tặng94,7
- Doanh nghiệp & An sinh74,3
- Pháp quyền & Quyền tài sản49,8
- Ổn định chính trị70,6
- Thể chế & Điều tiết56,3
- Vững chắc tài chính69,1
- Ổn định tiền tệ58,5
- Tự do dịch chuyển vốn70,0
- Giáo dục72,4
- Y tế67,9
- An toàn82,1
- Chất lượng sống73,7
- Chi phí sinh hoạt67,1
- Hộ chiếu58,0
- Hộ chiếu58,0
- Chất lượng sống73,7
- An toàn82,1
- Y tế67,9
- Sức mua và ổn định giá49,3
- Giáo dục72,4
- Bảo vệ tài sản60,9
- Thuế77,6
- Chi phí sinh hoạt67,1
- Y tế67,9
- An toàn82,1
- Chất lượng sống73,7
- Thuế77,6
- Bảo vệ tài sản60,9
Tóm tắt nhanh
Nhập cảnh Montenegro
- Miễn thị thực: 98 hộ chiếu
- Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
- eTA: 0 hộ chiếu
- e-Visa: 0 hộ chiếu
- Cần xin visa lãnh sự: 99 hộ chiếu
Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu
- Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
- Cao hơn trung vị vùng ở 3/12 chỉ số
- Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu
- Temporary residence & work permit for company founder/director
- Montenegro Citizenship by Special Admission (Citizenship Act, Art. 12) — special state interest
- Residence Permit by Real Estate Ownership
Câu hỏi thường gặp về Montenegro
Thủ đô của Montenegro là gì?
Thủ đô của Montenegro là Podgorica.
Dân số Montenegro là bao nhiêu?
Theo World Bank, dân số Montenegro năm 2025 là 623.129 người.
Ngôn ngữ chính thức của Montenegro là gì?
Ngôn ngữ chính thức của Montenegro là tiếng Montenegro, tiếng Serbia (được dùng chính thức), tiếng Bosnia (được dùng chính thức), tiếng Albania (được dùng chính thức) và tiếng Croatia (được dùng chính thức).
Montenegro dùng đồng tiền nào?
Montenegro dùng Euro (EUR).
Montenegro có cho phép hai quốc tịch không?
Công dân Montenegro tự nguyện nhập quốc tịch nước khác sẽ mất quốc tịch; người nhập quốc tịch phải thôi quốc tịch cũ, trừ trường hợp vì lợi ích đặc biệt của nhà nước.
Hộ chiếu Montenegro mạnh đến đâu?
Hộ chiếu Montenegro xếp hạng #48/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 130 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).
Hộ chiếu Montenegro phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?
Người mang hộ chiếu Montenegro phải xin visa lãnh sự trước khi đến 60 điểm đến và cần e-Visa ở 57 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Montenegro.
Bao nhiêu hộ chiếu vào được Montenegro mà không cần xin visa trước?
98/197 hộ chiếu vào được Montenegro mà không cần xin visa lãnh sự trước: 98 miễn thị thực. 99 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.
Montenegro có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?
Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 3 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Montenegro: Temporary residence & work permit for company founder/director, Montenegro Citizenship by Special Admission (Citizenship Act, Art. 12) — special state interest và Residence Permit by Real Estate Ownership. Chi tiết xem trên Opportunity Map.
Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Montenegro là bao nhiêu?
Tại Montenegro, Residence Permit by Real Estate Ownership yêu cầu mức đầu tư tối thiểu 165.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).
Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Montenegro được xét duyệt trong bao lâu?
Tại Montenegro, hồ sơ Residence Permit by Real Estate Ownership được xét duyệt trong khoảng 1–2 tháng (thời gian tham chiếu).
Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Montenegro qua các chương trình này?
Montenegro Citizenship by Special Admission (Citizenship Act, Art. 12) — special state interest cấp quốc tịch trực tiếp; qua Residence Permit by Real Estate Ownership, có thể nhập quốc tịch Montenegro sau khoảng 10 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).
Phải hiện diện ở Montenegro bao nhiêu ngày mỗi năm?
Tại Montenegro, Montenegro Citizenship by Special Admission (Citizenship Act, Art. 12) — special state interest yêu cầu hiện diện 0 ngày mỗi năm và Residence Permit by Real Estate Ownership 0 ngày (số liệu tham chiếu).
Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Montenegro không?
Cả 2 chương trình cho đi kèm vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi.
Montenegro mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?
Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Montenegro mạnh nhất ở Retirement Destination Index (#38/198) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#34/50).
Chất lượng cuộc sống ở Montenegro xếp hạng thế nào?
Montenegro đạt 73,7/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #58/211.
Chi phí sinh hoạt ở Montenegro có đắt không?
Montenegro đạt 67,1/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #109/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.
Mức độ an toàn của Montenegro xếp hạng thế nào?
Montenegro đạt 82,1/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #62/203.
Hệ thống y tế của Montenegro xếp hạng thế nào?
Montenegro đạt 67,9/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #52/192.
Giáo dục ở Montenegro xếp hạng thế nào?
Montenegro đạt 72,4/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #54/191.
Hồ sơ gồm những gì
- Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
- Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
- Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú
Vì sao hồ sơ quan trọng
- Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
- Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Phương pháp
- Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
- Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức