Quốc huy Hy Lạp

Đất nước Hy Lạp

Châu Âu

Thông tin cơ bản

Thủ đô
Athens
Dân số
10.413.962 người
Năm 2025
Diện tích
131.960 km²
Ngôn ngữ chính thức
Tiếng Hy Lạp
Tiền tệ
Euro
EUR
GDP bình quân đầu người
26.948 USD
Năm 2025
Hai quốc tịch
Được phép
Hy Lạp cho phép hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch không phải bỏ quốc tịch cũ, công dân có thêm quốc tịch vẫn giữ quốc tịch, trừ khi Bộ trưởng cho thôi quốc tịch.

Hy Lạp (Châu Âu) có dữ liệu trên 12/14 chỉ số của Prosperous Intelligence. Vị trí tương đối cao nhất: Passport Index — #6/198 (94,7/100). Vị trí tương đối thấp nhất: Investment Migration ROI — #40/50 (38,0/100). Hộ chiếu xếp hạng #6/198, tới được 199 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước. Điểm Công dân Toàn cầu 74,2/100 (#49/199). Ở chiều nhập cảnh, 92/197 hộ chiếu vào được Hy Lạp mà không cần xin visa lãnh sự trước. Bộ dữ liệu ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hy Lạp.

So sánh quốc gia

So sánh tối đa bốn quốc gia →

Điểm trên 12 chỉ số

Passport Index 94,7Hạng #6 / 198
  • Miễn thị thực159
  • Visa cửa khẩu24
  • eTA16
  • e-⁠Visa33
Quality of Life Index 75,6Hạng #53 / 211
  • Sức khỏe & Tuổi thọ71,3
  • An toàn & Ổn định81,0
  • Kinh tế & Thu nhập71,7
  • Giáo dục77,4
  • Môi trường & Nước sạch74,4
  • Cơ sở hạ tầng95,4
  • Kết nối số75,1
  • Bình đẳng66,3
Education Index 77,4Hạng #38 / 191
  • Chất lượng học tập69,8
  • Trình độ đạt được81,7
  • Kỳ vọng học vấn96,7
  • Đầu tư giáo dục65,6
  • Phổ cập cơ bản75,8
Global Safety Index 81,0Hạng #67 / 203
  • Tội phạm bạo lực98,7
  • Ổn định & Không khủng bố65,0
  • Thực thi luật & Trật tự59,7
  • An toàn giao thông81,4
  • Vắng xung đột vũ trang100,0
Healthcare Index 71,3Hạng #43 / 192
  • Kết quả sức khỏe96,0
  • Bao phủ & Tiếp cận89,9
  • Nguồn lực y tế58,6
  • Đầu tư & Chi tiêu40,3
  • Bảo vệ tài chính54,5
Tax Freedom Index 58,7Hạng #113 / 145
  • Thu nhập cá nhân20,0
  • Lãi vốn & Cổ tức72,5
  • Hệ thống & Ưu đãi57,0
  • Thuế tài sản ròng100,0
  • Thừa kế & Quà tặng82,2
  • Doanh nghiệp & An sinh40,0
Wealth Protection Index 66,7Hạng #79 / 205
  • Pháp quyền & Quyền tài sản56,5
  • Ổn định chính trị65,0
  • Thể chế & Điều tiết58,9
  • Vững chắc tài chính59,7
  • Ổn định tiền tệ75,8
  • Tự do dịch chuyển vốn100,0
Family Relocation Score 76,3Hạng #40 / 198
  • Giáo dục77,4
  • Y tế71,3
  • An toàn81,0
  • Chất lượng sống75,6
  • Chi phí sinh hoạt60,3
  • Hộ chiếu94,7
Global Citizenship Score 74,2Hạng #49 / 199
  • Hộ chiếu94,7
  • Chất lượng sống75,6
  • An toàn81,0
  • Y tế71,3
  • Sức mua và ổn định giá50,4
  • Giáo dục77,4
  • Bảo vệ tài sản66,7
  • Thuế58,7
Investment Migration ROI 38,0Hạng #40 / 50
Retirement Destination Index 69,1Hạng #64 / 198
  • Chi phí sinh hoạt60,3
  • Y tế71,3
  • An toàn81,0
  • Chất lượng sống75,6
  • Thuế58,7
  • Bảo vệ tài sản66,7
Cost of Living Index 60,3Hạng #132 / 200
  • Giá cả phải chăng53,6
  • Ổn định giá75,8
  • Sức mua44,0

Chi phí sống mỗi tháng

  • Tổng có thuê nhà1.077 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà399 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước756 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản96 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài147 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại30 USDHạng 4 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động48 USDHạng 9 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 2 người lớn, 2 trẻ học tiểu học
  • Tổng có thuê nhà2.130 USDHạng 5 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Tổng không thuê nhà929 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Nhà ở & điện nước1.367 USDHạng 6 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ thực phẩm cơ bản307 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Giỏ 15 mặt hàng thông dụng, giá bán lẻ trực tuyến; không phải toàn bộ chi tiêu thực phẩm của hộ.
  • Ăn ngoài294 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Đi lại91 USDHạng 7 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Internet & di động71 USDHạng 10 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • Trường quốc tế (tham khảo)1.035 USDHạng 3 trong 24 nước đã nghiên cứu; rẻ nhất là #1
  • 3 trường, 575 USD–1.384 USD mỗi tháng; không cộng vào tổng

Tóm tắt nhanh

Nhập cảnh Hy Lạp

  • Miễn thị thực: 92 hộ chiếu
  • Thị thực tại cửa khẩu: 0 hộ chiếu
  • eTA: 0 hộ chiếu
  • e-⁠Visa: 0 hộ chiếu
  • Cần xin visa lãnh sự: 105 hộ chiếu
Cơ quan nhập cảnh chính thức ↗

Vị trí trong vùng và nguồn dữ liệu

  • Đứng đầu Châu Âu ở 0/12 chỉ số
  • Cao hơn trung vị vùng ở 2/12 chỉ số
  • Mỗi chỉ số ghi nguồn và ngày dữ liệu trên trang Nguồn dữ liệu
Xem nguồn dữ liệu

Chương trình quốc tịch và cư trú trong bộ dữ liệu

  • Residence permit for independent economic activity / business
  • Digital Nomad Visa (Law 4825/2021)
  • Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023)
  • và 1 chương trình khác
Xem trên Opportunity Map

Câu hỏi thường gặp về Hy Lạp

Thủ đô của Hy Lạp là gì?

Thủ đô của Hy Lạp là Athens.

Dân số Hy Lạp là bao nhiêu?

Theo World Bank, dân số Hy Lạp năm 2025 là 10.413.962 người.

Ngôn ngữ chính thức của Hy Lạp là gì?

Ngôn ngữ chính thức của Hy Lạp là tiếng Hy Lạp.

Hy Lạp dùng đồng tiền nào?

Hy Lạp dùng Euro (EUR).

Hy Lạp có cho phép hai quốc tịch không?

Hy Lạp cho phép hai quốc tịch: Người nhập quốc tịch không phải bỏ quốc tịch cũ, công dân có thêm quốc tịch vẫn giữ quốc tịch, trừ khi Bộ trưởng cho thôi quốc tịch.

Hộ chiếu Hy Lạp mạnh đến đâu?

Hộ chiếu Hy Lạp xếp hạng #6/198 trên Passport Index của Prosperous Intelligence, tới được 199 điểm đến mà không cần xin visa lãnh sự trước (miễn thị thực, visa cửa khẩu hoặc eTA).

Hộ chiếu Hy Lạp phải xin visa trước khi đến bao nhiêu nơi?

Người mang hộ chiếu Hy Lạp phải xin visa lãnh sự trước khi đến 15 điểm đến và cần e-⁠Visa ở 33 điểm đến. Danh sách đầy đủ xem trên trang hộ chiếu Hy Lạp.

Bao nhiêu hộ chiếu vào được Hy Lạp mà không cần xin visa trước?

92/197 hộ chiếu vào được Hy Lạp mà không cần xin visa lãnh sự trước: 92 miễn thị thực. 105 hộ chiếu phải xin visa lãnh sự.

Hy Lạp có những chương trình quốc tịch và cư trú nào?

Bộ dữ liệu của Prosperous Intelligence ghi nhận 4 chương trình quốc tịch và cư trú đang hoạt động tại Hy Lạp: Residence permit for independent economic activity / business, Digital Nomad Visa (Law 4825/2021), Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023) và 1 chương trình khác. Chi tiết xem trên Opportunity Map.

Mức đầu tư tối thiểu để cư trú hoặc nhập quốc tịch Hy Lạp là bao nhiêu?

Tại Hy Lạp, Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023) yêu cầu mức đầu tư tối thiểu từ 270.000 USD và Residence permit for independent economic activity / business yêu cầu 540.000 USD (quy đổi USD tham chiếu).

Hồ sơ cư trú hoặc quốc tịch tại Hy Lạp được xét duyệt trong bao lâu?

Tại Hy Lạp, hồ sơ Digital Nomad Visa (Law 4825/2021) được xét duyệt trong khoảng 0–⁠1 tháng, Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023) trong khoảng 2–⁠8 tháng và Financially Independent Person (FIP) trong khoảng 1–⁠3 tháng (thời gian tham chiếu).

Bao lâu thì có thể nhập quốc tịch Hy Lạp qua các chương trình này?

Qua Digital Nomad Visa (Law 4825/2021), có thể nhập quốc tịch Hy Lạp sau khoảng 7 năm; qua Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023), có thể nhập quốc tịch Hy Lạp sau khoảng 7 năm; qua Financially Independent Person (FIP), có thể nhập quốc tịch Hy Lạp sau khoảng 7 năm, qua giai đoạn thường trú trước (thời gian tham chiếu).

Phải hiện diện ở Hy Lạp bao nhiêu ngày mỗi năm?

Tại Hy Lạp, Digital Nomad Visa (Law 4825/2021) yêu cầu hiện diện 183 ngày mỗi năm, Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023) 0 ngày và Financially Independent Person (FIP) 183 ngày (số liệu tham chiếu).

Có được đưa gia đình theo khi tham gia chương trình tại Hy Lạp không?

Thành viên gia đình được đi kèm: Residence permit for independent economic activity / business: Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Digital Nomad Visa (Law 4825/2021): Vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi; Permanent Residence Permit for Investors (Golden Visa, Law 5038/2023): Vợ hoặc chồng và con dưới 24 tuổi.

Hy Lạp mạnh nhất và yếu nhất ở chỉ số nào?

Xét vị trí tương đối so với các nước khác, Hy Lạp mạnh nhất ở Passport Index (#6/198) và yếu nhất ở Investment Migration ROI (#40/50).

Chất lượng cuộc sống ở Hy Lạp xếp hạng thế nào?

Hy Lạp đạt 75,6/100 trên Quality of Life Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #53/211.

Chi phí sinh hoạt ở Hy Lạp có đắt không?

Hy Lạp đạt 60,3/100 trên Cost of Living Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #132/200. Đây là điểm độ phải chăng của chi phí cuộc sống: Điểm càng cao, mức giá càng thấp.

Mức độ an toàn của Hy Lạp xếp hạng thế nào?

Hy Lạp đạt 81,0/100 trên Global Safety Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #67/203.

Hệ thống y tế của Hy Lạp xếp hạng thế nào?

Hy Lạp đạt 71,3/100 trên Healthcare Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #43/192.

Giáo dục ở Hy Lạp xếp hạng thế nào?

Hy Lạp đạt 77,4/100 trên Education Index của Prosperous Intelligence, xếp hạng #38/191.

Hồ sơ gồm những gì

  • Thông tin cơ bản từ nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế
  • Điểm và thứ hạng toàn cầu trên 12 chỉ số của Prosperous Intelligence
  • Nhập cảnh, sức mạnh hộ chiếu và chương trình cư trú

Vì sao hồ sơ quan trọng

  • Đối chiếu một quốc gia trên nhiều tiêu chí trong một trang
  • Không thay thế tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách tính điểm và trọng số của từng chỉ số
  • Giới hạn của dữ liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận