Investment Migration ROI Hiệu quả đầu tư định cư
Hiệu suất tiếp cận hộ chiếu so với vốn tối thiểu và thời gian ước tính.
Bản đồ điểm
- 80–100
- 60–79
- 40–59
- Dưới 40
- Không có dữ liệu
| # | Quốc gia | Điểm 0–100 |
|---|---|---|
| 1 | Grenada |
100.0 |
| 2 | Nauru |
99.0 |
| 3 | Vanuatu |
98.0 |
| 4 | Brazil |
94.0 |
| 5 | Dominica |
94.0 |
| 6 | Saint Kitts và Nevis |
93.0 |
| 7 | Antigua và Barbuda |
92.0 |
| 8 | Pháp |
91.0 |
| 9 | Saint Lucia |
90.0 |
| 10 | Serbia |
86.0 |
| 11 | Đài Loan |
86.0 |
| 12 | Colombia |
82.0 |
| 13 | Paraguay |
82.0 |
| 14 | Áo |
79.0 |
| 15 | Mauritius |
79.0 |
| 16 | Canada |
77.0 |
| 17 | 77.0 | |
| 18 | Ecuador |
76.0 |
| 19 | Hàn Quốc |
76.0 |
| 20 | Mexico |
72.0 |
| 21 | Ý |
71.0 |
| 22 | Latvia |
67.0 |
| 23 | Guatemala |
65.0 |
| 24 | Peru |
63.0 |
| 25 | Ai Cập |
63.0 |
| 26 | Nhật Bản |
59.0 |
| 27 | Panama |
58.0 |
| 28 | Jordan |
58.0 |
| 29 | Costa Rica |
54.0 |
| 30 | Bulgaria |
49.0 |
| 31 | Síp |
48.0 |
| 32 | Georgia |
46.0 |
| 33 | Kenya |
45.0 |
| 34 | Montenegro |
43.0 |
| 35 | Luxembourg |
42.0 |
| 36 | Bangladesh |
41.0 |
| 37 | Việt Nam |
41.0 |
| 38 | Chile |
41.0 |
| 39 | New Zealand |
39.0 |
| 40 | Campuchia |
38.0 |
| 41 | Bồ Đào Nha |
38.0 |
| 42 | Nam Phi |
38.0 |
| 43 | Hy Lạp |
38.0 |
| 44 | Indonesia |
30.0 |
| 45 | Hoa Kỳ |
23.0 |
| 46 | Andorra |
20.0 |
| 47 | Ghana |
16.0 |
| 48 | Rwanda |
14.0 |
| 49 | Singapore |
6.0 |
| 50 | Hồng Kông |
0.0 |
Không có quốc gia phù hợp. Hãy thử từ khoá khác hoặc bỏ bộ lọc châu lục.
Nội dung chỉ số
- Số điểm đến tiếp cận tự do
- Vốn tối thiểu công bố (triệu USD)
- Số năm ước tính tới quốc tịch
Nguồn dữ liệu
- Bảng chương trình đầu tư (nguồn chính phủ) + Passport Index.
- Phiên bản dữ liệu 15/10/2026 · 50 quốc gia
Phương pháp
- Cách ghép điểm từ các chỉ số thành phần và quy tắc khi thiếu dữ liệu
- Giới hạn của số liệu và năm quan sát của từng chỉ báo
















































