Opportunity Map Bản đồ cơ hội quốc tịch và cư trú toàn cầu

Tra cứu thông tin các chương trình quốc tịch và chương trình cư trú theo quốc gia, loại chương trình, trạng thái và ngưỡng đầu tư tối thiểu.

Góc nhìn bản đồ

Có thể chọn quốc gia bằng bộ lọc bên trái; danh sách chương trình luôn dùng được không cần bản đồ.

  • Quốc tịch và cư trú đầu tư 10
  • Quốc tịch đầu tư 7
  • Cư trú đầu tư · Golden Visa 40
  • Doanh nhân · khởi nghiệp 42
  • Du mục số · hưu trí 7
  • Đang chọn — bấm lần nữa để bỏ chọn
  • Không có chương trình phù hợp

Kết quả tra cứu — 5 chương trình / 1 quốc gia

Malta: 5 chương trình

Malta · Quốc tịch theo cống hiếnMalta Citizenship by Merit (Citizenship Act Cap. 188, Art. 10(9), Act XXI of 2025)Đang hoạt động
Chưa ghi nhận ngưỡng đầu tư
Ngày kiểm tra nguồn
30/06/2026
Lộ trình
Quốc tịch thẳng
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
0
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Malta · Thường trú đầu tư · Golden VisaMalta Permanent Residence Programme (MPRP)Đang hoạt động
EUR 58,000
≈ USD 65,000
Ngày kiểm tra nguồn
30/06/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
4.0 – 8.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
—
Hiện diện ngày/năm
0
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Government contribution (property purchase track) — EUR 28,000
  • Government contribution (property lease track) — EUR 58,000
  • Purchase residential property (min value, hold 5 yrs) — EUR 375,000
  • Lease residential property (min annual rent, hold 5 yrs) — EUR 14,000
  • Mandatory donation to a registered NGO — EUR 2,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Malta · Hưu tríMalta Retirement Programme (MRP)Đang hoạt động
USD 297,000
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
3.0 – 6.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
—
Hiện diện ngày/năm
90
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 65
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Hưu trí ≥75% thu nhập + BĐS ≥EUR 275,000 (hoặc thuê 9,600/năm) — EUR 275,000
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Malta · Du mục sốNomad Residence PermitĐang hoạt động
Chưa ghi nhận ngưỡng đầu tư
Ngày kiểm tra nguồn
25/06/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
1.0 – 2.0
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
—
Hiện diện ngày/năm
183
Điều kiện vốn cố định
Không
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Tuổi tối thiểu của cha mẹ: 0
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Thu nhập tháng (~EUR 3,500) — EUR 3,500
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia
Malta · Đầu tư chủ động · Doanh nhânSelf-employment residence (Jobsplus licence + Identità)Đang hoạt động
EUR 500,000
≈ USD 540,000
Ngày kiểm tra nguồn
01/07/2026
Lộ trình
Chỉ cư trú
Xử lý tham chiếu (tháng)
— – —
Năm đến quốc tịch (tham chiếu)
—
Hiện diện ngày/năm
—
Điều kiện vốn cố định
Có
Song tịch (theo dữ liệu)
Có

Gia đình (theo dữ liệu)

  • Vợ/chồng: Có
  • Tuổi tối đa của con: 18
  • Anh chị em: Không

Các phương án trong dữ liệu

  • Vốn EUR 500,000 (tài sản cố định) trong 6 tháng — EUR 500,000
  • Innovator + thuê 3 EEA/MT trong 18 tháng
Kiểm tra nguồn chính thức ↗Hồ sơ quốc gia

Nội dung bản đồ

  • Chương trình quốc tịch và cư trú đầu tư theo quốc gia
  • Ngưỡng đầu tư tối thiểu được công bố
  • Thời gian xử lý hồ sơ và số năm để sở hữu quốc tịch (dùng để tham khảo)

Sự cần thiết của bản đồ

  • Dùng để sàng lọc và đối chiếu thông tin chương trình
  • Không thay thế tư vấn pháp lý hoặc đầu tư
Xem nguồn dữ liệu

Phương pháp

  • Cách chọn chương trình và ý nghĩa từng trạng thái
  • Giới hạn của số liệu và cách đối chiếu nguồn chính thức
Xem phương pháp luận